(Top Banner Ad)
inviting
B2
Tính từ B2 Tổng quát

inviting

UK: /ɪnˈvaɪ.tɪŋ/ • US: /ɪnˈvaɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn lôi cuốn quyến rũ mời gọi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive or tempting; seeming to offer good possibilities.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn hoặc lôi cuốn; có vẻ mang lại những khả năng tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warm fire was very inviting on such a cold night."

    "Ngọn lửa ấm áp rất lôi cuốn trong một đêm lạnh giá như vậy."

  • "The hotel room looked clean and inviting."

    "Phòng khách sạn trông sạch sẽ và lôi cuốn."

  • "This path looks inviting for a stroll."

    "Con đường này trông thật hấp dẫn để đi dạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite
Noun invitation
Adjective uninviting
Adverb invitingly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare
Old French
inviter
English
invite
English
inviting

Nguồn gốc của 'Inviting'

Từ 'inviting' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invitare', có nghĩa là 'mời, triệu tập'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'inviter' rồi vào tiếng Anh thành 'invite'. Dạng tính từ 'inviting' được dùng để miêu tả điều gì đó hấp dẫn, lôi cuốn, như thể đang 'mời gọi' bạn đến gần hoặc trải nghiệm.

Usage Note

Từ 'inviting' thường được dùng để miêu tả những thứ khiến người ta cảm thấy muốn tham gia, sử dụng hoặc trải nghiệm. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác thoải mái, dễ chịu và đáng mong đợi. Khác với 'attractive' mang nghĩa chung chung hơn, 'inviting' nhấn mạnh vào sự kêu gọi, mời gọi hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inviting
  • very very inviting
    (rất hấp dẫn/lôi cuốn)
  • warm warm and inviting
    (ấm cúng và hấp dẫn)
  • quite quite inviting
    (khá hấp dẫn/lôi cuốn)
Verb + inviting
  • find find something inviting
    (thấy điều gì đó hấp dẫn)
  • make make something inviting
    (làm cho điều gì đó hấp dẫn hơn)
  • look look inviting
    (trông hấp dẫn/mời gọi)
Inviting + Noun
  • inviting inviting aroma
    (mùi hương mời gọi/hấp dẫn)
  • inviting inviting atmosphere
    (bầu không khí mời gọi/ấm cúng)
  • inviting inviting prospect
    (viễn cảnh hấp dẫn)

Idioms

  • an inviting target

    một mục tiêu dễ bị tấn công/dễ dàng đạt được

    "His unguarded statement made him an inviting target for criticism."

    (Tuyên bố thiếu thận trọng của anh ta khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ bị chỉ trích.)

  • inviting trouble/disaster

    tự rước họa vào thân, chuốc lấy rắc rối/thảm họa

    "Leaving the door unlocked is just inviting trouble."

    (Để cửa không khóa là tự rước rắc rối vào thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inviting

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn hoặc lôi cuốn; có vẻ mang lại những khả năng tốt đẹp.

"The warm fire was very inviting on such a cold night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university decided to invite Professor Smith to give a lecture.
Trường đại học quyết định mời Giáo sư Smith đến giảng bài.
Phủ định
They chose not to invite him because of the controversy.
Họ đã chọn không mời anh ấy vì những tranh cãi.
Nghi vấn
Why did they decide to invite him at the last minute?
Tại sao họ quyết định mời anh ấy vào phút cuối?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warm fireplace was inviting after a long day in the snow.
Lò sưởi ấm áp thật hấp dẫn sau một ngày dài trên tuyết.
Phủ định
The prospect of cleaning the house was not inviting at all.
Viễn cảnh dọn dẹp nhà cửa hoàn toàn không hấp dẫn chút nào.
Nghi vấn
Was the idea of a vacation inviting to you?
Ý tưởng về một kỳ nghỉ có hấp dẫn bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel will have an inviting pool for its guests next summer.
Khách sạn sẽ có một hồ bơi hấp dẫn cho khách vào mùa hè tới.
Phủ định
The weather won't be very inviting for a picnic tomorrow.
Thời tiết sẽ không được lý tưởng cho một buổi dã ngoại vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the university offer an inviting scholarship program for international students?
Trường đại học có cung cấp một chương trình học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviting".

Văn hóa hiếu khách phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một không gian 'inviting' (hấp dẫn, mời gọi) thường ám chỉ sự chào đón, ấm cúng và thân thiện. Ví dụ, một ngôi nhà được trang trí đẹp đẽ, có ánh sáng ấm áp và mùi hương dễ chịu sẽ được coi là 'inviting', khuyến khích khách đến thăm cảm thấy thoải mái và được chào đón.

Tầm quan trọng của Lời mời (Invitations)

Hành động 'inviting' (mời) trong giao tiếp xã hội, đặc biệt là thông qua các 'invitations' (lời mời) chính thức, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các mối quan hệ và sự kiện. Việc gửi lời mời, xác nhận tham dự (RSVP), và cách thức mời đều phản ánh các quy tắc ứng xử và sự tôn trọng trong xã hội phương Tây.