(Top Banner Ad)
undercharging
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Kinh tế

undercharging

UK: /ˌʌndəˈtʃɑːdʒɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈtʃɑːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính giá thấp hơn bán rẻ hơn tính thiếu tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Charging less than the proper price.

Vietnamese Meaning

Tính giá thấp hơn giá đúng, giá lẽ ra phải tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier was fired for constantly undercharging customers."

    "Nhân viên thu ngân đã bị sa thải vì liên tục tính giá thấp hơn cho khách hàng."

  • "The company is undercharging for its services, which is affecting its profitability."

    "Công ty đang tính giá quá thấp cho các dịch vụ của mình, điều này đang ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undercharge tính giá thấp hơn, thu phí ít hơn
Noun undercharge sự tính giá thấp hơn, số tiền bị tính thiếu
Adjective undercharged bị tính giá thấp hơn
Noun underpayment sự thanh toán thiếu, số tiền trả thiếu

Synonyms

undervaluing (đánh giá thấp)mispricing (định giá sai)

Antonyms

Related Words

discounting (giảm giá)pricing (định giá)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ndhero-
Proto-Germanic
*undar
Old English
under
Latin
carrus
Vulgar Latin
*carricare
Old French
charger
English (14th-16th C.)
charge
English (19th C.)
undercharge
English
undercharging

Nguồn gốc của 'undercharging'

Từ 'undercharging' được hình thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới', 'ít hơn' hoặc 'không đủ') và động từ 'charge' (nghĩa là 'tính phí', 'yêu cầu thanh toán'). Khi kết hợp lại, nó mô tả hành động tính giá hoặc thu phí thấp hơn mức đáng lẽ phải có, thấp hơn giá trị thực, hoặc thấp hơn mức được mong đợi. Từ này phản ánh một thực trạng phổ biến trong kinh doanh và dịch vụ.

Usage Note

Động từ 'undercharging' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, bán lẻ hoặc dịch vụ khi người bán/người cung cấp dịch vụ tính giá thấp hơn so với giá niêm yết, giá trị thực tế của sản phẩm/dịch vụ hoặc giá thị trường. Nó hàm ý một sự sai sót, có thể vô tình hoặc cố ý (nhưng thường không phải là hành vi lừa đảo quy mô lớn). Cần phân biệt với 'discounting' (giảm giá) là hành động chủ động giảm giá để khuyến mãi, thu hút khách hàng.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi sau 'undercharge' để chỉ cái gì bị tính giá thấp hơn. Ví dụ: 'They undercharged me for the repairs.' (Họ tính tôi giá thấp hơn cho việc sửa chữa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undercharging
  • accidental accidental undercharging
    (việc tính giá thiếu vô ý)
  • deliberate deliberate undercharging
    (việc tính giá thiếu có chủ ý)
  • consistent consistent undercharging
    (việc tính giá thiếu liên tục)
  • significant significant undercharging
    (việc tính giá thiếu đáng kể)
Verb + undercharging
  • risk risk undercharging
    (có nguy cơ tính giá thiếu)
  • avoid avoid undercharging
    (tránh tính giá thiếu)
  • prevent prevent undercharging
    (ngăn chặn việc tính giá thiếu)
  • rectify rectify undercharging
    (khắc phục việc tính giá thiếu)
Noun + of undercharging
  • instances instances of undercharging
    (các trường hợp tính giá thiếu)
  • problem the problem of undercharging
    (vấn đề tính giá thiếu)
  • consequences consequences of undercharging
    (hậu quả của việc tính giá thiếu)

Idioms

  • accused of undercharging

    bị buộc tội tính giá thấp hơn

    "The utility company was accused of undercharging thousands of customers for years."

    (Công ty tiện ích bị buộc tội tính giá thấp hơn cho hàng nghìn khách hàng trong nhiều năm.)

  • address undercharging

    giải quyết vấn đề tính giá thiếu

    "We need to address undercharging issues in our billing system to ensure fairness."

    (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề tính giá thiếu trong hệ thống thanh toán để đảm bảo công bằng.)

  • lead to undercharging

    dẫn đến việc tính giá thiếu

    "Inaccurate cost analysis can often lead to undercharging for professional services."

    (Phân tích chi phí không chính xác thường có thể dẫn đến việc tính giá thiếu cho các dịch vụ chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercharging

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tính giá thấp hơn giá đúng, giá lẽ ra phải tính.

"The cashier was fired for constantly undercharging customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercharging".

Tính giá công bằng và đạo đức kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tính giá công bằng (fair pricing) được coi trọng. 'Undercharging' có thể là kết quả của sai sót, nhưng nếu là cố ý và liên tục, nó có thể bị coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh hoặc thậm chí là một hình thức 'dumping' (bán phá giá) để loại bỏ đối thủ, gây lo ngại về đạo đức. Ngược lại, việc 'undercharging' một cách vô tình có thể làm tổn hại đến lợi nhuận và sự bền vững của doanh nghiệp.

Chiến lược giá và giá trị cảm nhận

Trong một số trường hợp, 'undercharging' có thể là một chiến lược tiếp thị ngắn hạn. Ví dụ, các công ty có thể cố tình định giá thấp hơn (loss leader) để thu hút khách hàng mới hoặc để sản phẩm/dịch vụ xâm nhập thị trường nhanh chóng. Tuy nhiên, nếu chiến lược này kéo dài, nó có thể tạo ra nhận thức sai lệch về giá trị thực của sản phẩm hoặc dịch vụ trong tâm trí khách hàng, khiến họ khó chấp nhận mức giá cao hơn trong tương lai.