(Top Banner Ad)
wage
B1
Danh từ B1 Kinh tế

wage

UK: /weɪdʒ/ • US: /weɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tiền công tiền lương mức lương trả lương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fixed regular payment, typically paid on a daily or weekly basis, made by an employer to an employee, especially for manual or unskilled work.

Vietnamese Meaning

Tiền công, tiền lương (thường trả theo ngày hoặc tuần), được người sử dụng lao động trả cho người lao động, đặc biệt là đối với công việc chân tay hoặc công việc phổ thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory workers are demanding higher wages."

    "Những công nhân nhà máy đang yêu cầu mức lương cao hơn."

  • "Minimum wage laws protect workers from being exploited."

    "Luật lương tối thiểu bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột."

  • "The company agreed to increase wages by 3%."

    "Công ty đã đồng ý tăng lương 3%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage tiền công, lương (thường trả theo giờ, ngày, tuần)
Verb wage tiến hành, thực hiện (chiến tranh, chiến dịch)
Noun (plural) wages tiền công, lương (tổng số tiền kiếm được)
Noun wage-earner người làm công ăn lương
Adjective wage-earning kiếm tiền công
Noun wager tiền cược, vụ cá cược
Verb wager đặt cược, cá cược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadja-
Old Northern French
wage
Anglo-French
wage
Middle English
wage
Modern English
wage

Nguồn gốc thú vị của 'Wage'

Từ 'wage' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wadja-' nghĩa là 'lời cam kết' hoặc 'sự đảm bảo'. Sau đó, nó đi vào tiếng Old Northern French và Anglo-French với nghĩa 'cam kết, bảo lãnh' và cũng bắt đầu mang nghĩa 'tiền công, tiền trả'. Sự thay đổi này phản ánh việc tiền công ban đầu thường là một khoản cam kết hoặc bảo đảm cho công việc sẽ được thực hiện, sau đó trở thành khoản thanh toán thực tế cho dịch vụ đã hoàn thành.

Usage Note

Wage thường được dùng để chỉ khoản thanh toán cho lao động tay chân hoặc các công việc ít đòi hỏi kỹ năng, thường được trả theo giờ hoặc theo ngày. Nó khác với 'salary', thường được trả hàng tháng hoặc hàng năm cho các công việc chuyên môn hoặc quản lý. 'Pay' là một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm cả wage và salary.

Prepositions

for of

'Wage for': Tiền công cho một công việc cụ thể hoặc một khoảng thời gian làm việc nhất định. Ví dụ: 'He earns a good wage for his work.' 'Wage of': Thường dùng để chỉ mức lương của một công việc cụ thể hoặc một ngành nghề. Ví dụ: 'The average wage of a factory worker.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wage (danh từ)
  • minimum minimum wage
    (mức lương tối thiểu)
  • living living wage
    (mức lương đủ sống)
  • high high wages
    (mức lương cao)
  • low low wages
    (mức lương thấp)
  • hourly hourly wage
    (lương theo giờ)
Động từ + wage (danh từ)
  • earn earn a wage
    (kiếm lương, nhận lương)
  • pay pay wages
    (trả lương)
  • demand demand higher wages
    (đòi tăng lương)
  • receive receive a wage
    (nhận lương)
Wage (danh từ) + danh từ
  • increase wage increase
    (sự tăng lương)
  • cut wage cut
    (sự cắt giảm lương)
  • negotiations wage negotiations
    (đàm phán lương)
Cụm động từ cố định với 'wage'
  • wage wage war (on/against someone/something)
    (tiến hành chiến tranh (chống lại ai/cái gì))
  • wage wage a campaign/battle (against something)
    (phát động một chiến dịch/cuộc chiến (chống lại cái gì))

Idioms

  • wage war (on/against someone/something)

    Tiến hành chiến tranh hoặc một cuộc đấu tranh dữ dội chống lại ai/cái gì.

    "The government is waging war on poverty and crime."

    (Chính phủ đang phát động cuộc chiến chống lại đói nghèo và tội phạm.)

  • wage a campaign/battle (against something)

    Phát động hoặc thực hiện một chiến dịch, một cuộc đấu tranh để đạt được một mục tiêu hoặc chống lại một điều gì đó.

    "The charity is waging a national campaign against homelessness."

    (Tổ chức từ thiện đang phát động một chiến dịch quốc gia chống lại tình trạng vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage

Danh từ
Lật mặt

Tiền công, tiền lương (thường trả theo ngày hoặc tuần), được người sử dụng lao động trả cho người lao động, đặc biệt là đối với công việc chân tay hoặc công việc phổ thông.

"The factory workers are demanding higher wages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage".

Mức lương tối thiểu (Minimum Wage)

Ở nhiều nước phương Tây, 'minimum wage' (mức lương tối thiểu) là một khái niệm quan trọng. Đó là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo luật pháp. Mục đích của nó là để đảm bảo người lao động có thể đủ sống và giảm bất bình đẳng, mặc dù đôi khi nó cũng gây tranh cãi về tác động đến thị trường lao động và chi phí kinh doanh.

Sự khác biệt giữa 'Wage' và 'Salary'

Trong tiếng Anh, 'wage' và 'salary' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng có sự khác biệt tinh tế về văn hóa và cách sử dụng. 'Wage' thường chỉ tiền công trả theo giờ, ngày, hoặc tuần, phổ biến cho công việc chân tay, công việc làm thêm. Trong khi đó, 'salary' thường chỉ tiền lương cố định hàng năm, được chia trả hàng tháng hoặc nửa tháng, phổ biến cho các công việc văn phòng, chuyên nghiệp hoặc quản lý. Người nhận 'salary' thường có thêm phúc lợi như bảo hiểm, nghỉ phép có lương.