unclearly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not clear or easy to understand.
Vietnamese Meaning
Một cách không rõ ràng hoặc khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke unclearly, making it difficult to understand his point."
"Anh ấy nói không rõ ràng, khiến mọi người khó hiểu ý của anh ấy."
-
"The instructions were written unclearly, leading to confusion."
"Các hướng dẫn được viết không rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn."
-
"The recording was unclearly audible."
"Bản ghi âm nghe không rõ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'unclearly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được thể hiện, trình bày, hoặc nhận thức. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, mơ hồ, hoặc khó hiểu. So với 'vaguely' (mơ hồ), 'unclearly' thường ám chỉ một vấn đề về độ sáng sủa, dễ hiểu hơn là độ chính xác. 'Obscurely' (mập mờ) lại mang ý nghĩa che đậy, giấu giếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak unclearly (nói không rõ ràng)
-
write write unclearly (viết không rõ ràng)
-
explain explain unclearly (giải thích không rõ ràng)
-
deliberately deliberately unclearly (cố tình không rõ ràng)
-
intentionally intentionally unclearly (cố ý không rõ ràng)
Idioms
-
muddy the waters (unclearly related)
làm cho vấn đề trở nên phức tạp/khó hiểu
"The company tried to muddy the waters by unclearly explaining the financial details."
(Công ty cố gắng làm cho vấn đề trở nên phức tạp bằng cách giải thích không rõ ràng các chi tiết tài chính.)
-
leave something in the air (unclearly related)
để ngỏ một vấn đề gì đó
"The manager left the decision unclearly in the air during the meeting."
(Người quản lý đã để ngỏ quyết định một cách không rõ ràng trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclearly
Trạng từMột cách không rõ ràng hoặc khó hiểu.
"He spoke unclearly, making it difficult to understand his point."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the microphone is positioned incorrectly, the audio comes through unclearly. |
Nếu micro được đặt không đúng vị trí, âm thanh phát ra không rõ ràng. |
| Phủ định | If he speaks unclearly, people don't understand him. |
Nếu anh ấy nói không rõ ràng, mọi người không hiểu anh ấy. |
| Nghi vấn | If the instructions are written unclearly, do people ask for help? |
Nếu hướng dẫn được viết không rõ ràng, mọi người có hỏi xin giúp đỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclearly".
