unconfined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not limited or restricted; free from constraints.
Vietnamese Meaning
Không bị giới hạn hoặc hạn chế; tự do khỏi những ràng buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dancers' movements were unconfined and expressive."
"Những chuyển động của vũ công rất tự do và biểu cảm."
-
"Her creativity was unconfined by traditional rules."
"Sự sáng tạo của cô ấy không bị giới hạn bởi những quy tắc truyền thống."
-
"The cattle roamed the unconfined pastures."
"Đàn gia súc lang thang trên những đồng cỏ không bị rào chắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confine | giới hạn, hạn chế |
| Noun | confinement | sự giam cầm, sự hạn chế |
| Adjective | confined | bị giam cầm, bị hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unconfined' thường được sử dụng để mô tả những thứ không bị giam cầm về mặt vật lý hoặc bị hạn chế về mặt trừu tượng (ví dụ: ý tưởng, tinh thần, năng lượng). Nó nhấn mạnh sự tự do và thiếu kiểm soát. So với 'free', 'unconfined' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc vượt qua các giới hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wholly wholly unconfined (hoàn toàn không bị giới hạn)
-
spiritually spiritually unconfined (tinh thần không bị ràng buộc)
-
remain remain unconfined (vẫn không bị giới hạn)
-
grow grow unconfined (phát triển không giới hạn)
Idioms
-
Unconfined spaces
Không gian không giới hạn, không gian mở
"The children love playing in the unconfined spaces of the park."
(Trẻ em thích chơi ở những không gian không giới hạn của công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconfined
adjectiveKhông bị giới hạn hoặc hạn chế; tự do khỏi những ràng buộc.
"The dancers' movements were unconfined and expressive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconfined".
