card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of thick, stiff paper or thin pasteboard, typically rectangular, used for writing or printing on.
Vietnamese Meaning
Một mảnh giấy dày, cứng hoặc bìa mỏng, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để viết hoặc in lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I gave him my business card."
"Tôi đưa cho anh ấy danh thiếp của tôi."
-
"She sent me a birthday card."
"Cô ấy gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật."
-
"Do you have your library card with you?"
"Bạn có mang theo thẻ thư viện không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cardboard | bìa cứng, các-tông |
| Noun | cardholder | chủ thẻ |
| Noun | postcard | bưu thiếp |
| Verb | discard | loại bỏ, vứt bỏ (hoặc đánh một lá bài rác) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'card' có thể chỉ nhiều loại khác nhau, từ danh thiếp, thiệp chúc mừng, thẻ chơi cho đến các loại thẻ từ, thẻ nhớ. Tùy vào ngữ cảnh, nó mang những ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, 'playing card' chỉ các lá bài trong bộ bài tú lơ khơ, trong khi 'credit card' là thẻ tín dụng.
Prepositions
'on': thường dùng khi đề cập đến thông tin được viết trên thẻ (e.g., 'the details are on the card'). 'in': có thể dùng khi nói về việc thẻ nằm trong một tập hợp hoặc vị trí cụ thể (e.g., 'the card is in my wallet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
credit credit card (thẻ tín dụng)
-
business business card (danh thiếp)
-
ID ID card (thẻ căn cước/CMND)
-
shuffle shuffle the cards (tráo bài/xào bài)
-
swipe swipe a card (quẹt thẻ (thanh toán))
-
deal deal the cards (chia bài)
Idioms
-
play your cards right
hành động khôn ngoan để đạt được mục tiêu
"If you play your cards right, you could get a promotion by the end of the year."
(Nếu bạn xử trí khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức vào cuối năm nay.)
-
a house of cards
một kế hoạch hoặc tổ chức rất mong manh, dễ sụp đổ
"Their business empire was built on lies and turned out to be a house of cards."
(Đế chế kinh doanh của họ được xây dựng trên những lời dối trá và hóa ra chỉ là một lâu đài cát dễ sụp đổ.)
-
put/lay your cards on the table
thẳng thắn, thành thật về ý định hoặc kế hoạch của mình
"I think it's time we laid our cards on the table and talked about the budget."
(Tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nên thẳng thắn với nhau và thảo luận về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
card
danh từMột mảnh giấy dày, cứng hoặc bìa mỏng, thường có hình chữ nhật, được sử dụng để viết hoặc in lên.
"I gave him my business card."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "card".
