underact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to act with sufficient force or vigor; to perform inadequately or passively.
Vietnamese Meaning
Diễn, hành động, hoặc phản ứng một cách yếu ớt, thiếu nhiệt tình, hoặc không đủ mạnh mẽ so với yêu cầu hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tended to underact in social situations, often appearing aloof."
"Anh ấy có xu hướng hành xử một cách dè dặt trong các tình huống xã hội, thường tỏ ra xa cách."
-
"The actor was criticized for underacting the role of the passionate lover."
"Diễn viên bị chỉ trích vì diễn quá hời hợt vai người tình nồng nhiệt."
-
"In a crisis, it's better to overreact than to underact."
"Trong một cuộc khủng hoảng, tốt hơn là phản ứng thái quá còn hơn là phản ứng hời hợt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Underact" thường được sử dụng để mô tả một người không tham gia đầy đủ hoặc không thể hiện cảm xúc, hành động một cách yếu ớt. Nó khác với "overact" (diễn quá lố) và ám chỉ một sự thiếu hụt trong hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently underact (luôn diễn dưới mức)
-
deliberately deliberately underact (cố tình diễn dưới mức)
-
subtly subtly underact (diễn dưới mức một cách tinh tế)
-
tend to tend to underact (có xu hướng diễn dưới mức)
-
risk risk underacting (có nguy cơ diễn dưới mức)
-
the role underact the role (diễn vai diễn thiếu cảm xúc)
-
the emotion underact the emotion (thể hiện cảm xúc không đủ cường độ)
Idioms
-
underact a role/scene
Diễn một vai diễn hoặc một cảnh quay thiếu cảm xúc hoặc biểu cảm cần thiết.
"The director told him not to underact the role, but to bring more intensity."
(Đạo diễn bảo anh ấy đừng diễn vai đó dưới mức mà hãy thể hiện cường độ cảm xúc mạnh hơn.)
-
underact the emotion
Thể hiện cảm xúc không đủ cường độ hoặc sự chân thật.
"She tended to underact the emotion in dramatic scenes, making her performance seem flat."
(Cô ấy có xu hướng thể hiện cảm xúc dưới mức trong các cảnh kịch tính, khiến diễn xuất của cô ấy có vẻ nhạt nhẽo.)
-
better to underact than overact
Thà diễn thiếu còn hơn diễn lố (một lời khuyên phổ biến trong diễn xuất, đặc biệt là điện ảnh).
"In film, many directors believe it's often better to underact than overact for a more natural performance."
(Trong điện ảnh, nhiều đạo diễn tin rằng thường thì thà diễn thiếu còn hơn diễn lố để có một màn trình diễn tự nhiên hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underact
verbDiễn, hành động, hoặc phản ứng một cách yếu ớt, thiếu nhiệt tình, hoặc không đủ mạnh mẽ so với yêu cầu hoặc mong đợi.
"He tended to underact in social situations, often appearing aloof."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor tended to underact his role, making it seem lifeless. |
Diễn viên có xu hướng diễn dưới mức vai diễn của anh ấy, khiến nó có vẻ thiếu sức sống. |
| Phủ định | The director instructed the actor not to underact the emotional scenes. |
Đạo diễn hướng dẫn diễn viên không được diễn dưới mức những cảnh cảm xúc. |
| Nghi vấn | Did the audience think he would underact, or would he give a powerful performance? |
Khán giả có nghĩ anh ấy sẽ diễn dưới mức, hay anh ấy sẽ có một màn trình diễn mạnh mẽ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underact".
