pure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not mixed or adulterated with any other substance or material.
Vietnamese Meaning
Không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, tinh khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water was pure and clear."
"Nước rất tinh khiết và trong."
-
"She had a pure heart."
"Cô ấy có một trái tim thuần khiết."
-
"The air in the mountains is pure."
"Không khí trên núi trong lành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purity | sự tinh khiết, sự trong trắng |
| Adverb | purely | hoàn toàn, chỉ đơn thuần |
| Verb | purify | tinh chế, làm cho trong sạch |
| Noun | purification | sự tinh chế, sự làm sạch |
| Noun | purist | người theo chủ nghĩa thuần túy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái không lẫn tạp chất, có thể dùng cho vật chất (nước, kim loại) hoặc trừu tượng (đạo đức, động cơ). Khác với 'clean' (sạch) vì 'pure' nhấn mạnh vào thành phần cấu tạo, còn 'clean' nhấn mạnh vào việc không có bụi bẩn.
Prepositions
'Pure in' thường dùng để chỉ sự tinh khiết về phẩm chất hoặc động cơ. Ví dụ: 'He was pure in his intentions.' 'Pure of' thường dùng để chỉ sự không chứa đựng một thứ gì đó. Ví dụ: 'Water pure of chemicals.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy pure joy (niềm vui thuần túy, tột đỉnh)
-
luck pure luck (hoàn toàn may mắn)
-
coincidence pure coincidence (sự trùng hợp ngẫu nhiên hoàn toàn)
-
evil pure evil (ác quỷ thuần túy, sự độc ác tột độ)
-
genius pure genius (thiên tài thuần túy, cực kỳ tài giỏi)
-
nonsense pure nonsense (hoàn toàn vô nghĩa)
-
imagination pure imagination (hoàn toàn là trí tưởng tượng)
-
truth the pure truth (sự thật hoàn toàn)
Idioms
-
pure and simple
hoàn toàn và đơn giản; chỉ có vậy mà thôi
"He left because he wasn't happy, pure and simple."
(Anh ấy ra đi chỉ vì không hạnh phúc, hoàn toàn đơn giản là vậy.)
-
pure folly
sự điên rồ/ngốc nghếch hoàn toàn
"Investing all your savings in that risky venture would be pure folly."
(Đầu tư tất cả tiền tiết kiệm vào dự án mạo hiểm đó sẽ là một sự điên rồ hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure
tính từKhông pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, tinh khiết.
"The water was pure and clear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure".
