undercharging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Charging less than the proper price.
Vietnamese Meaning
Tính giá thấp hơn giá đúng, giá lẽ ra phải tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cashier was fired for constantly undercharging customers."
"Nhân viên thu ngân đã bị sa thải vì liên tục tính giá thấp hơn cho khách hàng."
-
"The company is undercharging for its services, which is affecting its profitability."
"Công ty đang tính giá quá thấp cho các dịch vụ của mình, điều này đang ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undercharge | tính giá thấp hơn, thu phí ít hơn |
| Noun | undercharge | sự tính giá thấp hơn, số tiền bị tính thiếu |
| Adjective | undercharged | bị tính giá thấp hơn |
| Noun | underpayment | sự thanh toán thiếu, số tiền trả thiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'undercharging' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, bán lẻ hoặc dịch vụ khi người bán/người cung cấp dịch vụ tính giá thấp hơn so với giá niêm yết, giá trị thực tế của sản phẩm/dịch vụ hoặc giá thị trường. Nó hàm ý một sự sai sót, có thể vô tình hoặc cố ý (nhưng thường không phải là hành vi lừa đảo quy mô lớn). Cần phân biệt với 'discounting' (giảm giá) là hành động chủ động giảm giá để khuyến mãi, thu hút khách hàng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau 'undercharge' để chỉ cái gì bị tính giá thấp hơn. Ví dụ: 'They undercharged me for the repairs.' (Họ tính tôi giá thấp hơn cho việc sửa chữa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidental accidental undercharging (việc tính giá thiếu vô ý)
-
deliberate deliberate undercharging (việc tính giá thiếu có chủ ý)
-
consistent consistent undercharging (việc tính giá thiếu liên tục)
-
significant significant undercharging (việc tính giá thiếu đáng kể)
-
risk risk undercharging (có nguy cơ tính giá thiếu)
-
avoid avoid undercharging (tránh tính giá thiếu)
-
prevent prevent undercharging (ngăn chặn việc tính giá thiếu)
-
rectify rectify undercharging (khắc phục việc tính giá thiếu)
-
instances instances of undercharging (các trường hợp tính giá thiếu)
-
problem the problem of undercharging (vấn đề tính giá thiếu)
-
consequences consequences of undercharging (hậu quả của việc tính giá thiếu)
Idioms
-
accused of undercharging
bị buộc tội tính giá thấp hơn
"The utility company was accused of undercharging thousands of customers for years."
(Công ty tiện ích bị buộc tội tính giá thấp hơn cho hàng nghìn khách hàng trong nhiều năm.)
-
address undercharging
giải quyết vấn đề tính giá thiếu
"We need to address undercharging issues in our billing system to ensure fairness."
(Chúng ta cần giải quyết các vấn đề tính giá thiếu trong hệ thống thanh toán để đảm bảo công bằng.)
-
lead to undercharging
dẫn đến việc tính giá thiếu
"Inaccurate cost analysis can often lead to undercharging for professional services."
(Phân tích chi phí không chính xác thường có thể dẫn đến việc tính giá thiếu cho các dịch vụ chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undercharging
Động từ (dạng V-ing)Tính giá thấp hơn giá đúng, giá lẽ ra phải tính.
"The cashier was fired for constantly undercharging customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercharging".
