(Top Banner Ad)
undercard
B2
noun B2 Thể thao (Quyền Anh, Đấu vật, v.v.)

undercard

UK: /ˈʌndəkɑːd/ • US: /ˈʌndərkɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

loạt trận đấu phụ các trận đấu mở màn các trận đấu trước trận chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of fights preceding the main event in a boxing or wrestling program.

Vietnamese Meaning

Loạt các trận đấu diễn ra trước trận đấu chính trong một chương trình quyền Anh hoặc đấu vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several promising young boxers were featured on the undercard."

    "Một vài võ sĩ trẻ đầy triển vọng đã được giới thiệu trong loạt trận đấu trước trận chính."

  • "He started his career fighting on the undercard of major boxing events."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách thi đấu trong các trận đấu trước trận chính của các sự kiện quyền Anh lớn."

  • "The undercard featured several exciting matches."

    "Loạt trận đấu trước trận chính có một vài trận đấu rất hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun card Chương trình thi đấu, danh sách các trận đấu (trong thể thao)

Synonyms

preliminary bouts (các trận đấu sơ bộ)supporting bouts (các trận đấu hỗ trợ)

Antonyms

Related Words

boxing (quyền Anh)wrestling (đấu vật)fight card (danh sách các trận đấu)

Subject Area

Thể thao (Quyền Anh, Đấu vật, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

English
undercard

Câu chuyện về 'undercard'

Từ 'undercard' xuất phát từ bối cảnh quyền anh và các sự kiện thể thao đối kháng. Nó dùng để chỉ các trận đấu diễn ra trước trận đấu chính, thường là để 'hâm nóng' khán giả và tạo sự hứng thú cho sự kiện chính. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'các trận đấu dưới' (under the main card), và dần dần trở thành một thuật ngữ riêng.

Usage Note

Thuật ngữ 'undercard' dùng để chỉ các trận đấu mở màn, thường ít nổi tiếng hơn, nhằm hâm nóng bầu không khí và thu hút khán giả trước trận đấu chính. Nó mang ý nghĩa thứ yếu, phụ trợ so với sự kiện chính.

Prepositions

on in

'on the undercard' ám chỉ một sự kiện/trận đấu là một phần của loạt trận đấu phụ trước trận chính. 'in the undercard' cũng mang ý nghĩa tương tự, đôi khi có thể dùng thay thế cho 'on', nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undercard
  • exciting exciting undercard
    (undercard hấp dẫn)
  • strong strong undercard
    (undercard mạnh, có nhiều trận đấu hay)
  • stacked stacked undercard
    (undercard chất lượng, quy tụ nhiều tên tuổi)
Verb + undercard
  • feature feature on the undercard
    (xuất hiện trong undercard)
  • promote promote the undercard
    (quảng bá undercard)

Idioms

  • an undercard fighter

    một võ sĩ thi đấu ở các trận đấu dưới, chưa nổi tiếng

    "He started as an undercard fighter but eventually became a champion."

    (Anh ta bắt đầu là một võ sĩ thi đấu ở undercard nhưng cuối cùng đã trở thành nhà vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercard

noun
Lật mặt

Loạt các trận đấu diễn ra trước trận đấu chính trong một chương trình quyền Anh hoặc đấu vật.

"Several promising young boxers were featured on the undercard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercard".

Ý nghĩa văn hóa của 'Undercard'

Trong văn hóa thể thao phương Tây, 'undercard' không chỉ là các trận đấu phụ. Nó còn là cơ hội để các vận động viên trẻ hoặc ít tên tuổi thể hiện bản thân và thu hút sự chú ý. Nó phản ánh sự cạnh tranh và cơ hội trong thế giới thể thao chuyên nghiệp.