(Top Banner Ad)
nonchalance
C1
Noun C1 Tâm lý học, Thái độ

nonchalance

UK: /ˌnɒnʃəˈlɒ̃s/ • US: /ˌnɑːnʃəˈlɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ dửng dưng vẻ điềm nhiên sự thờ ơ sự lãnh đạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being calm, relaxed, and appearing not to care or be worried about anything.

Vietnamese Meaning

Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, vẻ điềm nhiên, thái độ dửng dưng, không quan tâm hoặc lo lắng về bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She faced the criticism with nonchalance, barely batting an eye."

    "Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích một cách thờ ơ, hầu như không chớp mắt."

  • "His nonchalance was just an act to hide his nervousness."

    "Sự thờ ơ của anh ấy chỉ là một màn kịch để che giấu sự lo lắng của mình."

  • "Despite the gravity of the situation, he responded with surprising nonchalance."

    "Mặc dù tình hình nghiêm trọng, anh ấy vẫn đáp lại với sự thờ ơ đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nonchalant thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững
Adverb nonchalantly một cách thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calēre
Old French
chaloir
Old French
nonchaloir
French
nonchalant
French
nonchalance
English
nonchalance

Sự 'Không Quan Tâm' Từ 'Sự Ấm Áp'

Từ 'nonchalance' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'calēre' có nghĩa là 'ấm áp' hoặc 'quan tâm'. Qua tiếng Pháp cổ, 'chaloir' cũng mang nghĩa 'quan tâm'. Nhưng khi tiền tố 'non-' (không) được thêm vào, nó tạo ra 'nonchaloir' – 'không quan tâm'. Từ đó, 'nonchalance' trong tiếng Pháp và tiếng Anh phát triển để mô tả trạng thái thờ ơ, lãnh đạm, một sự 'mát lạnh' về cảm xúc.

Usage Note

Nonchalance thường được sử dụng để mô tả một thái độ có vẻ ngoài bình tĩnh và không lo lắng, ngay cả trong những tình huống có thể gây căng thẳng hoặc lo lắng cho người khác. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (bình tĩnh, tự tin) hoặc tiêu cực (vô tâm, thiếu trách nhiệm), tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'apathy' (sự thờ ơ), 'nonchalance' thường có vẻ ngoài chủ động và có phần trình diễn hơn, trong khi 'apathy' mang ý nghĩa thụ động và thiếu cảm xúc sâu sắc hơn. 'Indifference' (sự thờ ơ) gần nghĩa với 'apathy' nhưng có thể ám chỉ sự thiếu quan tâm do thiếu kiến thức hoặc hiểu biết.

Prepositions

with about

* **with nonchalance:** Diễn tả hành động được thực hiện với thái độ thờ ơ, không lo lắng. Ví dụ: 'He shrugged with nonchalance.' (Anh ta nhún vai một cách thờ ơ).
* **nonchalance about something:** Diễn tả sự thờ ơ, không quan tâm về một điều gì đó. Ví dụ: 'His nonchalance about the exam surprised everyone.' (Sự thờ ơ của anh ta về kỳ thi khiến mọi người ngạc nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonchalance
  • casual casual nonchalance
    (sự thờ ơ tự nhiên/bình thường)
  • feigned feigned nonchalance
    (sự thờ ơ giả vờ)
  • cool cool nonchalance
    (sự thờ ơ điềm tĩnh/lạnh lùng)
  • utter utter nonchalance
    (sự thờ ơ hoàn toàn)
  • apparent apparent nonchalance
    (sự thờ ơ rõ ràng/có vẻ như)
Verb + nonchalance
  • display display nonchalance
    (thể hiện sự thờ ơ)
  • maintain maintain nonchalance
    (duy trì sự thờ ơ)
  • exude exude nonchalance
    (toát ra sự thờ ơ)
  • show show nonchalance
    (cho thấy sự thờ ơ)
Noun + of + nonchalance
  • air an air of nonchalance
    (vẻ ngoài/thái độ thờ ơ)
  • sense a sense of nonchalance
    (cảm giác thờ ơ)
  • veneer a veneer of nonchalance
    (lớp vỏ bọc thờ ơ)

Idioms

  • an air of nonchalance

    Vẻ ngoài thờ ơ, thái độ bình thản, không quan tâm.

    "Despite the pressure, he walked into the meeting with an air of nonchalance."

    (Mặc dù gặp áp lực, anh ấy vẫn bước vào cuộc họp với vẻ ngoài thờ ơ.)

  • with a shrug of nonchalance

    Với một cái nhún vai thờ ơ, thể hiện sự không quan tâm hoặc bình thản.

    "When asked about the incident, she just replied with a shrug of nonchalance."

    (Khi được hỏi về sự cố, cô ấy chỉ trả lời với một cái nhún vai thờ ơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonchalance

Noun
Lật mặt

Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, vẻ điềm nhiên, thái độ dửng dưng, không quan tâm hoặc lo lắng về bất cứ điều gì.

"She faced the criticism with nonchalance, barely batting an eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he felt nervous inside, he answered the difficult question with nonchalance, as if it were nothing.
Mặc dù trong lòng cảm thấy lo lắng, anh ấy vẫn trả lời câu hỏi khó một cách thản nhiên, như thể nó không là gì cả.
Phủ định
Even though she practiced for hours, she couldn't maintain a nonchalant attitude when she stepped onto the stage because the pressure was too immense.
Mặc dù cô ấy đã luyện tập hàng giờ, cô ấy không thể giữ được thái độ thản nhiên khi bước lên sân khấu vì áp lực quá lớn.
Nghi vấn
Even though the situation was critical, did he really respond to the news nonchalantly, or was he simply hiding his concern?
Mặc dù tình hình rất nghiêm trọng, anh ấy thực sự đã phản ứng với tin tức một cách thờ ơ, hay anh ấy chỉ đang che giấu sự lo lắng của mình?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, whose nonchalance annoyed the teacher, consistently failed to submit his homework.
Người học sinh, người mà sự thờ ơ của cậu ta làm giáo viên khó chịu, liên tục không nộp bài tập về nhà.
Phủ định
It wasn't his nonchalance, which everyone noticed, that led to his dismissal; it was his incompetence.
Không phải sự thờ ơ của anh ấy, điều mà mọi người đều nhận thấy, dẫn đến việc anh ấy bị sa thải; mà là do sự thiếu năng lực của anh ấy.
Nghi vấn
Is it the nonchalance with which she approaches deadlines, that makes her so admired?
Có phải sự thờ ơ mà cô ấy đối mặt với thời hạn, điều đó làm cho cô ấy được ngưỡng mộ đến vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He addressed the judges with nonchalance.
Anh ta trình bày trước các thẩm phán với thái độ thờ ơ.
Phủ định
She did not display any nonchalance despite the pressure.
Cô ấy không hề tỏ ra thờ ơ mặc dù chịu áp lực.
Nghi vấn
Did he accept the award with nonchalance?
Anh ấy có nhận giải thưởng một cách thờ ơ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't practiced so diligently, she would nonchalantly walk onto the stage and perform.
Nếu cô ấy không luyện tập chăm chỉ như vậy, cô ấy sẽ thản nhiên bước lên sân khấu và biểu diễn.
Phủ định
If he were truly concerned, he wouldn't have nonchalantly dismissed the problem.
Nếu anh ấy thực sự quan tâm, anh ấy đã không thờ ơ bỏ qua vấn đề.
Nghi vấn
If they had known the danger, would they nonchalantly have continued their journey?
Nếu họ đã biết sự nguy hiểm, liệu họ có tiếp tục cuộc hành trình một cách thờ ơ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She displayed nonchalance in the face of danger.
Cô ấy thể hiện sự thờ ơ khi đối mặt với nguy hiểm.
Phủ định
Seldom had she approached a challenge with such nonchalance.
Hiếm khi cô ấy tiếp cận một thử thách với sự thờ ơ đến vậy.
Nghi vấn
Were he more nonchalant, would he be less stressed?
Nếu anh ấy thờ ơ hơn, liệu anh ấy có ít căng thẳng hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's confronted, he will have nonchalantly dismissed all accusations against him.
Vào thời điểm anh ta bị chất vấn, anh ta sẽ thản nhiên bác bỏ mọi lời buộc tội chống lại mình.
Phủ định
By the time the deadline arrives, she won't have adopted an attitude of nonchalance; she will be extremely stressed.
Đến thời hạn chót, cô ấy sẽ không tỏ ra thái độ thờ ơ; cô ấy sẽ cực kỳ căng thẳng.
Nghi vấn
Will she have displayed such nonchalance that people suspect she was involved?
Liệu cô ấy có tỏ ra thờ ơ đến mức mọi người nghi ngờ cô ấy có liên quan không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was nonchalantly humming a tune while waiting for the interview to begin.
Cô ấy đang thản nhiên ngân nga một giai điệu trong khi chờ cuộc phỏng vấn bắt đầu.
Phủ định
He wasn't acting with nonchalance; he was clearly nervous about the presentation.
Anh ấy không hành động một cách thờ ơ; rõ ràng anh ấy đang lo lắng về bài thuyết trình.
Nghi vấn
Were they discussing the problem with complete nonchalance, as if nothing was wrong?
Có phải họ đang thảo luận vấn đề với sự thờ ơ hoàn toàn, như thể không có gì sai?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always displayed a studied nonchalance, even in stressful situations.
Cô ấy luôn thể hiện một sự thờ ơ có chủ ý, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
They haven't approached the project with the nonchalance I expected.
Họ đã không tiếp cận dự án với sự thờ ơ mà tôi mong đợi.
Nghi vấn
Has he nonchalantly dismissed the concerns raised by the team?
Anh ấy có thờ ơ bỏ qua những lo ngại mà nhóm đã nêu ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonchalance".

Sự Thờ Ơ Tích Cực và Tiêu Cực

Trong văn hóa phương Tây, 'nonchalance' có thể mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó có thể được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự điềm tĩnh, tự tin và khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực, hay sự 'ngầu' (cool). Mặt khác, nó cũng có thể bị hiểu là sự thiếu tôn trọng, thờ ơ với cảm xúc của người khác, hoặc không quan tâm đến trách nhiệm.

Nonchalance Như Một Chiến Lược Xã Hội

Đôi khi, thể hiện sự 'nonchalance' là một chiến lược xã hội, đặc biệt trong giới trẻ, nhằm tạo ấn tượng là người không dễ bị ảnh hưởng, không lo lắng hay quá quan tâm đến mọi thứ. Điều này có thể giúp một người trông có vẻ tự chủ và độc lập hơn, mặc dù bên trong họ có thể cảm thấy ngược lại.