(Top Banner Ad)
underpaid
B2
Tính từ B2 Kinh tế

underpaid

UK: /ˌʌndəˈpeɪd/ • US: /ˌʌndərˈpeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị trả lương thấp lương không tương xứng bị bóc lột sức lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not paid enough for the work done.

Vietnamese Meaning

Không được trả lương xứng đáng cho công việc đã làm; bị trả lương thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurses felt underpaid for the long hours they worked."

    "Các y tá cảm thấy họ bị trả lương thấp so với số giờ làm việc dài của họ."

  • "Many teachers believe they are underpaid."

    "Nhiều giáo viên tin rằng họ bị trả lương thấp."

  • "The report highlighted the plight of underpaid workers in the garment industry."

    "Báo cáo nhấn mạnh tình cảnh khó khăn của những công nhân bị trả lương thấp trong ngành may mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underpay Trả lương thấp hơn mức đáng được hưởng
Noun underpayment Sự trả lương thấp hơn mức đáng được hưởng; khoản tiền trả thiếu

Synonyms

Antonyms

overpaid (trả lương quá cao)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under-
Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
payen
Modern English
underpay
Modern English
underpaid

Nguồn gốc của "underpaid"

Từ "underpaid" được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố "under-" (có nghĩa là 'dưới mức', 'ít hơn') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và "paid" (quá khứ phân từ của động từ 'pay'). Động từ 'pay' có lịch sử từ tiếng Latin "pacare" (nghĩa là 'làm dịu đi, làm hài lòng một chủ nợ'), qua tiếng Pháp cổ "paier". Khi kết hợp lại, "underpaid" mô tả tình trạng một người nhận được mức lương hoặc thù lao thấp hơn mức xứng đáng hoặc thấp hơn mức trung bình.

Usage Note

Tính từ "underpaid" thường được dùng để mô tả những người lao động hoặc các ngành nghề mà mức lương không tương xứng với kỹ năng, trách nhiệm và cường độ công việc mà họ phải thực hiện. Nó nhấn mạnh sự bất công trong việc trả lương và có thể dẫn đến sự bất mãn, bỏ việc hoặc các cuộc đấu tranh đòi quyền lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underpaid
  • grossly grossly underpaid
    (bị trả lương thấp một cách trầm trọng)
  • chronically chronically underpaid
    (thường xuyên bị trả lương thấp)
  • severely severely underpaid
    (bị trả lương thấp nghiêm trọng)
  • badly badly underpaid
    (bị trả lương thấp tệ hại)
  • feel feel underpaid
    (cảm thấy bị trả lương thấp)
Underpaid + Noun
  • workers underpaid workers
    (những người lao động bị trả lương thấp)
  • staff underpaid staff
    (đội ngũ nhân viên bị trả lương thấp)
  • professions underpaid professions
    (những ngành nghề có mức lương thấp)

Idioms

  • underpaid and overworked

    Bị trả lương thấp và phải làm việc quá sức

    "Many teachers feel underpaid and overworked, leading to high burnout rates."

    (Nhiều giáo viên cảm thấy bị trả lương thấp và phải làm việc quá sức, dẫn đến tỷ lệ kiệt sức cao.)

  • to be underpaid for one's skills/contribution

    Bị trả lương thấp so với kỹ năng/đóng góp của mình

    "She believes she is underpaid for her exceptional skills and years of experience."

    (Cô ấy tin rằng mình bị trả lương thấp so với kỹ năng vượt trội và nhiều năm kinh nghiệm của mình.)

  • living on an underpaid salary

    Sống chật vật với mức lương thấp

    "It's a struggle for many families living on an underpaid salary in expensive cities."

    (Nhiều gia đình phải vật lộn khi sống bằng mức lương thấp ở những thành phố đắt đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underpaid

Tính từ
Lật mặt

Không được trả lương xứng đáng cho công việc đã làm; bị trả lương thấp.

"The nurses felt underpaid for the long hours they worked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpaid".

Mức lương tối thiểu và Lương đủ sống

Khái niệm "underpaid" thường gắn liền với các cuộc tranh luận xã hội về mức lương tối thiểu (minimum wage) và lương đủ sống (living wage). Mức lương tối thiểu là mức lương thấp nhất hợp pháp mà người sử dụng lao động phải trả, nhưng đôi khi mức này vẫn không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt cơ bản, khiến nhiều người cảm thấy mình bị "underpaid" (trả lương thấp). Lương đủ sống là một khái niệm khác, đề xuất mức lương cần thiết để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản trong một khu vực cụ thể.

Bất bình đẳng tiền lương và Giá trị công việc

Tình trạng "underpaid" cũng phản ánh vấn đề bất bình đẳng tiền lương trong xã hội. Một số ngành nghề, mặc dù có tầm quan trọng lớn đối với cộng đồng (ví dụ: giáo dục, y tế, dịch vụ chăm sóc), lại thường bị trả lương thấp hơn so với giá trị thực sự mà chúng mang lại. Điều này dẫn đến các cuộc vận động vì 'trả công công bằng' (fair pay) và 'bình đẳng tiền lương' (wage equality), nhằm đảm bảo mọi người được trả công xứng đáng với kỹ năng, kinh nghiệm và công sức bỏ ra, không phân biệt giới tính, chủng tộc hay ngành nghề.