(Top Banner Ad)
poorly paid
B1
Tính từ B1 Kinh tế

poorly paid

UK: /ˌpɔːli ˈpeɪd/ • US: /ˌpʊrli ˈpeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lương thấp trả lương bèo bọt lương không đủ sống bị trả lương rẻ mạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Receiving or characterized by low pay.

Vietnamese Meaning

Được trả lương thấp; có mức lương thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many nurses are poorly paid for the demanding work they do."

    "Nhiều y tá bị trả lương thấp so với công việc vất vả mà họ làm."

  • "The workers protested against their poorly paid jobs."

    "Các công nhân biểu tình phản đối công việc lương thấp của họ."

  • "She left her poorly paid job to start her own business."

    "Cô ấy đã bỏ công việc lương thấp để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Noun payment sự thanh toán, tiền lương
Verb impoverish làm cho nghèo khó
Verb pay trả tiền, thanh toán
Adjective poor nghèo, kém cỏi
Adjective unpaid chưa được trả lương
Adjective underpaid được trả lương thấp (đồng nghĩa)
Adjective well-paid được trả lương cao
Adverb poorly kém, tồi, không tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂u- ('little, few')
Latin
pauper ('poor')
Old French
povre ('poor')
English
poor (c. 1200, 'lacking means')
Latin
pacare ('to appease, pacify, settle')
Old French
paier ('to pay, appease')
English
pay (c. 1200, 'to settle a debt')
English
poorly paid (c. 19th-20th century, compound adjective)

Nguồn gốc từ 'Poor' (Nghèo)

Từ 'poor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo' hoặc 'người không có gì'. Gốc từ PIE của nó, '*peh₂u-', liên quan đến ý nghĩa 'ít ỏi, nhỏ bé'. Do đó, 'poorly' mang ý nghĩa 'không đủ, kém cỏi' khi mô tả cách thức trả lương.

Nguồn gốc từ 'Pay' (Trả Lương)

Từ 'pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', ban đầu có nghĩa là 'làm dịu, xoa dịu' và sau đó phát triển thành 'thanh toán một khoản nợ để tạo hòa bình'. 'Paid' là dạng quá khứ phân từ của 'pay', do đó 'poorly paid' có nghĩa là việc thanh toán không đủ để xoa dịu hay làm hài lòng người nhận.

Sự kết hợp 'Poorly Paid'

'Poorly paid' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp trạng từ 'poorly' (kém, không tốt) và quá khứ phân từ 'paid' (được trả). Nó miêu tả rõ ràng một tình trạng mà mức lương nhận được thấp hơn mức đáng có hoặc mức đủ sống, thường ám chỉ sự không công bằng hoặc giá trị thấp được gán cho công việc.

Usage Note

Cụm từ 'poorly paid' thường được dùng để mô tả các công việc hoặc vị trí mà người lao động nhận được mức lương không thỏa đáng hoặc không đủ để trang trải cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự bất công hoặc khó khăn về tài chính mà người lao động gặp phải. Có thể thay thế bằng 'underpaid', tuy nhiên 'poorly paid' có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự 'tệ hại' của mức lương.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + poorly paid (Công việc/Người + được trả lương thấp)
  • jobs poorly paid jobs
    (những công việc được trả lương thấp)
  • workers poorly paid workers
    (những người lao động được trả lương thấp)
  • staff poorly paid staff
    (đội ngũ nhân viên được trả lương thấp)
  • employees poorly paid employees
    (những nhân viên được trả lương thấp)
  • sectors poorly paid sectors
    (các lĩnh vực được trả lương thấp)
Động từ + poorly paid (Động từ + được trả lương thấp)
  • be be poorly paid
    (bị trả lương thấp)
  • remain remain poorly paid
    (vẫn được trả lương thấp)
  • feel feel poorly paid
    (cảm thấy bị trả lương thấp)
Trạng từ + poorly paid (Trạng từ + được trả lương thấp)
  • often often poorly paid
    (thường xuyên bị trả lương thấp)
  • consistently consistently poorly paid
    (liên tục/nhất quán bị trả lương thấp)

Idioms

  • poorly paid work

    công việc được trả lương thấp

    "Many graduates end up doing poorly paid work while looking for better opportunities."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp cuối cùng phải làm những công việc được trả lương thấp trong khi tìm kiếm cơ hội tốt hơn.)

  • a poorly paid job

    một công việc được trả lương thấp

    "She left her poorly paid job to pursue her passion."

    (Cô ấy đã bỏ công việc được trả lương thấp để theo đuổi đam mê của mình.)

  • a poorly paid sector

    một lĩnh vực được trả lương thấp

    "Caregiving is often considered a poorly paid sector despite its vital importance."

    (Ngành chăm sóc thường được coi là một lĩnh vực được trả lương thấp mặc dù tầm quan trọng thiết yếu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly paid

Tính từ
Lật mặt

Được trả lương thấp; có mức lương thấp.

"Many nurses are poorly paid for the demanding work they do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a waitress in that poorly paid restaurant for five years before she finally quit.
Cô ấy đã làm bồi bàn trong nhà hàng trả lương thấp đó trong năm năm trước khi cuối cùng cô ấy bỏ việc.
Phủ định
They hadn't been accepting such poorly paid jobs if they had other options.
Họ sẽ không chấp nhận những công việc lương thấp như vậy nếu họ có những lựa chọn khác.
Nghi vấn
Had the employees been complaining about being poorly paid before the strike?
Các nhân viên đã phàn nàn về việc bị trả lương thấp trước cuộc đình công phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly paid".

Bất bình đẳng thu nhập

Ở nhiều xã hội phương Tây, cụm từ 'poorly paid' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng thu nhập. Nó làm nổi bật sự chênh lệch lớn giữa mức lương cao ngất ngưởng của một số người và mức lương không đủ sống của những người khác, đặc biệt là trong các ngành dịch vụ hoặc lao động phổ thông, và thường gắn liền với các phong trào đòi tăng lương tối thiểu.

Người lao động thiết yếu

Đại dịch COVID-19 đã phơi bày một thực trạng rằng nhiều người lao động thiết yếu (essential workers) như nhân viên y tế, nhân viên cửa hàng tạp hóa, người giao hàng, v.v., lại thường được 'poorly paid' (trả lương thấp) mặc dù vai trò của họ cực kỳ quan trọng đối với sự vận hành của xã hội. Điều này đã dấy lên một cuộc tranh luận rộng rãi về việc định giá và đền bù cho các loại hình công việc khác nhau.