unclean
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unclean'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không sạch sẽ; dơ bẩn.
Definition (English Meaning)
Not clean; dirty.
Ví dụ Thực tế với 'Unclean'
-
"The kitchen was left unclean after the party."
"Nhà bếp bị bỏ lại dơ bẩn sau bữa tiệc."
-
"It is important to wash your hands to avoid unclean conditions."
"Việc rửa tay rất quan trọng để tránh tình trạng không sạch sẽ."
-
"The old testament has rules about dealing with unclean people and objects."
"Cựu ước có những quy tắc về việc đối phó với những người và đồ vật ô uế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unclean'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unclean
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unclean'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unclean' thường mang nghĩa rộng hơn 'dirty', đôi khi ám chỉ sự ô uế về mặt đạo đức, nghi lễ, hoặc vệ sinh. So với 'dirty', 'unclean' thường mang tính trang trọng hơn và đôi khi được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ. 'Unclean' có thể ám chỉ sự không phù hợp hoặc không được phép theo một hệ thống quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ, 'unclean hands' có thể ám chỉ hành vi bất lương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unclean'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The kitchen, which looked unclean, needed a thorough scrubbing.
|
Nhà bếp, trông không sạch sẽ, cần được cọ rửa kỹ lưỡng. |
| Phủ định |
The restaurant, which most people considered unclean, wasn't shut down by the health inspector.
|
Nhà hàng, nơi mà hầu hết mọi người cho là không sạch sẽ, đã không bị thanh tra y tế đóng cửa. |
| Nghi vấn |
Is this the bathroom, which you said was unclean, that needs immediate attention?
|
Đây có phải là phòng tắm, mà bạn nói là không sạch sẽ, cần được chú ý ngay lập tức không? |