(Top Banner Ad)
undervaluing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Kinh tế, Quản trị, Tâm lý học

undervaluing

UK: /ˌʌndəˈvæljuːɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈvæljuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thấp coi nhẹ xem thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'undervalue': To underestimate the worth or importance of (someone or something).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'undervalue': Đánh giá thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of undervaluing his employees' efforts."

    "Anh ta bị buộc tội đánh giá thấp những nỗ lực của nhân viên."

  • "Undervaluing the importance of education can have long-term consequences."

    "Đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục có thể gây ra những hậu quả lâu dài."

  • "Companies are undervaluing the power of social media marketing."

    "Các công ty đang đánh giá thấp sức mạnh của marketing trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undervalue đánh giá thấp, coi nhẹ
Noun undervaluation sự đánh giá thấp, sự coi nhẹ
Adjective undervalued bị đánh giá thấp, bị coi nhẹ
Noun value giá trị, sự đáng giá
Verb overvalue đánh giá quá cao, coi trọng quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
value
English
value
English
undervalue
English
undervaluing

Gốc rễ từ sự 'mạnh mẽ' và 'giá trị'

Từ 'undervaluing' có gốc từ động từ 'valere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'value' (giá trị), và sau đó được du nhập vào tiếng Anh. Khi thêm tiền tố 'under-' (dưới, thấp hơn) – một gốc từ tiếng Anh cổ – vào 'value', từ 'undervalue' ra đời, mang ý nghĩa 'đánh giá thấp hơn giá trị thực'. Hậu tố '-ing' biến nó thành một danh động từ hoặc thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra của việc đánh giá thấp.

Usage Note

‘Undervaluing’ thường được dùng để diễn tả hành động đánh giá thấp đang diễn ra hoặc một khuynh hướng thường xuyên đánh giá thấp. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một sự thiếu công bằng hoặc không nhận thức đúng mức về giá trị thực sự.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' khi muốn chỉ đối tượng bị đánh giá thấp. Ví dụ: Undervaluing of women's contributions (Đánh giá thấp đóng góp của phụ nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + of + undervaluing
  • mistake the mistake of undervaluing
    (sai lầm khi đánh giá thấp)
  • danger the danger of undervaluing
    (nguy cơ đánh giá thấp)
  • habit the habit of undervaluing
    (thói quen đánh giá thấp)
Adjectives modifying undervaluing
  • constant constant undervaluing
    (sự đánh giá thấp liên tục)
  • serious serious undervaluing
    (sự đánh giá thấp nghiêm trọng)
Phrases with undervaluing (often with prepositions)
  • accused of accused of undervaluing
    (bị buộc tội đánh giá thấp)
  • criticized for criticized for undervaluing
    (bị chỉ trích vì đánh giá thấp)

Idioms

  • undervaluing oneself

    đánh giá thấp bản thân, coi thường giá trị của mình

    "She has a habit of undervaluing herself, despite her many talents."

    (Cô ấy có thói quen đánh giá thấp bản thân, dù có rất nhiều tài năng.)

  • the danger of undervaluing [something/someone]

    nguy cơ đánh giá thấp [cái gì/ai đó], hiểm họa của việc coi nhẹ [cái gì/ai đó]

    "Many leaders often fail to see the danger of undervaluing their junior staff."

    (Nhiều nhà lãnh đạo thường không nhận ra nguy cơ đánh giá thấp nhân viên cấp dưới của họ.)

  • a mistake of undervaluing [something/someone]

    một sai lầm khi đánh giá thấp [cái gì/ai đó]

    "It would be a grave mistake of undervaluing their opponent's strategy."

    (Đó sẽ là một sai lầm nghiêm trọng khi đánh giá thấp chiến lược của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undervaluing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'undervalue': Đánh giá thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).

"He was accused of undervaluing his employees' efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is undervaluing its employees' contributions.
Công ty đang đánh giá thấp những đóng góp của nhân viên.
Phủ định
They do not undervalue the importance of education.
Họ không đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục.
Nghi vấn
Does he undervalue her talent?
Anh ấy có đánh giá thấp tài năng của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undervaluing".

Giá trị bản thân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá thấp bản thân ('undervaluing oneself') thường được coi là một trở ngại đối với sự phát triển cá nhân và thành công. Người ta khuyến khích sự tự tin và khả năng nhận biết giá trị của chính mình, đặc biệt trong môi trường làm việc và học tập cạnh tranh, nơi sự thể hiện cá nhân được đề cao.

Hội chứng kẻ mạo danh và sự đánh giá thấp

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome) là một hiện tượng tâm lý phổ biến, nơi những người thành công vẫn cảm thấy mình không xứng đáng với những thành tựu đó, và sợ bị phát hiện là 'giả mạo'. Đây là một dạng cụ thể của việc 'undervaluing' (đánh giá thấp) năng lực và thành tích của chính mình, mặc dù có bằng chứng rõ ràng ngược lại.