(Top Banner Ad)
unavailable to
Chung

unavailable to

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng
Noun unavailability sự không có sẵn, tính không khả dụng
Noun avail lợi ích, sự giúp đỡ
Adjective available có sẵn, khả dụng, có thể dùng được
Verb avail giúp ích, có lợi

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
advenire
Old French
avenir
Anglo-Norman/Old French
available
English
available
English
unavailable

Nguồn gốc của 'unavailable'

Từ 'unavailable' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và từ 'available' (có sẵn, có thể sử dụng được). 'Available' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'available', mang nghĩa 'hữu ích' hay 'trong tầm tay'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'advenire', nghĩa là 'đến nơi' hoặc 'xảy ra'. Vì vậy, 'unavailable' theo nghĩa đen là 'không thể có được' hoặc 'không có mặt/sẵn sàng để sử dụng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unavailable to
  • be be unavailable to the public
    (không có sẵn/truy cập được cho công chúng)
  • remain remain unavailable to comment
    (vẫn không thể bình luận)
  • become become unavailable to purchase
    (trở nên không thể mua được)
  • make make resources unavailable to competitors
    (khiến các nguồn lực không có sẵn cho đối thủ cạnh tranh)
Noun + unavailable to
  • information information unavailable to researchers
    (thông tin mà các nhà nghiên cứu không thể tiếp cận)
  • access access unavailable to most users
    (quyền truy cập mà hầu hết người dùng không có)
  • tickets tickets unavailable to latecomers
    (vé không có sẵn cho người đến muộn)

Idioms

  • emotionally unavailable to someone

    (tâm lý) không sẵn sàng mở lòng/gắn kết tình cảm với ai đó

    "He's emotionally unavailable to any serious relationship."

    (Anh ấy không sẵn sàng mở lòng cho bất kỳ mối quan hệ nghiêm túc nào.)

  • unavailable to comment

    không thể bình luận, từ chối đưa ra bình luận

    "The CEO was unavailable to comment on the merger rumors."

    (CEO từ chối đưa ra bình luận về tin đồn sáp nhập.)

  • unavailable to the general public

    không có sẵn/truy cập được đối với công chúng

    "Certain sensitive documents remain unavailable to the general public."

    (Một số tài liệu nhạy cảm vẫn không được công chúng tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unavailable to

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unavailable to".

"Emotionally Unavailable": Một khái niệm trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại, cụm từ "emotionally unavailable" mô tả một người khó khăn trong việc thể hiện hoặc đáp lại cảm xúc, ngại gắn kết sâu sắc trong các mối quan hệ cá nhân. Khái niệm này thường được dùng để giải thích lý do tại sao một số người không thể duy trì mối quan hệ lãng mạn bền vững.

Quyền riêng tư và thông tin không thể tiếp cận

Ý tưởng về "unavailable to" cũng gắn liền với các quyền riêng tư cá nhân và tổ chức. Trong nhiều xã hội phương Tây, có những thông tin cá nhân hoặc dữ liệu nhạy cảm được pháp luật bảo vệ, khiến chúng "unavailable to" (không thể tiếp cận được đối với) công chúng hoặc các bên không có thẩm quyền, nhằm bảo vệ quyền riêng tư và an ninh.