(Top Banner Ad)
pure
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Triết học

pure

UK: /pjʊə(r)/ • US: /pjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

tinh khiết thuần khiết nguyên chất trong lành thuần túy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not mixed or adulterated with any other substance or material.

Vietnamese Meaning

Không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water was pure and clear."

    "Nước rất tinh khiết và trong."

  • "She had a pure heart."

    "Cô ấy có một trái tim thuần khiết."

  • "The air in the mountains is pure."

    "Không khí trên núi trong lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự tinh khiết, sự trong trắng
Adverb purely hoàn toàn, chỉ đơn thuần
Verb purify tinh chế, làm cho trong sạch
Noun purification sự tinh chế, sự làm sạch
Noun purist người theo chủ nghĩa thuần túy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pur
Modern English
pure

Nguồn gốc của sự tinh khiết

Từ 'pure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purus', mang nghĩa 'sạch sẽ, không pha trộn, trong trắng'. Qua tiếng Pháp cổ 'pur', từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự không tạp chất hoặc sự trong sáng về đạo đức.

Usage Note

Chỉ trạng thái không lẫn tạp chất, có thể dùng cho vật chất (nước, kim loại) hoặc trừu tượng (đạo đức, động cơ). Khác với 'clean' (sạch) vì 'pure' nhấn mạnh vào thành phần cấu tạo, còn 'clean' nhấn mạnh vào việc không có bụi bẩn.

Prepositions

pure in pure of

'Pure in' thường dùng để chỉ sự tinh khiết về phẩm chất hoặc động cơ. Ví dụ: 'He was pure in his intentions.' 'Pure of' thường dùng để chỉ sự không chứa đựng một thứ gì đó. Ví dụ: 'Water pure of chemicals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Cảm xúc và Khái niệm trừu tượng
  • joy pure joy
    (niềm vui thuần túy, tột đỉnh)
  • luck pure luck
    (hoàn toàn may mắn)
  • coincidence pure coincidence
    (sự trùng hợp ngẫu nhiên hoàn toàn)
  • evil pure evil
    (ác quỷ thuần túy, sự độc ác tột độ)
  • genius pure genius
    (thiên tài thuần túy, cực kỳ tài giỏi)
Cụm từ diễn tả mức độ
  • nonsense pure nonsense
    (hoàn toàn vô nghĩa)
  • imagination pure imagination
    (hoàn toàn là trí tưởng tượng)
  • truth the pure truth
    (sự thật hoàn toàn)

Idioms

  • pure and simple

    hoàn toàn và đơn giản; chỉ có vậy mà thôi

    "He left because he wasn't happy, pure and simple."

    (Anh ấy ra đi chỉ vì không hạnh phúc, hoàn toàn đơn giản là vậy.)

  • pure folly

    sự điên rồ/ngốc nghếch hoàn toàn

    "Investing all your savings in that risky venture would be pure folly."

    (Đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào dự án mạo hiểm đó sẽ là một sự điên rồ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure

tính từ
Lật mặt

Không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, tinh khiết.

"The water was pure and clear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure".

Sự tinh khiết trong văn hóa cưới hỏi phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu trắng tượng trưng cho sự tinh khiết và trong trắng. Điều này giải thích tại sao cô dâu thường mặc váy cưới màu trắng, biểu trưng cho sự tinh khôi và khởi đầu mới.

Xu hướng 'Thực phẩm tinh khiết' (Pure Food)

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'thực phẩm tinh khiết' (pure food) ngày càng phổ biến, ám chỉ các sản phẩm không chứa chất phụ gia, hóa chất hay thành phần nhân tạo, nhằm hướng tới lối sống lành mạnh và tự nhiên.