(Top Banner Ad)
main event
B2
noun B2 Tổng quát (thường dùng trong giải trí, thể thao, kinh doanh)

main event

UK: /ˈmeɪn ɪˈvɛnt/ • US: /ˈmeɪn ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện chính điểm nhấn hoạt động trọng tâm tiết mục chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or exciting event; the highlight.

Vietnamese Meaning

Sự kiện chính, sự kiện quan trọng nhất hoặc thú vị nhất; điểm nhấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The championship game is the main event of the tournament."

    "Trận đấu vô địch là sự kiện chính của giải đấu."

  • "The annual conference's main event is the keynote speech."

    "Sự kiện chính của hội nghị thường niên là bài phát biểu quan trọng."

  • "The fireworks display was the main event of the festival."

    "Màn trình diễn pháo hoa là sự kiện chính của lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun main chính, chủ yếu
Adjective main chính, chủ yếu
Noun event sự kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong giải trí, thể thao, kinh doanh)

Nguồn Gốc Của 'Main Event'

Cụm từ 'main event' bắt nguồn từ các sự kiện công cộng lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao và giải trí. Nó dùng để chỉ sự kiện quan trọng nhất, được mong chờ nhất, thu hút nhiều sự chú ý nhất. Ví dụ, trong một buổi biểu diễn xiếc hoặc một trận đấu quyền anh, 'main event' là tiết mục hoặc trận đấu cuối cùng, được quảng bá rầm rộ và thường có sự góp mặt của những người nổi tiếng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự kiện quan trọng nhất trong một loạt các sự kiện, ví dụ như trận đấu cuối cùng trong một giải đấu thể thao, tiết mục quan trọng nhất trong một buổi biểu diễn, hoặc sự kiện nổi bật trong một kế hoạch. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự mong đợi đối với sự kiện đó. So với "highlight", "main event" thường mang tính chính thức và có cấu trúc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main event
  • the the main event
    (sự kiện chính)
  • big the big main event
    (sự kiện chính lớn)
  • evening's the evening's main event
    (sự kiện chính của buổi tối)
Verb + main event
  • headlining headlining the main event
    (làm tiêu đề cho sự kiện chính)
  • promote promote the main event
    (quảng bá sự kiện chính)
  • anticipate anticipate the main event
    (mong đợi sự kiện chính)

Idioms

  • the main event

    điều quan trọng nhất, sự kiện chính

    "The main event of the conference was the keynote speech."

    (Sự kiện chính của hội nghị là bài phát biểu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main event

noun
Lật mặt

Sự kiện chính, sự kiện quan trọng nhất hoặc thú vị nhất; điểm nhấn.

"The championship game is the main event of the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main event".

Main Event trong Thể Thao

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là quyền anh và đấu vật, 'main event' là trận đấu được mong chờ nhất, thường là trận tranh chức vô địch hoặc có sự tham gia của các ngôi sao lớn. Nó thường diễn ra vào cuối chương trình và thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả.