unavailable to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | sự có sẵn, tính khả dụng |
| Noun | unavailability | sự không có sẵn, tính không khả dụng |
| Noun | avail | lợi ích, sự giúp đỡ |
| Adjective | available | có sẵn, khả dụng, có thể dùng được |
| Verb | avail | giúp ích, có lợi |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be unavailable to the public (không có sẵn/truy cập được cho công chúng)
-
remain remain unavailable to comment (vẫn không thể bình luận)
-
become become unavailable to purchase (trở nên không thể mua được)
-
make make resources unavailable to competitors (khiến các nguồn lực không có sẵn cho đối thủ cạnh tranh)
-
information information unavailable to researchers (thông tin mà các nhà nghiên cứu không thể tiếp cận)
-
access access unavailable to most users (quyền truy cập mà hầu hết người dùng không có)
-
tickets tickets unavailable to latecomers (vé không có sẵn cho người đến muộn)
Idioms
-
emotionally unavailable to someone
(tâm lý) không sẵn sàng mở lòng/gắn kết tình cảm với ai đó
"He's emotionally unavailable to any serious relationship."
(Anh ấy không sẵn sàng mở lòng cho bất kỳ mối quan hệ nghiêm túc nào.)
-
unavailable to comment
không thể bình luận, từ chối đưa ra bình luận
"The CEO was unavailable to comment on the merger rumors."
(CEO từ chối đưa ra bình luận về tin đồn sáp nhập.)
-
unavailable to the general public
không có sẵn/truy cập được đối với công chúng
"Certain sensitive documents remain unavailable to the general public."
(Một số tài liệu nhạy cảm vẫn không được công chúng tiếp cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unavailable to
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unavailable to".
