(Top Banner Ad)
unclearly
B2
Trạng từ B2 Chung

unclearly

UK: /ʌnˈklɪəli/ • US: /ʌnˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không rõ ràng không minh bạch khó hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not clear or easy to understand.

Vietnamese Meaning

Một cách không rõ ràng hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke unclearly, making it difficult to understand his point."

    "Anh ấy nói không rõ ràng, khiến mọi người khó hiểu ý của anh ấy."

  • "The instructions were written unclearly, leading to confusion."

    "Các hướng dẫn được viết không rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn."

  • "The recording was unclearly audible."

    "Bản ghi âm nghe không rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng
Adverb clearly một cách rõ ràng
Verb clear làm rõ
Noun clearness sự rõ ràng
Adjective unclear không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
clǣr
Old English
-ly

Nguồn gốc của 'unclearly'

Từ 'unclearly' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'clearly' (một cách rõ ràng). 'Clearly' lại xuất phát từ 'clear', có nghĩa là 'rõ ràng'. Hậu tố '-ly' biến 'clear' thành trạng từ. Vì vậy, 'unclearly' có nghĩa là 'một cách không rõ ràng'.

Usage Note

Trạng từ 'unclearly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được thể hiện, trình bày, hoặc nhận thức. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, mơ hồ, hoặc khó hiểu. So với 'vaguely' (mơ hồ), 'unclearly' thường ám chỉ một vấn đề về độ sáng sủa, dễ hiểu hơn là độ chính xác. 'Obscurely' (mập mờ) lại mang ý nghĩa che đậy, giấu giếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unclearly
  • speak speak unclearly
    (nói không rõ ràng)
  • write write unclearly
    (viết không rõ ràng)
  • explain explain unclearly
    (giải thích không rõ ràng)
Adverb + unclearly
  • deliberately deliberately unclearly
    (cố tình không rõ ràng)
  • intentionally intentionally unclearly
    (cố ý không rõ ràng)

Idioms

  • muddy the waters (unclearly related)

    làm cho vấn đề trở nên phức tạp/khó hiểu

    "The company tried to muddy the waters by unclearly explaining the financial details."

    (Công ty cố gắng làm cho vấn đề trở nên phức tạp bằng cách giải thích không rõ ràng các chi tiết tài chính.)

  • leave something in the air (unclearly related)

    để ngỏ một vấn đề gì đó

    "The manager left the decision unclearly in the air during the meeting."

    (Người quản lý đã để ngỏ quyết định một cách không rõ ràng trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclearly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không rõ ràng hoặc khó hiểu.

"He spoke unclearly, making it difficult to understand his point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the microphone is positioned incorrectly, the audio comes through unclearly.
Nếu micro được đặt không đúng vị trí, âm thanh phát ra không rõ ràng.
Phủ định
If he speaks unclearly, people don't understand him.
Nếu anh ấy nói không rõ ràng, mọi người không hiểu anh ấy.
Nghi vấn
If the instructions are written unclearly, do people ask for help?
Nếu hướng dẫn được viết không rõ ràng, mọi người có hỏi xin giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclearly".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp được đánh giá cao. Nói 'unclearly' có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp. Ngược lại, trong một số nền văn hóa châu Á, giao tiếp gián tiếp được ưa chuộng hơn để duy trì sự hòa thuận, và việc nói 'unclearly' có thể được sử dụng một cách chiến lược.