underpowered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not powerful enough; having insufficient power.
Vietnamese Meaning
Không đủ mạnh; có công suất không đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car felt underpowered when climbing hills."
"Chiếc xe có cảm giác yếu khi leo dốc."
-
"The laptop is underpowered for running modern games."
"Chiếc máy tính xách tay này không đủ mạnh để chạy các trò chơi hiện đại."
-
"The engine was underpowered, causing the vehicle to struggle uphill."
"Động cơ yếu khiến chiếc xe gặp khó khăn khi lên dốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc phương tiện không có đủ sức mạnh để thực hiện công việc dự kiến một cách hiệu quả. Thường ám chỉ đến sự thiếu hụt sức mạnh so với yêu cầu hoặc mong đợi. Ví dụ: một chiếc xe 'underpowered' có thể khó leo dốc hoặc tăng tốc nhanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely underpowered (quá yếu, thiếu sức mạnh nghiêm trọng)
-
slightly slightly underpowered (hơi yếu, thiếu một chút sức mạnh)
-
feel feel underpowered (cảm thấy thiếu sức mạnh)
-
be be underpowered (bị thiếu sức mạnh)
Idioms
-
punch below its weight
thể hiện kém hơn khả năng thực tế; không đạt được thành tựu tương xứng với tiềm năng (tương tự như underpowered trong một số ngữ cảnh)
"The country is punching below its weight in international affairs."
(Đất nước đó đang thể hiện kém hơn khả năng thực tế của mình trong các vấn đề quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underpowered
adjectiveKhông đủ mạnh; có công suất không đủ.
"The car felt underpowered when climbing hills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpowered".
