(Top Banner Ad)
underpowered
B2
adjective B2 Công nghệ, Kỹ thuật

underpowered

UK: /ˌʌndəˈpaʊəd/ • US: /ˌʌndərˈpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

yếu thiếu công suất không đủ mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not powerful enough; having insufficient power.

Vietnamese Meaning

Không đủ mạnh; có công suất không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car felt underpowered when climbing hills."

    "Chiếc xe có cảm giác yếu khi leo dốc."

  • "The laptop is underpowered for running modern games."

    "Chiếc máy tính xách tay này không đủ mạnh để chạy các trò chơi hiện đại."

  • "The engine was underpowered, causing the vehicle to struggle uphill."

    "Động cơ yếu khiến chiếc xe gặp khó khăn khi lên dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb power cung cấp năng lượng; làm cho cái gì đó hoạt động
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh lớn
Noun power năng lượng; sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
underpowered

Nguồn gốc của 'Underpowered'

Từ 'underpowered' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'thiếu sức mạnh' hoặc 'yếu hơn so với yêu cầu'. Nó được hình thành đơn giản bằng cách ghép tiền tố 'under-' (dưới, kém) với từ 'powered' (có sức mạnh). Việc sử dụng tiền tố 'under-' để biểu thị sự thiếu hụt hoặc yếu kém là một đặc điểm phổ biến trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc phương tiện không có đủ sức mạnh để thực hiện công việc dự kiến một cách hiệu quả. Thường ám chỉ đến sự thiếu hụt sức mạnh so với yêu cầu hoặc mong đợi. Ví dụ: một chiếc xe 'underpowered' có thể khó leo dốc hoặc tăng tốc nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underpowered
  • severely severely underpowered
    (quá yếu, thiếu sức mạnh nghiêm trọng)
  • slightly slightly underpowered
    (hơi yếu, thiếu một chút sức mạnh)
Verb + underpowered
  • feel feel underpowered
    (cảm thấy thiếu sức mạnh)
  • be be underpowered
    (bị thiếu sức mạnh)

Idioms

  • punch below its weight

    thể hiện kém hơn khả năng thực tế; không đạt được thành tựu tương xứng với tiềm năng (tương tự như underpowered trong một số ngữ cảnh)

    "The country is punching below its weight in international affairs."

    (Đất nước đó đang thể hiện kém hơn khả năng thực tế của mình trong các vấn đề quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underpowered

adjective
Lật mặt

Không đủ mạnh; có công suất không đủ.

"The car felt underpowered when climbing hills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpowered".

Hiệu suất và Kỳ vọng

Trong văn hóa phương Tây, hiệu suất và khả năng đáp ứng kỳ vọng rất quan trọng. Một thiết bị hoặc hệ thống 'underpowered' có thể bị coi là không đạt tiêu chuẩn hoặc không đáp ứng được nhu cầu, dẫn đến sự thất vọng hoặc cần phải nâng cấp.