(Top Banner Ad)
card
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giải trí

card

UK: /kɑːd/ • US: /kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ danh thiếp thiệp lá bài giấy tờ tùy thân (khi dùng như động từ)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một mảnh giấy dày, cứng hoặc bìa mỏng, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để viết hoặc in lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I gave him my business card."

    "Tôi đưa cho anh ấy danh thiếp của tôi."

  • "She sent me a birthday card."

    "Cô ấy gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật."

  • "Do you have your library card with you?"

    "Bạn có mang theo thẻ thư viện không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardboard bìa cứng, các-tông
Noun cardholder chủ thẻ
Noun postcard bưu thiếp
Verb discard loại bỏ, vứt bỏ (hoặc đánh một lá bài rác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khartēs
Latin
charta
Old French
carte
Middle English
carde

Từ lá cây đến thẻ nhựa

Từ 'card' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khartēs', ban đầu dùng để chỉ các lớp lá của cây cói (papyrus). Sau khi du nhập vào tiếng Latin và Pháp, nó dần chuyển nghĩa từ 'tờ giấy' sang 'mảnh giấy cứng' dùng để viết hoặc chơi bài như ngày nay.

Usage Note

Từ 'card' có thể chỉ nhiều loại khác nhau, từ danh thiếp, thiệp chúc mừng, thẻ chơi cho đến các loại thẻ từ, thẻ nhớ. Tùy vào ngữ cảnh, nó mang những ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, 'playing card' chỉ các lá bài trong bộ bài tú lơ khơ, trong khi 'credit card' là thẻ tín dụng.

Prepositions

on in

'on': thường dùng khi đề cập đến thông tin được viết trên thẻ (e.g., 'the details are on the card'). 'in': có thể dùng khi nói về việc thẻ nằm trong một tập hợp hoặc vị trí cụ thể (e.g., 'the card is in my wallet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + card
  • credit credit card
    (thẻ tín dụng)
  • business business card
    (danh thiếp)
  • ID ID card
    (thẻ căn cước/CMND)
Verb + card
  • shuffle shuffle the cards
    (tráo bài/xào bài)
  • swipe swipe a card
    (quẹt thẻ (thanh toán))
  • deal deal the cards
    (chia bài)

Idioms

  • play your cards right

    hành động khôn ngoan để đạt được mục tiêu

    "If you play your cards right, you could get a promotion by the end of the year."

    (Nếu bạn xử trí khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức vào cuối năm nay.)

  • a house of cards

    một kế hoạch hoặc tổ chức rất mong manh, dễ sụp đổ

    "Their business empire was built on lies and turned out to be a house of cards."

    (Đế chế kinh doanh của họ được xây dựng trên những lời dối trá và hóa ra chỉ là một lâu đài cát dễ sụp đổ.)

  • put/lay your cards on the table

    thẳng thắn, thành thật về ý định hoặc kế hoạch của mình

    "I think it's time we laid our cards on the table and talked about the budget."

    (Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nên thẳng thắn với nhau và thảo luận về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

card

danh từ
Lật mặt

Một mảnh giấy dày, cứng hoặc bìa mỏng, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để viết hoặc in lên.

"I gave him my business card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "card".

Văn hóa Greeting Cards

Ở các nước phương Tây, việc gửi thiệp (greeting cards) vào các dịp lễ như Giáng sinh, sinh nhật hay ngày của Mẹ là một truyền thống quan trọng để thể hiện tình cảm, dù ngày nay giao tiếp kỹ thuật số đã phổ biến.

Thẻ đỏ và Thẻ vàng trong Thể thao

Trong bóng đá, 'red card' (thẻ đỏ) và 'yellow card' (thẻ vàng) không chỉ là vật dụng mà đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho việc xử phạt và kỷ luật.