(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ underpowered
B2

underpowered

adjective

Nghĩa tiếng Việt

yếu thiếu công suất không đủ mạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Underpowered'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không đủ mạnh; có công suất không đủ.

Definition (English Meaning)

Not powerful enough; having insufficient power.

Ví dụ Thực tế với 'Underpowered'

  • "The car felt underpowered when climbing hills."

    "Chiếc xe có cảm giác yếu khi leo dốc."

  • "The laptop is underpowered for running modern games."

    "Chiếc máy tính xách tay này không đủ mạnh để chạy các trò chơi hiện đại."

  • "The engine was underpowered, causing the vehicle to struggle uphill."

    "Động cơ yếu khiến chiếc xe gặp khó khăn khi lên dốc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Underpowered'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: underpowered
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

performance(hiệu suất)
engine(động cơ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Underpowered'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc phương tiện không có đủ sức mạnh để thực hiện công việc dự kiến một cách hiệu quả. Thường ám chỉ đến sự thiếu hụt sức mạnh so với yêu cầu hoặc mong đợi. Ví dụ: một chiếc xe 'underpowered' có thể khó leo dốc hoặc tăng tốc nhanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Underpowered'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)