overcharging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of overcharge: charging someone too much for a product or service.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'overcharge': tính giá quá cao cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is being accused of overcharging customers."
"Công ty đang bị cáo buộc tính giá quá cao cho khách hàng."
-
"They are overcharging for bottled water during the heatwave."
"Họ đang tính giá quá cao cho nước đóng chai trong đợt nắng nóng."
-
"The government is investigating allegations of overcharging by energy companies."
"Chính phủ đang điều tra các cáo buộc về việc các công ty năng lượng tính giá quá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overcharge | đòi giá quá cao, tính quá tiền |
| Noun | overcharge | sự đòi giá quá cao, số tiền đòi quá |
| Noun | overcharger | người đòi giá quá cao |
| Adjective | overcharged | bị đòi giá quá cao, quá tải (nghĩa đen) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra của việc tính giá quá cao. Khác với 'charge' đơn thuần (tính phí), 'overcharge' nhấn mạnh sự bất công hoặc không hợp lý trong mức giá.
Prepositions
'Overcharge for' được sử dụng để chỉ rõ sản phẩm hoặc dịch vụ nào bị tính giá quá cao. Ví dụ: 'They are overcharging for their services'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accuse accuse someone of overcharging (buộc tội ai đó đòi giá quá cao)
-
prevent prevent overcharging (ngăn chặn việc đòi giá quá cao)
-
caught caught overcharging (bị bắt quả tang đòi giá quá cao)
-
blatant blatant overcharging (việc đòi giá quá cao trắng trợn)
-
rampant rampant overcharging (việc đòi giá quá cao tràn lan)
-
allegations allegations of overcharging (các cáo buộc về việc đòi giá quá cao)
-
instances instances of overcharging (các trường hợp đòi giá quá cao)
Idioms
-
an accusation of overcharging
một lời buộc tội đòi giá quá cao
"The restaurant faced an accusation of overcharging from several customers."
(Nhà hàng phải đối mặt với lời buộc tội đòi giá quá cao từ một số khách hàng.)
-
combat overcharging
chống lại việc đòi giá quá cao
"Authorities are taking steps to combat overcharging during the peak tourist season."
(Các nhà chức trách đang thực hiện các bước để chống lại việc đòi giá quá cao trong mùa du lịch cao điểm.)
-
protect consumers from overcharging
bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc bị đòi giá quá cao
"New regulations aim to protect consumers from overcharging by utility companies."
(Các quy định mới nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc bị các công ty tiện ích đòi giá quá cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overcharging
động từ (verb)Dạng hiện tại phân từ của 'overcharge': tính giá quá cao cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"The company is being accused of overcharging customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcharging".
