(Top Banner Ad)
unconfined
C1
adjective C1 Tổng quát

unconfined

UK: /ˌʌnkənˈfaɪnd/ • US: /ˌʌnkənˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị giới hạn tự do không bị gò bó thả cửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited or restricted; free from constraints.

Vietnamese Meaning

Không bị giới hạn hoặc hạn chế; tự do khỏi những ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancers' movements were unconfined and expressive."

    "Những chuyển động của vũ công rất tự do và biểu cảm."

  • "Her creativity was unconfined by traditional rules."

    "Sự sáng tạo của cô ấy không bị giới hạn bởi những quy tắc truyền thống."

  • "The cattle roamed the unconfined pastures."

    "Đàn gia súc lang thang trên những đồng cỏ không bị rào chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confine giới hạn, hạn chế
Noun confinement sự giam cầm, sự hạn chế
Adjective confined bị giam cầm, bị hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unconfined
English
un- (prefix meaning 'not')
English
confined (past participle of 'confine')
Old French
confiner ('to border on')
Latin
confinis ('bordering')
Latin
finis ('end, boundary')

Nguồn gốc của 'unconfined'

Từ 'unconfined' xuất phát từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'confined' (bị giới hạn). 'Confined' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'confinis', nghĩa là 'giáp ranh' hoặc 'có chung biên giới'. Như vậy, 'unconfined' mang ý nghĩa là không bị ràng buộc bởi bất kỳ biên giới hay giới hạn nào. Nó thể hiện sự tự do và phóng khoáng.

Usage Note

Từ 'unconfined' thường được sử dụng để mô tả những thứ không bị giam cầm về mặt vật lý hoặc bị hạn chế về mặt trừu tượng (ví dụ: ý tưởng, tinh thần, năng lượng). Nó nhấn mạnh sự tự do và thiếu kiểm soát. So với 'free', 'unconfined' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc vượt qua các giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconfined
  • wholly wholly unconfined
    (hoàn toàn không bị giới hạn)
  • spiritually spiritually unconfined
    (tinh thần không bị ràng buộc)
Verb + unconfined
  • remain remain unconfined
    (vẫn không bị giới hạn)
  • grow grow unconfined
    (phát triển không giới hạn)

Idioms

  • Unconfined spaces

    Không gian không giới hạn, không gian mở

    "The children love playing in the unconfined spaces of the park."

    (Trẻ em thích chơi ở những không gian không giới hạn của công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconfined

adjective
Lật mặt

Không bị giới hạn hoặc hạn chế; tự do khỏi những ràng buộc.

"The dancers' movements were unconfined and expressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconfined".

Tự do cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, sự tự do cá nhân và ý tưởng về một tinh thần 'unconfined' (không bị ràng buộc) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh trong văn học, nghệ thuật và các phong trào xã hội, nơi mọi người đấu tranh để vượt qua các giới hạn và thể hiện bản thân một cách tự do.