ascertained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discovered or determined with certainty; found out definitely; made certain or sure.
Vietnamese Meaning
Đã xác định, đã làm rõ, đã tìm ra một cách chắc chắn; đã biết rõ; đã làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police ascertained that the driver was not under the influence of alcohol."
"Cảnh sát đã xác định rằng người lái xe không bị ảnh hưởng bởi rượu."
-
"It was ascertained that the damage was more extensive than initially thought."
"Người ta đã xác định rằng thiệt hại lớn hơn so với suy nghĩ ban đầu."
-
"The cause of the accident was ascertained after a thorough investigation."
"Nguyên nhân của vụ tai nạn đã được xác định sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ascertain | xác định, tìm ra một cách chắc chắn |
| Adjective | ascertainable | có thể xác định được, có thể biết chắc được |
| Noun | ascertainment | sự xác định, sự xác minh, sự làm cho chắc chắn |
| Adverb | ascertainably | một cách có thể xác định được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Ascertained” là dạng quá khứ phân từ hoặc quá khứ đơn của động từ “ascertain”. Nó mang ý nghĩa về việc đã hoàn thành hành động tìm hiểu, xác minh và đạt được một kết quả chắc chắn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính học thuật hoặc pháp lý. Khác với 'found out' thông thường, 'ascertain' và do đó 'ascertained' nhấn mạnh quá trình điều tra, tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận để loại bỏ sự mơ hồ.
Prepositions
Khi dùng 'from', nó thường chỉ nguồn thông tin được dùng để xác định (ví dụ: 'It was ascertained from the data'). Khi dùng 'by', nó thường chỉ phương pháp được sử dụng để xác định (ví dụ: 'It was ascertained by careful analysis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ascertain the cause of the accident. (xác định nguyên nhân của vụ tai nạn.)
-
ascertain the facts of the matter. (xác định sự thật của vấn đề.)
-
ascertain the exact location of the ship. (xác định vị trí chính xác của con tàu.)
-
ascertain whether the information is correct. (xác minh liệu thông tin đó có chính xác không.)
-
difficult to ascertain the truth. (khó mà xác định được sự thật.)
-
try to ascertain what happened. (cố gắng tìm hiểu xem chuyện gì đã xảy ra.)
-
quickly ascertained the patient's identity. (nhanh chóng xác định danh tính của bệnh nhân.)
-
It could not be ascertained. (Điều đó không thể được xác định.)
-
The full extent of the damage has not yet been ascertained. (Toàn bộ mức độ thiệt hại vẫn chưa được xác định.)
-
Once the facts are ascertained, we can make a decision. (Một khi sự thật được xác minh, chúng ta có thể đưa ra quyết định.)
Idioms
-
ascertain beyond a shadow of a doubt
xác định một cách chắc chắn không còn chút nghi ngờ nào
"The investigation's goal is to ascertain beyond a shadow of a doubt who was responsible for the data breach."
(Mục tiêu của cuộc điều tra là xác định một cách chắc chắn không còn chút nghi ngờ nào về người chịu trách nhiệm cho vụ rò rỉ dữ liệu.)
-
the ascertained facts of the case
những sự thật đã được xác minh/chứng thực của một vụ việc
"The jury must base its verdict solely on the ascertained facts of the case."
(Bồi thẩm đoàn phải đưa ra phán quyết chỉ dựa trên những sự thật đã được xác minh của vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ascertained
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Đã xác định, đã làm rõ, đã tìm ra một cách chắc chắn; đã biết rõ; đã làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.
"The police ascertained that the driver was not under the influence of alcohol."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascertained".
