(Top Banner Ad)
underperform
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

underperform

UK: /ˌʌndəpəˈfɔːm/ • US: /ˌʌndərpərˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động kém hiệu quả thể hiện dưới mức mong đợi không đạt kỳ vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform less well than expected or predicted.

Vietnamese Meaning

Thể hiện kém hơn so với kỳ vọng hoặc dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's stock has been underperforming for the last quarter."

    "Cổ phiếu của công ty đã hoạt động kém hiệu quả trong quý vừa qua."

  • "Analysts predict that the sector will underperform in the coming year."

    "Các nhà phân tích dự đoán rằng lĩnh vực này sẽ hoạt động kém hiệu quả trong năm tới."

  • "The project underperformed due to poor management."

    "Dự án hoạt động kém hiệu quả do quản lý kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance hiệu suất, sự biểu diễn
Adjective underperforming hoạt động dưới mức, có hiệu suất kém
Noun underperformer người/vật hoạt động dưới mức, người/vật có hiệu suất kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
underperform

Nguồn gốc của 'Underperform'

Từ 'underperform' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'dưới mức') và động từ 'perform' (có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoạt động'). Do đó, 'underperform' có nghĩa là hoạt động dưới mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hiệu suất của một cá nhân, đội nhóm, công ty, hoặc thị trường tài chính. Nó ngụ ý rằng đã có những kỳ vọng nhất định, và kết quả thực tế không đạt được những kỳ vọng đó. Khác với 'fail' (thất bại) ở chỗ 'underperform' không nhất thiết là một thất bại hoàn toàn, mà chỉ là không đạt được mức mong muốn. 'Underachieve' gần nghĩa, nhưng thường được dùng cho cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh học tập.

Prepositions

against

Khi sử dụng 'against', nó so sánh hiệu suất của một đối tượng với một chuẩn mực hoặc đối thủ cụ thể. Ví dụ: 'The fund underperformed against the market average' (Quỹ này hoạt động kém hơn so với mức trung bình của thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underperform
  • chronically chronically underperform
    (liên tục hoạt động dưới mức)
  • consistently consistently underperform
    (luôn luôn hoạt động dưới mức)
Verb + underperform
  • tend to tend to underperform
    (có xu hướng hoạt động dưới mức)
  • cause to cause to underperform
    (gây ra việc hoạt động dưới mức)
Underperform + Noun
  • market underperform the market
    (hiệu suất kém hơn thị trường)
  • expectations underperform expectations
    (thực hiện dưới kỳ vọng)

Idioms

  • underperform against something

    hoạt động kém hiệu quả so với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể nào đó

    "The company's sales underperformed against last year's figures."

    (Doanh số của công ty hoạt động kém hiệu quả so với số liệu của năm ngoái.)

  • underperform expectations

    không đạt được những gì đã được mong đợi

    "The new product launch underperformed expectations, resulting in lower-than-expected profits."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới không đạt được như mong đợi, dẫn đến lợi nhuận thấp hơn dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underperform

Động từ
Lật mặt

Thể hiện kém hơn so với kỳ vọng hoặc dự đoán.

"The company's stock has been underperforming for the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Underperform no more, strive for excellence!
Đừng làm việc dưới sức nữa, hãy cố gắng để đạt được sự xuất sắc!
Phủ định
Don't underperform this quarter; meet your targets!
Đừng làm việc dưới sức trong quý này; hãy đạt được các mục tiêu của bạn!
Nghi vấn
Do underperform deliberately?
Có phải cố tình làm việc dưới sức không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the marketing team will have been underperforming for almost a year.
Vào thời điểm CEO mới đến, đội marketing sẽ đã hoạt động dưới mức trung bình gần một năm.
Phủ định
The athlete won't have been underperforming for long because the new training program is designed to improve performance quickly.
Vận động viên sẽ không hoạt động dưới mức trung bình trong một thời gian dài vì chương trình tập luyện mới được thiết kế để cải thiện hiệu suất một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Will the company have been underperforming for the entire quarter before the restructuring plan is implemented?
Liệu công ty có hoạt động dưới mức trung bình trong toàn bộ quý trước khi kế hoạch tái cấu trúc được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underperform".

Hiệu suất và Đánh giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, hiệu suất cá nhân được đánh giá rất cao. 'Underperform' có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực như mất việc hoặc không được thăng chức. Việc đánh giá hiệu suất thường xuyên được thực hiện để đảm bảo mọi người đóng góp hiệu quả vào mục tiêu chung của tổ chức.