undercard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The series of fights preceding the main event in a boxing or wrestling program.
Vietnamese Meaning
Loạt các trận đấu diễn ra trước trận đấu chính trong một chương trình quyền Anh hoặc đấu vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several promising young boxers were featured on the undercard."
"Một vài võ sĩ trẻ đầy triển vọng đã được giới thiệu trong loạt trận đấu trước trận chính."
-
"He started his career fighting on the undercard of major boxing events."
"Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách thi đấu trong các trận đấu trước trận chính của các sự kiện quyền Anh lớn."
-
"The undercard featured several exciting matches."
"Loạt trận đấu trước trận chính có một vài trận đấu rất hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | card | Chương trình thi đấu, danh sách các trận đấu (trong thể thao) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'undercard' dùng để chỉ các trận đấu mở màn, thường ít nổi tiếng hơn, nhằm hâm nóng bầu không khí và thu hút khán giả trước trận đấu chính. Nó mang ý nghĩa thứ yếu, phụ trợ so với sự kiện chính.
Prepositions
'on the undercard' ám chỉ một sự kiện/trận đấu là một phần của loạt trận đấu phụ trước trận chính. 'in the undercard' cũng mang ý nghĩa tương tự, đôi khi có thể dùng thay thế cho 'on', nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting exciting undercard (undercard hấp dẫn)
-
strong strong undercard (undercard mạnh, có nhiều trận đấu hay)
-
stacked stacked undercard (undercard chất lượng, quy tụ nhiều tên tuổi)
-
feature feature on the undercard (xuất hiện trong undercard)
-
promote promote the undercard (quảng bá undercard)
Idioms
-
an undercard fighter
một võ sĩ thi đấu ở các trận đấu dưới, chưa nổi tiếng
"He started as an undercard fighter but eventually became a champion."
(Anh ta bắt đầu là một võ sĩ thi đấu ở undercard nhưng cuối cùng đã trở thành nhà vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undercard
nounLoạt các trận đấu diễn ra trước trận đấu chính trong một chương trình quyền Anh hoặc đấu vật.
"Several promising young boxers were featured on the undercard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercard".
