(Top Banner Ad)
unclean
B1
adjective B1 Tổng quát

unclean

UK: /ʌnˈkliːn/ • US: /ʌnˈkliːn/

Nghĩa tiếng Việt

dơ bẩn không sạch sẽ ô uế không trong sạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clean; dirty.

Vietnamese Meaning

Không sạch sẽ; dơ bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen was left unclean after the party."

    "Nhà bếp bị bỏ lại dơ bẩn sau bữa tiệc."

  • "It is important to wash your hands to avoid unclean conditions."

    "Việc rửa tay rất quan trọng để tránh tình trạng không sạch sẽ."

  • "The old testament has rules about dealing with unclean people and objects."

    "Cựu ước có những quy tắc về việc đối phó với những người và đồ vật ô uế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unclean không sạch sẽ, ô uế
Adjective clean sạch sẽ, tinh khiết
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Noun cleanliness sự sạch sẽ, sự tinh khiết
Noun uncleanliness sự không sạch sẽ, sự ô uế
Verb cleanse thanh tẩy, làm sạch (sâu hơn, thường dùng trong y học, tôn giáo)
Noun cleansing sự thanh tẩy, quá trình làm sạch
Noun cleaner người dọn dẹp, chất tẩy rửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Old English
un-
Old English
unclæne
Middle English
unclene
Modern English
unclean

Gốc rễ từ sự phủ định

Từ 'unclean' được hình thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'clean', có nghĩa là 'sạch sẽ, tinh khiết'. Do đó, 'unclean' mang ý nghĩa 'không sạch sẽ' hoặc 'ô uế', thường được dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo.

Usage Note

Từ 'unclean' thường mang nghĩa rộng hơn 'dirty', đôi khi ám chỉ sự ô uế về mặt đạo đức, nghi lễ, hoặc vệ sinh. So với 'dirty', 'unclean' thường mang tính trang trọng hơn và đôi khi được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ. 'Unclean' có thể ám chỉ sự không phù hợp hoặc không được phép theo một hệ thống quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ, 'unclean hands' có thể ám chỉ hành vi bất lương.

Collocations (Từ đi kèm)

"unclean" + Danh từ (Noun)
  • spirit an unclean spirit
    (một tà linh, một linh hồn ô uế)
  • animal unclean animal
    (động vật ô uế (theo quan niệm tôn giáo))
  • food unclean food
    (thức ăn không tinh khiết (theo quy định tôn giáo))
  • hands unclean hands
    (bàn tay không trong sạch (ám chỉ hành vi sai trái))
  • thoughts unclean thoughts
    (những suy nghĩ không trong sạch, tà niệm)
  • things unclean things
    (những thứ ô uế, không sạch sẽ)
Động từ (Verb) + "unclean"
  • be to be unclean
    (bị ô uế, không sạch sẽ)
  • make to make something unclean
    (làm cho cái gì đó ô uế)
  • render to render oneself unclean
    (tự làm cho bản thân bị ô uế (thường trong bối cảnh tôn giáo))
Trạng từ (Adverb) + "unclean"
  • ritually ritually unclean
    (ô uế theo nghi thức tôn giáo)
  • morally morally unclean
    (ô uế về mặt đạo đức)
  • spiritually spiritually unclean
    (ô uế về mặt tâm linh)

Idioms

  • with unclean hands

    với đôi tay không trong sạch; dính líu đến hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp

    "The politician was accused of having unclean hands in the scandal."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc dính líu đến hành vi sai trái trong vụ bê bối.)

  • an unclean spirit

    một tà linh, một linh hồn quỷ dữ (thường trong bối cảnh tôn giáo)

    "In the Bible, Jesus cast out many unclean spirits."

    (Trong Kinh thánh, Chúa Giê-su đã đuổi nhiều tà linh.)

  • to cleanse the unclean

    thanh tẩy những thứ ô uế; làm sạch những gì không trong sạch (thường mang ý nghĩa tinh thần, đạo đức)

    "The new government promised to cleanse the unclean elements from society."

    (Chính phủ mới hứa sẽ thanh lọc những thành phần không trong sạch ra khỏi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclean

adjective
Lật mặt

Không sạch sẽ; dơ bẩn.

"The kitchen was left unclean after the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen, which looked unclean, needed a thorough scrubbing.
Nhà bếp, trông không sạch sẽ, cần được cọ rửa kỹ lưỡng.
Phủ định
The restaurant, which most people considered unclean, wasn't shut down by the health inspector.
Nhà hàng, nơi mà hầu hết mọi người cho là không sạch sẽ, đã không bị thanh tra y tế đóng cửa.
Nghi vấn
Is this the bathroom, which you said was unclean, that needs immediate attention?
Đây có phải là phòng tắm, mà bạn nói là không sạch sẽ, cần được chú ý ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclean".

Khái niệm 'ô uế' trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (Do Thái giáo, Ki-tô giáo, Hồi giáo), khái niệm 'unclean' (ô uế) có ý nghĩa sâu sắc, vượt xa sự bẩn thỉu về thể chất. Nó thường liên quan đến các quy tắc về thực phẩm (như kosher trong Do Thái giáo, halal trong Hồi giáo), các trạng thái cơ thể (ví dụ: sau khi tiếp xúc với người chết, sau sinh nở), hoặc các hành vi được coi là tội lỗi. Việc bị 'ô uế' đòi hỏi phải có các nghi lễ thanh tẩy để được phục hồi sự 'tinh khiết' trước Chúa hoặc cộng đồng.

Sự tiến hóa của vệ sinh và y tế

Trong lịch sử phương Tây, khái niệm 'unclean' cũng gắn liền với sự thiếu hiểu biết về vệ sinh và y tế. Trước khi khoa học phát triển, nhiều bệnh tật được cho là do 'sự ô uế' hoặc 'khí độc' gây ra. Đến thế kỷ 19, với sự ra đời của thuyết mầm bệnh, tầm quan trọng của việc giữ 'sạch sẽ' (cleanliness) trong phòng ngừa bệnh tật mới được hiểu rõ và trở thành nền tảng của y học hiện đại.