(Top Banner Ad)
underact
C1
verb C1 Hành vi học, Tâm lý học

underact

UK: /ˌʌndərˈækt/ • US: /ˌʌndərˈækt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn hời hợt hành động yếu ớt phản ứng yếu ớt thiếu nhiệt tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to act with sufficient force or vigor; to perform inadequately or passively.

Vietnamese Meaning

Diễn, hành động, hoặc phản ứng một cách yếu ớt, thiếu nhiệt tình, hoặc không đủ mạnh mẽ so với yêu cầu hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tended to underact in social situations, often appearing aloof."

    "Anh ấy có xu hướng hành xử một cách dè dặt trong các tình huống xã hội, thường tỏ ra xa cách."

  • "The actor was criticized for underacting the role of the passionate lover."

    "Diễn viên bị chỉ trích vì diễn quá hời hợt vai người tình nồng nhiệt."

  • "In a crisis, it's better to overreact than to underact."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, tốt hơn là phản ứng thái quá còn hơn là phản ứng hời hợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underact diễn dưới mức; diễn thiếu cảm xúc
Noun underacting sự diễn xuất dưới mức; việc thể hiện thiếu cảm xúc
Adjective underacted được diễn dưới mức; bị thể hiện thiếu cảm xúc
Verb (Antonym) overact diễn lố; diễn xuất quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under
Old English
under
Latin
agere
Old French
acte
Middle English
acte
English
underact

Nguồn gốc 'diễn dưới mức'

Từ 'underact' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'under-' có nghĩa là 'dưới mức, không đủ, thiếu' và động từ 'act' nghĩa là 'diễn xuất, hành động'. Từ này ra đời để mô tả một kiểu diễn xuất cụ thể trong đó diễn viên thể hiện cảm xúc hoặc biểu cảm không đủ cường độ cần thiết, trái ngược với 'overact' (diễn lố).

Usage Note

"Underact" thường được sử dụng để mô tả một người không tham gia đầy đủ hoặc không thể hiện cảm xúc, hành động một cách yếu ớt. Nó khác với "overact" (diễn quá lố) và ám chỉ một sự thiếu hụt trong hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underact
  • consistently consistently underact
    (luôn diễn dưới mức)
  • deliberately deliberately underact
    (cố tình diễn dưới mức)
  • subtly subtly underact
    (diễn dưới mức một cách tinh tế)
Verb + underact
  • tend to tend to underact
    (có xu hướng diễn dưới mức)
  • risk risk underacting
    (có nguy cơ diễn dưới mức)
underact + Noun (Object)
  • the role underact the role
    (diễn vai diễn thiếu cảm xúc)
  • the emotion underact the emotion
    (thể hiện cảm xúc không đủ cường độ)

Idioms

  • underact a role/scene

    Diễn một vai diễn hoặc một cảnh quay thiếu cảm xúc hoặc biểu cảm cần thiết.

    "The director told him not to underact the role, but to bring more intensity."

    (Đạo diễn bảo anh ấy đừng diễn vai đó dưới mức mà hãy thể hiện cường độ cảm xúc mạnh hơn.)

  • underact the emotion

    Thể hiện cảm xúc không đủ cường độ hoặc sự chân thật.

    "She tended to underact the emotion in dramatic scenes, making her performance seem flat."

    (Cô ấy có xu hướng thể hiện cảm xúc dưới mức trong các cảnh kịch tính, khiến diễn xuất của cô ấy có vẻ nhạt nhẽo.)

  • better to underact than overact

    Thà diễn thiếu còn hơn diễn lố (một lời khuyên phổ biến trong diễn xuất, đặc biệt là điện ảnh).

    "In film, many directors believe it's often better to underact than overact for a more natural performance."

    (Trong điện ảnh, nhiều đạo diễn tin rằng thường thì thà diễn thiếu còn hơn diễn lố để có một màn trình diễn tự nhiên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underact

verb
Lật mặt

Diễn, hành động, hoặc phản ứng một cách yếu ớt, thiếu nhiệt tình, hoặc không đủ mạnh mẽ so với yêu cầu hoặc mong đợi.

"He tended to underact in social situations, often appearing aloof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor tended to underact his role, making it seem lifeless.
Diễn viên có xu hướng diễn dưới mức vai diễn của anh ấy, khiến nó có vẻ thiếu sức sống.
Phủ định
The director instructed the actor not to underact the emotional scenes.
Đạo diễn hướng dẫn diễn viên không được diễn dưới mức những cảnh cảm xúc.
Nghi vấn
Did the audience think he would underact, or would he give a powerful performance?
Khán giả có nghĩ anh ấy sẽ diễn dưới mức, hay anh ấy sẽ có một màn trình diễn mạnh mẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underact".

Diễn xuất chân thực và tinh tế

Trong lĩnh vực diễn xuất, 'underact' không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Đôi khi, một màn trình diễn được coi là 'underacted' lại được đánh giá cao vì sự tinh tế, chân thực và tự nhiên, đặc biệt là trong điện ảnh hiện đại. Những biểu cảm nhỏ, hạn chế có thể truyền tải chiều sâu nội tâm của nhân vật một cách hiệu quả hơn là những cảm xúc bộc lộ quá mức, giúp khán giả cảm nhận được sự phức tạp của nhân vật.

Cân bằng giữa Underacting và Overacting

Khái niệm 'underact' luôn được đặt trong mối tương quan với 'overact' (diễn lố). Trong khi 'overact' là thể hiện quá nhiều cảm xúc hoặc biểu cảm, 'underact' lại là thể hiện không đủ. Cân bằng giữa hai thái cực này là một thách thức lớn đối với mọi diễn viên. Các phong cách diễn xuất khác nhau (ví dụ: sân khấu cổ điển thường ưu tiên sự bùng nổ, trong khi điện ảnh hiện đại thường chuộng sự tiết chế) có thể có những kỳ vọng khác nhau về mức độ biểu cảm phù hợp.