main event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or exciting event; the highlight.
Vietnamese Meaning
Sự kiện chính, sự kiện quan trọng nhất hoặc thú vị nhất; điểm nhấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The championship game is the main event of the tournament."
"Trận đấu vô địch là sự kiện chính của giải đấu."
-
"The annual conference's main event is the keynote speech."
"Sự kiện chính của hội nghị thường niên là bài phát biểu quan trọng."
-
"The fireworks display was the main event of the festival."
"Màn trình diễn pháo hoa là sự kiện chính của lễ hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kiện quan trọng nhất trong một loạt các sự kiện, ví dụ như trận đấu cuối cùng trong một giải đấu thể thao, tiết mục quan trọng nhất trong một buổi biểu diễn, hoặc sự kiện nổi bật trong một kế hoạch. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự mong đợi đối với sự kiện đó. So với "highlight", "main event" thường mang tính chính thức và có cấu trúc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the main event (sự kiện chính)
-
big the big main event (sự kiện chính lớn)
-
evening's the evening's main event (sự kiện chính của buổi tối)
-
headlining headlining the main event (làm tiêu đề cho sự kiện chính)
-
promote promote the main event (quảng bá sự kiện chính)
-
anticipate anticipate the main event (mong đợi sự kiện chính)
Idioms
-
the main event
điều quan trọng nhất, sự kiện chính
"The main event of the conference was the keynote speech."
(Sự kiện chính của hội nghị là bài phát biểu quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main event
nounSự kiện chính, sự kiện quan trọng nhất hoặc thú vị nhất; điểm nhấn.
"The championship game is the main event of the tournament."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main event".
