undervaluing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'undervalue': To underestimate the worth or importance of (someone or something).
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'undervalue': Đánh giá thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of undervaluing his employees' efforts."
"Anh ta bị buộc tội đánh giá thấp những nỗ lực của nhân viên."
-
"Undervaluing the importance of education can have long-term consequences."
"Đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục có thể gây ra những hậu quả lâu dài."
-
"Companies are undervaluing the power of social media marketing."
"Các công ty đang đánh giá thấp sức mạnh của marketing trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undervalue | đánh giá thấp, coi nhẹ |
| Noun | undervaluation | sự đánh giá thấp, sự coi nhẹ |
| Adjective | undervalued | bị đánh giá thấp, bị coi nhẹ |
| Noun | value | giá trị, sự đáng giá |
| Verb | overvalue | đánh giá quá cao, coi trọng quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Undervaluing’ thường được dùng để diễn tả hành động đánh giá thấp đang diễn ra hoặc một khuynh hướng thường xuyên đánh giá thấp. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy một sự thiếu công bằng hoặc không nhận thức đúng mức về giá trị thực sự.
Prepositions
Thường đi với 'of' khi muốn chỉ đối tượng bị đánh giá thấp. Ví dụ: Undervaluing of women's contributions (Đánh giá thấp đóng góp của phụ nữ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mistake the mistake of undervaluing (sai lầm khi đánh giá thấp)
-
danger the danger of undervaluing (nguy cơ đánh giá thấp)
-
habit the habit of undervaluing (thói quen đánh giá thấp)
-
constant constant undervaluing (sự đánh giá thấp liên tục)
-
serious serious undervaluing (sự đánh giá thấp nghiêm trọng)
-
accused of accused of undervaluing (bị buộc tội đánh giá thấp)
-
criticized for criticized for undervaluing (bị chỉ trích vì đánh giá thấp)
Idioms
-
undervaluing oneself
đánh giá thấp bản thân, coi thường giá trị của mình
"She has a habit of undervaluing herself, despite her many talents."
(Cô ấy có thói quen đánh giá thấp bản thân, dù có rất nhiều tài năng.)
-
the danger of undervaluing [something/someone]
nguy cơ đánh giá thấp [cái gì/ai đó], hiểm họa của việc coi nhẹ [cái gì/ai đó]
"Many leaders often fail to see the danger of undervaluing their junior staff."
(Nhiều nhà lãnh đạo thường không nhận ra nguy cơ đánh giá thấp nhân viên cấp dưới của họ.)
-
a mistake of undervaluing [something/someone]
một sai lầm khi đánh giá thấp [cái gì/ai đó]
"It would be a grave mistake of undervaluing their opponent's strategy."
(Đó sẽ là một sai lầm nghiêm trọng khi đánh giá thấp chiến lược của đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undervaluing
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'undervalue': Đánh giá thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của (ai đó hoặc điều gì đó).
"He was accused of undervaluing his employees' efforts."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is undervaluing its employees' contributions. |
Công ty đang đánh giá thấp những đóng góp của nhân viên. |
| Phủ định | They do not undervalue the importance of education. |
Họ không đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục. |
| Nghi vấn | Does he undervalue her talent? |
Anh ấy có đánh giá thấp tài năng của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undervaluing".
