(Top Banner Ad)
consumed
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

consumed

UK: /kənˈsjuːmd/ • US: /kənˈsuːmd/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ ăn hết uống hết thiêu rụi cuốn hút làm cho biến mất ngốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having eaten, drunk, or used something up.

Vietnamese Meaning

Đã ăn, uống, hoặc sử dụng hết một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire rapidly consumed the entire building."

    "Ngọn lửa nhanh chóng thiêu rụi toàn bộ tòa nhà."

  • "All the food was consumed within minutes."

    "Tất cả thức ăn đã bị tiêu thụ hết trong vài phút."

  • "He was consumed with guilt after lying to his friend."

    "Anh ấy bị dằn vặt bởi tội lỗi sau khi nói dối bạn mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, ăn uống, sử dụng hết
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
Adjective consuming ám ảnh, choán hết tâm trí, tốn nhiều (thời gian, năng lượng)
Adjective consumable có thể ăn được, có thể tiêu thụ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnsūmere (con- 'together, completely' + sūmere 'to take up')
Old French
consumer
Middle English
consumen

Từ 'Lấy Hết' Đến 'Tiêu Thụ'

Gốc của từ 'consumed' là 'consumere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lấy hết' hoặc 'dùng sạch'. 'Con-' nghĩa là 'hoàn toàn' và 'sumere' là 'lấy'. Ban đầu, nó mô tả việc dùng hết một thứ gì đó, như ăn hết thức ăn hoặc đốt cháy hoàn toàn. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ cả việc bị một cảm xúc mạnh mẽ 'nuốt chửng' (consumed by love - bị tình yêu choán hết tâm trí) hoặc tiêu thụ hàng hóa trong kinh tế.

Usage Note

Dạng quá khứ phân từ hoặc quá khứ đơn của động từ 'consume'. Thường được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, nhấn mạnh vào việc sử dụng hoặc tiêu thụ một cái gì đó đến mức cạn kiệt hoặc hết.

Prepositions

by with

Khi dùng 'consumed by', nó có nghĩa là bị lấn át hoặc chiếm lĩnh bởi một cảm xúc, ý nghĩ, hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'Consumed by grief' có nghĩa là bị chìm đắm trong đau buồn. Khi dùng 'consumed with', nó mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về trạng thái cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: 'Consumed with jealousy' có nghĩa là bị thiêu đốt bởi ghen tuông.

Collocations (Từ đi kèm)

Bị động: Bị ... bởi cái gì đó
  • be consumed by guilt
    (bị cảm giác tội lỗi giày vò/choán hết)
  • be consumed with rage
    (bị cơn thịnh nộ nuốt chửng)
  • be completely consumed by the flames
    (bị ngọn lửa thiêu rụi hoàn toàn)
Trạng từ + consumed
  • widely consumed
    (được tiêu thụ rộng rãi)
  • locally consumed
    (được tiêu thụ tại địa phương)
  • safely consumed
    (được tiêu thụ một cách an toàn)

Idioms

  • be consumed by/with (an emotion)

    Bị một cảm xúc mãnh liệt (như ghen tuông, thù hận, đam mê) chi phối, lấn át hoàn toàn.

    "She was consumed with envy over her friend's success."

    (Cô ấy bị lòng đố kỵ choán hết tâm trí trước thành công của bạn mình.)

  • be consumed by fire/flames

    Bị lửa thiêu rụi hoàn toàn. Đây là một cách nói trang trọng hoặc văn chương.

    "Historical records show the ancient library was consumed by fire."

    (Các ghi chép lịch sử cho thấy thư viện cổ đại đã bị lửa thiêu rụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumed

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã ăn, uống, hoặc sử dụng hết một cái gì đó.

"The fire rapidly consumed the entire building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consumed all the resources we had provided.
Họ đã tiêu thụ tất cả các nguồn lực mà chúng tôi đã cung cấp.
Phủ định
He didn't consume as much food as I expected.
Anh ấy đã không tiêu thụ nhiều thức ăn như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did she consume the entire cake herself?
Có phải cô ấy đã tự mình ăn hết cả chiếc bánh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would consume more books.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đọc nhiều sách hơn.
Phủ định
If he didn't consume so much sugar, he wouldn't feel so tired.
Nếu anh ấy không tiêu thụ nhiều đường như vậy, anh ấy sẽ không cảm thấy mệt mỏi như vậy.
Nghi vấn
Would she consume less coffee if she went to bed earlier?
Liệu cô ấy có uống ít cà phê hơn nếu cô ấy đi ngủ sớm hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the company will have consumed its entire marketing budget.
Đến cuối tháng, công ty sẽ tiêu thụ hết toàn bộ ngân sách tiếp thị của mình.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have consumed all the pizza.
Khi chúng ta đến, họ sẽ không ăn hết pizza đâu.
Nghi vấn
Will they have consumed all the evidence by the time the police arrive?
Liệu họ đã tiêu hủy hết chứng cứ vào thời điểm cảnh sát đến hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumed".

Chủ nghĩa Tiêu dùng (Consumerism)

Trong các xã hội phương Tây, 'consumption' (sự tiêu thụ) không chỉ là ăn uống mà còn là một khái niệm kinh tế-xã hội quan trọng. 'Consumerism' là lý thuyết cho rằng việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ liên tục là điều tốt cho nền kinh tế. Các sự kiện như Black Friday là đỉnh điểm của văn hóa này, nơi mọi người được khuyến khích 'tiêu thụ' càng nhiều càng tốt.

Sự lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh liên quan mật thiết đến việc tiêu thụ. Các công ty thiết kế sản phẩm (ví dụ: điện thoại, đồ điện tử) để chúng nhanh hỏng hoặc lỗi thời sau một thời gian nhất định. Điều này buộc người tiêu dùng (consumers) phải liên tục mua sắm và 'tiêu thụ' (consume) các phiên bản mới, thúc đẩy một chu kỳ tiêu thụ không ngừng.