(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ underact
C1

underact

verb

Nghĩa tiếng Việt

diễn hời hợt hành động yếu ớt phản ứng yếu ớt thiếu nhiệt tình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Underact'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Diễn, hành động, hoặc phản ứng một cách yếu ớt, thiếu nhiệt tình, hoặc không đủ mạnh mẽ so với yêu cầu hoặc mong đợi.

Definition (English Meaning)

To fail to act with sufficient force or vigor; to perform inadequately or passively.

Ví dụ Thực tế với 'Underact'

  • "He tended to underact in social situations, often appearing aloof."

    "Anh ấy có xu hướng hành xử một cách dè dặt trong các tình huống xã hội, thường tỏ ra xa cách."

  • "The actor was criticized for underacting the role of the passionate lover."

    "Diễn viên bị chỉ trích vì diễn quá hời hợt vai người tình nồng nhiệt."

  • "In a crisis, it's better to overreact than to underact."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, tốt hơn là phản ứng thái quá còn hơn là phản ứng hời hợt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Underact'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: underact
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

underperform(thể hiện dưới mức, làm không tốt)
be passive(thụ động)
hold back(kiềm chế)

Trái nghĩa (Antonyms)

overact(diễn quá lố)
exaggerate(phóng đại)
overreact(phản ứng thái quá)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hành vi học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Underact'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Underact" thường được sử dụng để mô tả một người không tham gia đầy đủ hoặc không thể hiện cảm xúc, hành động một cách yếu ớt. Nó khác với "overact" (diễn quá lố) và ám chỉ một sự thiếu hụt trong hành vi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Underact'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor tended to underact his role, making it seem lifeless.
Diễn viên có xu hướng diễn dưới mức vai diễn của anh ấy, khiến nó có vẻ thiếu sức sống.
Phủ định
The director instructed the actor not to underact the emotional scenes.
Đạo diễn hướng dẫn diễn viên không được diễn dưới mức những cảnh cảm xúc.
Nghi vấn
Did the audience think he would underact, or would he give a powerful performance?
Khán giả có nghĩ anh ấy sẽ diễn dưới mức, hay anh ấy sẽ có một màn trình diễn mạnh mẽ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)