(Top Banner Ad)
ascertained
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Chung

ascertained

UK: /ˌæs.əˈteɪnd/ • US: /ˌæs.ərˈteɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã xác định đã làm rõ đã tìm ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discovered or determined with certainty; found out definitely; made certain or sure.

Vietnamese Meaning

Đã xác định, đã làm rõ, đã tìm ra một cách chắc chắn; đã biết rõ; đã làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police ascertained that the driver was not under the influence of alcohol."

    "Cảnh sát đã xác định rằng người lái xe không bị ảnh hưởng bởi rượu."

  • "It was ascertained that the damage was more extensive than initially thought."

    "Người ta đã xác định rằng thiệt hại lớn hơn so với suy nghĩ ban đầu."

  • "The cause of the accident was ascertained after a thorough investigation."

    "Nguyên nhân của vụ tai nạn đã được xác định sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascertain xác định, tìm ra một cách chắc chắn
Adjective ascertainable có thể xác định được, có thể biết chắc được
Noun ascertainment sự xác định, sự xác minh, sự làm cho chắc chắn
Adverb ascertainably một cách có thể xác định được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
certus
Old French
acertainer
Middle English
ascertainen
Modern English
ascertain

Từ 'Sàng lọc' đến 'Xác định chắc chắn'

Gốc của từ 'ascertain' đến từ gốc Ấn-Âu *krei-, có nghĩa là 'sàng, lọc'. Hãy tưởng tượng việc sàng gạo để tách trấu khỏi hạt. Hành động này là một cách để 'phân biệt' và 'biết chắc' đâu là thứ có giá trị. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã phát triển trong tiếng Latin ('certus' - chắc chắn) và tiếng Pháp cổ ('acertainer' - làm cho chắc chắn) để cuối cùng trở thành 'ascertain' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là tìm ra sự thật một cách chắc chắn sau khi đã điều tra hoặc kiểm chứng kỹ lưỡng.

Usage Note

“Ascertained” là dạng quá khứ phân từ hoặc quá khứ đơn của động từ “ascertain”. Nó mang ý nghĩa về việc đã hoàn thành hành động tìm hiểu, xác minh và đạt được một kết quả chắc chắn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính học thuật hoặc pháp lý. Khác với 'found out' thông thường, 'ascertain' và do đó 'ascertained' nhấn mạnh quá trình điều tra, tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận để loại bỏ sự mơ hồ.

Prepositions

from by

Khi dùng 'from', nó thường chỉ nguồn thông tin được dùng để xác định (ví dụ: 'It was ascertained from the data'). Khi dùng 'by', nó thường chỉ phương pháp được sử dụng để xác định (ví dụ: 'It was ascertained by careful analysis').

Collocations (Từ đi kèm)

What to Ascertain (Verb + Object)
  • ascertain the cause of the accident.
    (xác định nguyên nhân của vụ tai nạn.)
  • ascertain the facts of the matter.
    (xác định sự thật của vấn đề.)
  • ascertain the exact location of the ship.
    (xác định vị trí chính xác của con tàu.)
  • ascertain whether the information is correct.
    (xác minh liệu thông tin đó có chính xác không.)
How to Ascertain (Adverb/Phrase + Verb)
  • difficult to ascertain the truth.
    (khó mà xác định được sự thật.)
  • try to ascertain what happened.
    (cố gắng tìm hiểu xem chuyện gì đã xảy ra.)
  • quickly ascertained the patient's identity.
    (nhanh chóng xác định danh tính của bệnh nhân.)
Passive Voice (using 'ascertained')
  • It could not be ascertained.
    (Điều đó không thể được xác định.)
  • The full extent of the damage has not yet been ascertained.
    (Toàn bộ mức độ thiệt hại vẫn chưa được xác định.)
  • Once the facts are ascertained, we can make a decision.
    (Một khi sự thật được xác minh, chúng ta có thể đưa ra quyết định.)

Idioms

  • ascertain beyond a shadow of a doubt

    xác định một cách chắc chắn không còn chút nghi ngờ nào

    "The investigation's goal is to ascertain beyond a shadow of a doubt who was responsible for the data breach."

    (Mục tiêu của cuộc điều tra là xác định một cách chắc chắn không còn chút nghi ngờ nào về người chịu trách nhiệm cho vụ rò rỉ dữ liệu.)

  • the ascertained facts of the case

    những sự thật đã được xác minh/chứng thực của một vụ việc

    "The jury must base its verdict solely on the ascertained facts of the case."

    (Bồi thẩm đoàn phải đưa ra phán quyết chỉ dựa trên những sự thật đã được xác minh của vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascertained

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã xác định, đã làm rõ, đã tìm ra một cách chắc chắn; đã biết rõ; đã làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.

"The police ascertained that the driver was not under the influence of alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascertained".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi được chứng minh có tội'

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội) là nền tảng. Điều này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi bên công tố có thể 'ascertain' (xác định, chứng minh) tội của họ một cách chắc chắn. Việc 'ascertain' này đòi hỏi bằng chứng cụ thể và tuân theo một quy trình pháp lý nghiêm ngặt, phản ánh tầm quan trọng của sự chắc chắn và sự thật trong công lý.

Phương pháp Khoa học & Tìm kiếm Sự thật

Từ 'ascertain' là trọng tâm của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học không chỉ đơn thuần tin tưởng vào một ý tưởng; họ thực hiện các thí nghiệm và thu thập dữ liệu để 'ascertain' (xác định) xem giả thuyết của họ có đúng hay không. Quá trình này nhấn mạnh việc tìm kiếm sự thật khách quan thông qua bằng chứng có thể kiểm chứng, một giá trị cốt lõi trong văn hóa trí thức phương Tây.