(Top Banner Ad)
undemocratic
C1
adjective C1 Chính trị

undemocratic

UK: /ˌʌndɪˈmɒkrætɪk/ • US: /ˌʌndɪˈmɒkrætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phản dân chủ không dân chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not democratic; opposed to or inconsistent with democracy.

Vietnamese Meaning

Không dân chủ; phản đối hoặc không phù hợp với dân chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's decision to ban the protest was widely criticized as undemocratic."

    "Quyết định cấm biểu tình của chính phủ bị chỉ trích rộng rãi là phản dân chủ."

  • "The election was criticized for being undemocratic due to widespread voter suppression."

    "Cuộc bầu cử bị chỉ trích là không dân chủ do tình trạng tước quyền bầu cử của cử tri lan rộng."

  • "Many believe that the current system is undemocratic and needs reform."

    "Nhiều người tin rằng hệ thống hiện tại là không dân chủ và cần cải cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective democratic dân chủ
Noun democracy nền dân chủ
Adverb democratically một cách dân chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
democratic
English
undemocratic

Nguồn gốc của 'undemocratic'

Từ 'undemocratic' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào từ 'democratic'. 'Democratic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'dēmokratia', kết hợp giữa 'dēmos' (người dân) và 'kratos' (quyền lực hoặc cai trị). Vì vậy, 'undemocratic' có nghĩa đen là 'không thuộc về quyền lực của người dân'.

Usage Note

Từ 'undemocratic' mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích một hệ thống, hành động hoặc quyết định không tuân thủ các nguyên tắc của dân chủ, chẳng hạn như sự công bằng, tự do ngôn luận và quyền tham gia của người dân. Nó thường được sử dụng để mô tả các chính phủ độc tài, các quy trình ra quyết định thiếu minh bạch, hoặc các hành vi vi phạm quyền con người. Nó khác với 'antidemocratic' ở chỗ 'undemocratic' có thể đơn giản là thiếu dân chủ, trong khi 'antidemocratic' thể hiện sự phản đối chủ động đối với dân chủ.

Prepositions

of in

‘Undemocratic of’ thường được dùng để chỉ trích một hành động hoặc quyết định của ai đó là không dân chủ (ví dụ: 'It was undemocratic of the committee to make that decision without consulting the members.'). ‘Undemocratic in’ thường được dùng để mô tả một khía cạnh nào đó của một tổ chức hoặc hệ thống là không dân chủ (ví dụ: 'The electoral system is undemocratic in its design.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undemocratic
  • highly highly undemocratic
    (rất không dân chủ)
  • inherently inherently undemocratic
    (vốn dĩ không dân chủ)
Verb + undemocratic
  • appear appear undemocratic
    (có vẻ không dân chủ)
  • consider consider undemocratic
    (xem là không dân chủ)

Idioms

  • undemocratic practices

    những hành vi/thực tiễn không dân chủ

    "The report highlighted several undemocratic practices within the organization."

    (Báo cáo đã chỉ ra một vài hành vi không dân chủ trong tổ chức.)

  • undemocratic regime

    chế độ không dân chủ

    "The undemocratic regime was eventually overthrown by popular revolt."

    (Chế độ không dân chủ cuối cùng đã bị lật đổ bởi cuộc nổi dậy của quần chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undemocratic

adjective
Lật mặt

Không dân chủ; phản đối hoặc không phù hợp với dân chủ.

"The government's decision to ban the protest was widely criticized as undemocratic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The election, marked by irregularities and limited access for independent observers, was considered undemocratic, and international organizations condemned it.
Cuộc bầu cử, với những sai phạm và hạn chế tiếp cận đối với các quan sát viên độc lập, bị coi là không dân chủ, và các tổ chức quốc tế đã lên án nó.
Phủ định
Despite claims of popular support, the leader's policies, which suppressed dissent and restricted freedoms, were seen as undemocratic, not representative of the people's will.
Mặc dù có những tuyên bố về sự ủng hộ của quần chúng, các chính sách của nhà lãnh đạo, vốn đàn áp bất đồng chính kiến và hạn chế các quyền tự do, bị xem là không dân chủ, không đại diện cho ý chí của người dân.
Nghi vấn
Given the lack of transparency, free press, and fair judicial process, is this country's governance, in your opinion, truly undemocratic?
Với việc thiếu minh bạch, báo chí tự do và quy trình tư pháp công bằng, theo bạn, nền quản trị của quốc gia này có thực sự không dân chủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undemocratic".

Giá trị của dân chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dân chủ được coi là một giá trị cốt lõi. Điều này có nghĩa là người dân có quyền tham gia vào việc đưa ra quyết định chính trị và xã hội, và mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật. 'Undemocratic' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ.