(Top Banner Ad)
availability
B2
noun B2 General

availability

UK: /əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khả dụng sự sẵn có khả năng đáp ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being able to be used or obtained; the state of being at someone's disposal.

Vietnamese Meaning

tính khả dụng; trạng thái có thể sử dụng được, có được; trạng thái sẵn sàng cho ai đó sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We checked the availability of flights online."

    "Chúng tôi đã kiểm tra tính khả dụng của các chuyến bay trên mạng."

  • "The availability of skilled workers is a major concern for the company."

    "Sự sẵn có của lao động có tay nghề là một mối quan tâm lớn đối với công ty."

  • "Check the product's availability before placing your order."

    "Hãy kiểm tra tính khả dụng của sản phẩm trước khi đặt hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective available có sẵn, khả dụng
Verb avail có ích, giúp ích
Noun avail lợi ích, sự giúp ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be strong, be worth)
Latin
valibilis (effective, able)
English
available
English
availability

Nguồn gốc của 'availability'

Từ 'availability' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Ý tưởng về việc 'có giá trị' hoặc 'có hiệu quả' sau đó phát triển thành 'available' (sẵn có). 'Availability' chỉ trạng thái sẵn sàng để sử dụng hoặc tiếp cận, một khái niệm quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Usage Note

Tính khả dụng chỉ khả năng một thứ gì đó có thể được sử dụng hoặc có được. Nó khác với 'accessibility' (tính dễ tiếp cận) ở chỗ nhấn mạnh vào việc liệu thứ gì đó có tồn tại và sẵn sàng để sử dụng hay không, trong khi 'accessibility' nhấn mạnh vào việc dễ dàng tiếp cận nó như thế nào. 'Availability' cũng liên quan đến thời gian, chẳng hạn như 'the availability of resources' (sự sẵn có của tài nguyên) trong một khoảng thời gian nhất định.

Prepositions

of for

'- Availability of something' (sự khả dụng của cái gì đó): Ví dụ: 'the availability of water' (sự khả dụng của nước).
- 'Availability for something/someone' (sự khả dụng cho cái gì đó/ai đó): Ví dụ: 'availability for meetings' (khả năng tham gia các cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + availability
  • limited availability
    (sự có sẵn hạn chế)
  • immediate availability
    (sự có sẵn ngay lập tức)
  • general availability
    (sự có sẵn nói chung)
Verb + availability
  • check availability
    (kiểm tra tính khả dụng)
  • confirm availability
    (xác nhận tính khả dụng)
  • increase availability
    (tăng tính khả dụng)
Preposition + availability
  • at your availability
    (vào thời gian bạn rảnh)
  • depending on availability
    (tùy thuộc vào tính khả dụng)

Idioms

  • at someone's availability

    vào thời gian ai đó rảnh

    "I will call you at your earliest availability."

    (Tôi sẽ gọi cho bạn vào thời gian sớm nhất mà bạn rảnh.)

  • Availability is key

    Sự sẵn sàng là chìa khóa.

    "For a good customer service, availability is key."

    (Để có dịch vụ khách hàng tốt, sự sẵn sàng là chìa khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

availability

noun
Lật mặt

tính khả dụng; trạng thái có thể sử dụng được, có được; trạng thái sẵn sàng cho ai đó sử dụng.

"We checked the availability of flights online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system shows availability, we proceed with the booking.
Nếu hệ thống hiển thị tình trạng còn chỗ, chúng tôi tiến hành đặt chỗ.
Phủ định
When the 'available' light isn't on, the machine doesn't work.
Khi đèn 'sẵn sàng' không sáng, máy không hoạt động.
Nghi vấn
If the calendar shows availability, does that mean we can schedule a meeting?
Nếu lịch hiển thị có sẵn, điều đó có nghĩa là chúng ta có thể lên lịch cuộc họp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the product was available online.
Cô ấy nói rằng sản phẩm đó có sẵn trực tuyến.
Phủ định
He told me that availability of tickets was not confirmed yet.
Anh ấy nói với tôi rằng sự có sẵn của vé vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
She asked if I was available to meet tomorrow.
Cô ấy hỏi liệu tôi có rảnh để gặp vào ngày mai không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director used to make himself available for impromptu meetings with the staff.
Giám đốc từng tạo điều kiện để có các cuộc họp ngẫu hứng với nhân viên.
Phủ định
She didn't use to check the availability of resources before planning a project.
Cô ấy đã không kiểm tra tính sẵn có của tài nguyên trước khi lập kế hoạch dự án.
Nghi vấn
Did the website use to show the availability of tickets in real-time?
Trang web đã từng hiển thị tính khả dụng của vé theo thời gian thực phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "availability".

Availability và Dịch vụ Khách hàng

Trong văn hóa phương Tây, sự sẵn sàng (availability) được coi là rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng. Các công ty thường cố gắng cung cấp dịch vụ 24/7 để đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.