underpaid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not paid enough for the work done.
Vietnamese Meaning
Không được trả lương xứng đáng cho công việc đã làm; bị trả lương thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nurses felt underpaid for the long hours they worked."
"Các y tá cảm thấy họ bị trả lương thấp so với số giờ làm việc dài của họ."
-
"Many teachers believe they are underpaid."
"Nhiều giáo viên tin rằng họ bị trả lương thấp."
-
"The report highlighted the plight of underpaid workers in the garment industry."
"Báo cáo nhấn mạnh tình cảnh khó khăn của những công nhân bị trả lương thấp trong ngành may mặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underpay | Trả lương thấp hơn mức đáng được hưởng |
| Noun | underpayment | Sự trả lương thấp hơn mức đáng được hưởng; khoản tiền trả thiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "underpaid" thường được dùng để mô tả những người lao động hoặc các ngành nghề mà mức lương không tương xứng với kỹ năng, trách nhiệm và cường độ công việc mà họ phải thực hiện. Nó nhấn mạnh sự bất công trong việc trả lương và có thể dẫn đến sự bất mãn, bỏ việc hoặc các cuộc đấu tranh đòi quyền lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grossly grossly underpaid (bị trả lương thấp một cách trầm trọng)
-
chronically chronically underpaid (thường xuyên bị trả lương thấp)
-
severely severely underpaid (bị trả lương thấp nghiêm trọng)
-
badly badly underpaid (bị trả lương thấp tệ hại)
-
feel feel underpaid (cảm thấy bị trả lương thấp)
-
workers underpaid workers (những người lao động bị trả lương thấp)
-
staff underpaid staff (đội ngũ nhân viên bị trả lương thấp)
-
professions underpaid professions (những ngành nghề có mức lương thấp)
Idioms
-
underpaid and overworked
Bị trả lương thấp và phải làm việc quá sức
"Many teachers feel underpaid and overworked, leading to high burnout rates."
(Nhiều giáo viên cảm thấy bị trả lương thấp và phải làm việc quá sức, dẫn đến tỷ lệ kiệt sức cao.)
-
to be underpaid for one's skills/contribution
Bị trả lương thấp so với kỹ năng/đóng góp của mình
"She believes she is underpaid for her exceptional skills and years of experience."
(Cô ấy tin rằng mình bị trả lương thấp so với kỹ năng vượt trội và nhiều năm kinh nghiệm của mình.)
-
living on an underpaid salary
Sống chật vật với mức lương thấp
"It's a struggle for many families living on an underpaid salary in expensive cities."
(Nhiều gia đình phải vật lộn khi sống bằng mức lương thấp ở những thành phố đắt đỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underpaid
Tính từKhông được trả lương xứng đáng cho công việc đã làm; bị trả lương thấp.
"The nurses felt underpaid for the long hours they worked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpaid".
