(Top Banner Ad)
unascertainable
C1
Tính từ C1 Chung

unascertainable

UK: /ˌʌnæsəˈteɪnəbəl/ • US: /ˌʌnæsərˈteɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể xác định được không thể làm rõ không thể khám phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to find out or discover; not able to be ascertained.

Vietnamese Meaning

Không thể tìm ra hoặc khám phá; không thể xác định được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exact cause of the accident remains unascertainable."

    "Nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn vẫn không thể xác định được."

  • "The future consequences of this decision are largely unascertainable."

    "Hậu quả tương lai của quyết định này phần lớn là không thể xác định được."

  • "The origins of the universe remain, to some extent, unascertainable."

    "Nguồn gốc của vũ trụ, ở một mức độ nào đó, vẫn không thể xác định được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascertain Xác định rõ ràng, tìm hiểu chắc chắn
Adjective ascertainable Có thể xác định được, có thể tìm hiểu rõ ràng được
Noun ascertainment Sự xác định, sự tìm hiểu chắc chắn
Adjective certain Chắc chắn, xác định
Adjective uncertain Không chắc chắn, không xác định

Synonyms

undiscoverable (không thể khám phá được)unknowable (không thể biết được)impenetrable (không thể xuyên thủng, không thể hiểu thấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English (Prefix)
un-
Old French
acertener
English (Suffix)
-able
English (Modern)
unascertainable

Nguồn gốc của 'unascertainable'

Từ 'unascertainable' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh xây dựng từ mới từ các thành tố có sẵn. Nó ghép tiền tố phủ định 'un-' (không) với động từ 'ascertain' (xác định, tìm hiểu chắc chắn) và hậu tố '-able' (có thể). 'Ascertain' bản thân có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acertener', có nghĩa là 'làm cho chắc chắn'. Vì vậy, 'unascertainable' mang ý nghĩa 'không thể xác định hoặc tìm hiểu chắc chắn được'.

Usage Note

Từ 'unascertainable' thường được dùng để mô tả những thông tin, sự thật, hoặc nguyên nhân mà không thể làm sáng tỏ, tìm hiểu, hoặc chứng minh một cách chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi trong việc đạt được sự hiểu biết hoặc xác nhận về điều gì đó. Khác với 'uncertain' (không chắc chắn) mang ý nghĩa sự thiếu chắc chắn, 'unascertainable' cho thấy một mức độ khó khăn hoặc không thể vượt qua trong việc tìm hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • cause unascertainable cause
    (nguyên nhân không thể xác định được)
  • origin unascertainable origin
    (nguồn gốc không thể xác định được)
  • reason unascertainable reason
    (lý do không thể xác định được)
  • figure unascertainable figure/amount
    (số liệu/lượng không thể xác định được)
  • damage unascertainable damage
    (thiệt hại không thể xác định được)
Verb + Adjective
  • remain remain unascertainable
    (vẫn không thể xác định được)
  • prove prove unascertainable
    (chứng tỏ không thể xác định được)
  • be be unascertainable
    (là không thể xác định được)

Idioms

  • The exact cause remains unascertainable.

    Nguyên nhân chính xác vẫn không thể xác định được.

    "Despite extensive investigation, the exact cause of the accident remains unascertainable."

    (Mặc dù đã điều tra rộng rãi, nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn vẫn không thể xác định được.)

  • It is unascertainable whether...

    Không thể xác định được liệu...

    "It is unascertainable whether the data was tampered with."

    (Không thể xác định được liệu dữ liệu có bị giả mạo hay không.)

  • The full extent of something is unascertainable.

    Toàn bộ mức độ/phạm vi của điều gì đó là không thể xác định được.

    "The full extent of the environmental damage caused by the oil spill is currently unascertainable."

    (Toàn bộ mức độ thiệt hại môi trường do vụ tràn dầu gây ra hiện không thể xác định được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unascertainable

Tính từ
Lật mặt

Không thể tìm ra hoặc khám phá; không thể xác định được.

"The exact cause of the accident remains unascertainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unascertainable".

Sự không chắc chắn trong pháp luật và điều tra

Trong hệ thống pháp luật phương Tây và các cuộc điều tra khoa học, khi một sự thật hoặc bằng chứng được coi là 'unascertainable' (không thể xác định được), điều đó có nghĩa là không có đủ thông tin hoặc phương tiện để đi đến một kết luận chắc chắn. Điều này thường dẫn đến các vụ án không được giải quyết, những giả thuyết không được chứng minh, hoặc việc hoãn đưa ra phán quyết, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có bằng chứng rõ ràng.

Giới hạn của kiến thức con người

Khái niệm 'unascertainable' cũng chạm đến một khía cạnh triết học: sự thừa nhận rằng không phải mọi thứ trong vũ trụ đều có thể được con người biết hoặc hiểu một cách đầy đủ. Nó gợi nhắc về những 'ẩn số không biết' (unknown unknowns) trong khoa học và khám phá, thúc đẩy sự khiêm tốn trong kiến thức và khuyến khích tìm tòi các phương pháp mới để khám phá những điều chưa biết.