(Top Banner Ad)
unchangeable
C1
adjective C1 Tổng quát

unchangeable

UK: /ʌnˈtʃeɪndʒəbəl/ • US: /ʌnˈtʃeɪndʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thay đổi bất biến không đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be changed; immutable.

Vietnamese Meaning

Không thể thay đổi được; bất biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laws of physics are considered to be unchangeable."

    "Các định luật vật lý được coi là bất biến."

  • "His decision was unchangeable, no matter how much we pleaded."

    "Quyết định của anh ấy là không thể thay đổi, dù chúng tôi có van xin bao nhiêu đi nữa."

  • "The company's policy on returns is unchangeable."

    "Chính sách của công ty về việc trả hàng là bất biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi
Noun change sự thay đổi
Adverb unchangeably một cách không thể thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
changeable
English
unchangeable

Nguồn gốc của 'unchangeable'

Từ 'unchangeable' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'changeable' (có thể thay đổi). 'Changeable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Việc sử dụng tiền tố 'un-' để tạo ra nghĩa phủ định là một cách phổ biến trong tiếng Anh, cho thấy một điều gì đó không thể bị tác động hoặc sửa đổi.

Usage Note

Từ 'unchangeable' mang ý nghĩa rằng một cái gì đó là vĩnh viễn, không thể bị ảnh hưởng hoặc sửa đổi bởi bất kỳ yếu tố nào. Nó mạnh hơn so với 'inflexible' (không linh hoạt) hoặc 'static' (tĩnh), vì nó nhấn mạnh sự không thể thay đổi tuyệt đối. Thường được dùng để mô tả các quy tắc, luật lệ, sự thật hoặc nguyên tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchangeable
  • absolutely absolutely unchangeable
    (hoàn toàn không thể thay đổi)
  • completely completely unchangeable
    (hoàn toàn không thể thay đổi)
Noun + unchangeable
  • law unchangeable law
    (luật bất biến)
  • fact unchangeable fact
    (sự thật không thể thay đổi)

Idioms

  • set in stone (similar meaning)

    không thể thay đổi, đã được quyết định

    "The company's policy on vacation time is set in stone."

    (Chính sách của công ty về thời gian nghỉ phép đã được quyết định và không thể thay đổi.)

  • written in stone (similar meaning)

    được khắc cốt ghi tâm, không thể thay đổi

    "His decision is written in stone, there's no changing his mind."

    (Quyết định của anh ấy đã được khắc cốt ghi tâm, không ai có thể thay đổi ý định của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchangeable

adjective
Lật mặt

Không thể thay đổi được; bất biến.

"The laws of physics are considered to be unchangeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the rules are unchangeable, we must follow them strictly.
Bởi vì các quy tắc là bất biến, chúng ta phải tuân thủ chúng một cách nghiêm ngặt.
Phủ định
Even though some aspects of life evolve, the core principles of morality remain unchangeable.
Mặc dù một số khía cạnh của cuộc sống phát triển, nhưng các nguyên tắc cốt lõi của đạo đức vẫn không thay đổi.
Nghi vấn
If the contract is truly unchangeable, is there any point in trying to renegotiate it?
Nếu hợp đồng thực sự không thể thay đổi, thì có ý nghĩa gì khi cố gắng đàm phán lại nó không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company policy is unchangeable is a common complaint among employees.
Việc chính sách của công ty là không thể thay đổi là một lời phàn nàn phổ biến của nhân viên.
Phủ định
Whether the judge's decision is unchangeable is not something the lawyers could confirm.
Việc quyết định của thẩm phán có không thể thay đổi hay không là điều mà các luật sư không thể xác nhận.
Nghi vấn
Why the rules are unchangeable is a question everyone is asking.
Tại sao các quy tắc lại không thể thay đổi là câu hỏi mà mọi người đang hỏi.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sign this contract, the terms are unchangeable.
Nếu bạn ký hợp đồng này, các điều khoản sẽ không thể thay đổi.
Phủ định
If the law isn't revised soon, the current regulations will be unchangeable.
Nếu luật không được sửa đổi sớm, các quy định hiện hành sẽ không thể thay đổi.
Nghi vấn
Will the deadline be unchangeable if we submit the proposal late?
Liệu thời hạn có không thể thay đổi nếu chúng ta nộp đề xuất muộn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's unchangeable decision surprised everyone.
Quyết định không thể thay đổi của giám đốc công ty đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
The children's unchangeable bedtime wasn't popular, but it was necessary.
Giờ đi ngủ không thể thay đổi của bọn trẻ không được ưa chuộng, nhưng nó là cần thiết.
Nghi vấn
Is it John's and Mary's unchangeable attitude that is causing problems?
Có phải thái độ không thể thay đổi của John và Mary đang gây ra vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchangeable".

Tính vĩnh cửu trong văn hóa

Nhiều nền văn hóa trên thế giới có niềm tin vào những điều vĩnh cửu và không thay đổi, ví dụ như các giá trị đạo đức cơ bản, các quy luật tự nhiên, hoặc các chân lý tôn giáo. Những niềm tin này thường mang lại sự ổn định và ý nghĩa cho cuộc sống.