(Top Banner Ad)
unceasing
C1
adjective C1 General

unceasing

UK: /ˌʌnˈsiːsɪŋ/ • US: /ˌʌnˈsiːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng liên tục không dứt không ngớt liên miên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not stopping; continuous.

Vietnamese Meaning

Không ngừng, liên tục, không dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unceasing rain made travel difficult."

    "Cơn mưa không ngớt khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

  • "The company faced unceasing pressure from competitors."

    "Công ty phải đối mặt với áp lực không ngừng từ các đối thủ cạnh tranh."

  • "Her unceasing efforts eventually paid off."

    "Những nỗ lực không ngừng của cô cuối cùng đã được đền đáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cease dừng lại, chấm dứt
Noun ceaselessness sự không ngừng nghỉ
Adverb unceasingly không ngừng, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
unceasing
un-
not
ceasing
stopping

Nguồn gốc của 'unceasing'

Từ 'unceasing' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'cease' (có nghĩa là 'dừng lại'). Vì vậy, 'unceasing' có nghĩa đen là 'không dừng lại', thể hiện một hành động hoặc trạng thái liên tục và không ngừng nghỉ. Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để mô tả những hiện tượng tự nhiên, cảm xúc mạnh mẽ, hoặc các nỗ lực bền bỉ.

Usage Note

Từ 'unceasing' mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'continuous' hoặc 'constant'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tục và không gián đoạn của một điều gì đó, đặc biệt là những điều có tính chất tiêu cực hoặc gây khó chịu. So với 'ceaseless' (cũng có nghĩa tương tự), 'unceasing' có thể gợi ý một sự nỗ lực hoặc quyết tâm duy trì điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unceasing
  • Unrelenting unceasing effort
    (nỗ lực không ngừng nghỉ)
  • Tireless unceasing work
    (công việc không mệt mỏi)
  • Constant unceasing rain
    (mưa không ngớt)
Verb + unceasing
  • Show unceasing support
    (thể hiện sự ủng hộ không ngừng)
  • Provide unceasing care
    (cung cấp sự chăm sóc không ngừng)
  • Demand unceasing attention
    (đòi hỏi sự chú ý không ngừng)

Idioms

  • with unceasing dedication

    với sự cống hiến không ngừng

    "She worked with unceasing dedication to complete the project on time."

    (Cô ấy đã làm việc với sự cống hiến không ngừng để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • Unceasing pursuit of knowledge

    Sự theo đuổi kiến thức không ngừng

    "His unceasing pursuit of knowledge made him a respected scholar."

    (Sự theo đuổi kiến thức không ngừng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một học giả đáng kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unceasing

adjective
Lật mặt

Không ngừng, liên tục, không dứt.

"The unceasing rain made travel difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unceasing".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và nỗ lực không ngừng (thể hiện qua từ 'unceasing') được coi trọng. Điều này liên quan đến quan điểm rằng thành công thường đến từ việc không bỏ cuộc trước khó khăn, một tinh thần được phản ánh trong nhiều câu chuyện và triết lý sống.