overpowered
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overpowered'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sở hữu sức mạnh hoặc khả năng vượt trội áp đảo.
Definition (English Meaning)
Possessing overwhelmingly superior strength or ability.
Ví dụ Thực tế với 'Overpowered'
-
"That character is completely overpowered; it's almost impossible to beat them."
"Nhân vật đó hoàn toàn quá mạnh; gần như không thể đánh bại được họ."
-
"The new weapon is so overpowered that everyone is using it."
"Vũ khí mới quá mạnh đến nỗi ai cũng sử dụng nó."
-
"The team felt overpowered by their opponent's superior skills."
"Đội cảm thấy bị áp đảo bởi kỹ năng vượt trội của đối thủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Overpowered'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: overpower
- Adjective: overpowered
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Overpowered'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả một nhân vật, vũ khí, hoặc khả năng trong trò chơi điện tử quá mạnh so với những yếu tố khác, gây mất cân bằng. Cũng có thể dùng để mô tả một người hoặc vật có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn trong bối cảnh thực tế. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ) ở mức độ áp đảo, gây mất cân bằng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Overpowered'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hero was overpowered by the villain's magical abilities.
|
Người hùng đã bị áp đảo bởi những khả năng phép thuật của kẻ phản diện. |
| Phủ định |
The smaller army didn't overpower the heavily defended castle.
|
Đội quân nhỏ hơn đã không thể áp đảo được lâu đài được phòng thủ kiên cố. |
| Nghi vấn |
Did the general overpower his opponent in the strategic battle?
|
Tướng quân có áp đảo được đối thủ của mình trong trận chiến chiến lược không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to overpower his opponents with ease when he was younger.
|
Anh ấy từng dễ dàng áp đảo đối thủ khi còn trẻ. |
| Phủ định |
She didn't use to feel overpowered by the pressure, but now she does.
|
Cô ấy đã từng không cảm thấy bị áp đảo bởi áp lực, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn |
Did they use to overpower the enemy in every battle?
|
Họ đã từng áp đảo kẻ thù trong mọi trận chiến phải không? |