(Top Banner Ad)
unrestricted release
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

unrestricted release

UK: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd rɪˈliːs/ • US: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành không giới hạn công bố không hạn chế tung ra thị trường tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something available to everyone without limitations or restrictions.

Vietnamese Meaning

Hành động cho phép hoặc cung cấp một cái gì đó cho tất cả mọi người mà không có giới hạn hoặc hạn chế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the unrestricted release of the software."

    "Công ty đã công bố việc phát hành phần mềm không giới hạn."

  • "The documents were subject to an unrestricted release after the investigation."

    "Các tài liệu đã được phát hành không giới hạn sau cuộc điều tra."

  • "The new drug received unrestricted release by the FDA."

    "Loại thuốc mới đã được FDA cho phép phát hành không giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, giải phóng, thả
Noun release sự phát hành, sự giải phóng
Adjective restricted bị hạn chế
Adverb unrestrictedly một cách không hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrestricted
English
release

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'relesser', có nghĩa là 'thả ra'. Ban đầu, nó thường được sử dụng để chỉ hành động giải phóng ai đó khỏi sự giam cầm. Trong bối cảnh 'unrestricted release', nó mang ý nghĩa sự tự do hoàn toàn, không bị ràng buộc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát hành thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự tự do truy cập và sử dụng mà không cần bất kỳ sự cho phép hoặc kiểm soát nào. Khác với 'controlled release' (phát hành có kiểm soát) hoặc 'limited release' (phát hành giới hạn), 'unrestricted release' thể hiện một chính sách cởi mở và minh bạch.

Prepositions

of for

'Unrestricted release of': nói về sự phát hành không giới hạn của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'unrestricted release of data'. 'Unrestricted release for': chỉ mục đích sử dụng không giới hạn. Ví dụ: 'unrestricted release for public consumption'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrestricted release
  • Full Full unrestricted release
    (Phát hành hoàn toàn không hạn chế)
  • Complete Complete unrestricted release
    (Phát hành đầy đủ không hạn chế)
Verb + unrestricted release
  • Grant Grant unrestricted release
    (Cho phép phát hành không hạn chế)
  • Authorize Authorize unrestricted release
    (Cho phép phát hành không hạn chế)

Idioms

  • Give something an unrestricted release to the public

    Phát hành/công bố cái gì đó một cách công khai và không giới hạn cho công chúng.

    "The company decided to give the software an unrestricted release to the public."

    (Công ty đã quyết định phát hành phần mềm một cách công khai và không giới hạn cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted release

Danh từ
Lật mặt

Hành động cho phép hoặc cung cấp một cái gì đó cho tất cả mọi người mà không có giới hạn hoặc hạn chế nào.

"The company announced the unrestricted release of the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner received an unrestricted release after his sentence was commuted.
Tù nhân được trả tự do vô điều kiện sau khi bản án của anh ta được giảm nhẹ.
Phủ định
She did not receive unrestricted release because of her continued threat to society.
Cô ấy không được trả tự do vô điều kiện vì cô ấy vẫn là mối đe dọa cho xã hội.
Nghi vấn
Will the company’s data be subject to unrestricted release after the investigation?
Dữ liệu của công ty có phải chịu sự tiết lộ không hạn chế sau cuộc điều tra không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will likely announce an unrestricted release of the documents next week.
Chính phủ có khả năng sẽ công bố việc phát hành không hạn chế các tài liệu vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to grant an unrestricted release of information, citing national security concerns.
Họ sẽ không cấp phép phát hành thông tin không hạn chế, với lý do lo ngại về an ninh quốc gia.
Nghi vấn
Will the company be going to offer an unrestricted release of their new software?
Liệu công ty có dự định cung cấp bản phát hành không giới hạn cho phần mềm mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted release".

Tự do thông tin

Trong nhiều xã hội dân chủ, 'unrestricted release' liên quan đến quyền tự do thông tin, nơi công chúng có quyền tiếp cận thông tin mà chính phủ hoặc các tổ chức khác nắm giữ. Điều này thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.