(Top Banner Ad)
overpowered
B2
adjective B2 Video games, Technology

overpowered

UK: /ˌəʊvəˈpaʊəd/ • US: /ˌoʊvərˈpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

quá mạnh áp đảo vượt trội mất cân bằng (do quá mạnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possessing overwhelmingly superior strength or ability.

Vietnamese Meaning

Sở hữu sức mạnh hoặc khả năng vượt trội áp đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That character is completely overpowered; it's almost impossible to beat them."

    "Nhân vật đó hoàn toàn quá mạnh; gần như không thể đánh bại được họ."

  • "The new weapon is so overpowered that everyone is using it."

    "Vũ khí mới quá mạnh đến nỗi ai cũng sử dụng nó."

  • "The team felt overpowered by their opponent's superior skills."

    "Đội cảm thấy bị áp đảo bởi kỹ năng vượt trội của đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực
Verb power Cung cấp năng lượng, tăng sức mạnh
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ
Adjective powerless Bất lực, không có sức mạnh
Verb empower Trao quyền, làm cho có quyền lực
Noun empowerment Sự trao quyền, sự làm cho có quyền lực
Verb overpower Áp đảo, chế ngự, làm choáng ngợp
Adjective overpowering Áp đảo, choáng ngợp (dùng để miêu tả cái gì đó gây ra)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Video games, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old French
poeir
English (14th Century)
power
English (17th Century)
overpower
English (modern)
overpowered

Sức mạnh bị lấn át

Từ 'overpowered' được tạo thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'trên, vượt quá') và động từ 'power' (có nghĩa là 'sức mạnh, quyền lực'). 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poeir', thể hiện khả năng hoặc quyền lực. Khi ghép lại và thêm đuôi '-ed', 'overpowered' miêu tả trạng thái bị một thế lực khác mạnh hơn chế ngự, vượt qua hoặc lấn át hoàn toàn, cả về thể chất lẫn tinh thần hoặc trong các cuộc đối đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một nhân vật, vũ khí, hoặc khả năng trong trò chơi điện tử quá mạnh so với những yếu tố khác, gây mất cân bằng. Cũng có thể dùng để mô tả một người hoặc vật có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn trong bối cảnh thực tế. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ) ở mức độ áp đảo, gây mất cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overpowered
  • completely completely overpowered
    (bị áp đảo hoàn toàn)
  • easily easily overpowered
    (dễ dàng bị áp đảo)
  • utterly utterly overpowered
    (bị áp đảo một cách triệt để/tuyệt đối)
  • severely severely overpowered
    (bị áp đảo nghiêm trọng)
Verb + be/get + overpowered
  • be be overpowered
    (bị áp đảo/chế ngự)
  • get get overpowered
    (bị áp đảo/chế ngự (thường chỉ quá trình hoặc kết quả))
Nouns often overpowered
  • enemy the enemy was overpowered
    (kẻ thù đã bị áp đảo)
  • team the opposing team was overpowered
    (đội đối thủ đã bị áp đảo)
  • opponent an opponent was overpowered
    (một đối thủ đã bị áp đảo)
  • force a smaller force was overpowered
    (một lực lượng nhỏ hơn đã bị áp đảo)

Idioms

  • be overpowered by emotion

    bị cảm xúc chế ngự/lấn át

    "She was completely overpowered by emotion when she heard the news."

    (Cô ấy hoàn toàn bị cảm xúc chế ngự khi nghe tin tức.)

  • be overpowered by numbers

    bị áp đảo về số lượng

    "Our small army was overpowered by numbers and had to retreat."

    (Đội quân nhỏ của chúng tôi đã bị áp đảo về số lượng và buộc phải rút lui.)

  • an overpowered character/item (gaming)

    một nhân vật/vật phẩm quá mạnh (trong game)

    "That new champion is totally overpowered; no one can beat him."

    (Vị tướng mới đó hoàn toàn quá mạnh; không ai có thể đánh bại anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpowered

adjective
Lật mặt

Sở hữu sức mạnh hoặc khả năng vượt trội áp đảo.

"That character is completely overpowered; it's almost impossible to beat them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero was overpowered by the villain's incredible strength.
Người hùng đã bị áp đảo bởi sức mạnh phi thường của kẻ phản diện.
Phủ định
The character wasn't overpowered; they had a clever strategy.
Nhân vật đó không hề bị áp đảo; họ có một chiến lược thông minh.
Nghi vấn
Was the player overpowered in the early game?
Người chơi có bị áp đảo trong giai đoạn đầu game không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero was overpowered by the villain's magical abilities.
Người hùng đã bị áp đảo bởi những khả năng phép thuật của kẻ phản diện.
Phủ định
The smaller army didn't overpower the heavily defended castle.
Đội quân nhỏ hơn đã không thể áp đảo được lâu đài được phòng thủ kiên cố.
Nghi vấn
Did the general overpower his opponent in the strategic battle?
Tướng quân có áp đảo được đối thủ của mình trong trận chiến chiến lược không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to overpower his opponents with ease when he was younger.
Anh ấy từng dễ dàng áp đảo đối thủ khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to feel overpowered by the pressure, but now she does.
Cô ấy đã từng không cảm thấy bị áp đảo bởi áp lực, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to overpower the enemy in every battle?
Họ đã từng áp đảo kẻ thù trong mọi trận chiến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpowered".

Hiện tượng 'OP' trong game

Trong cộng đồng game thủ, 'overpowered' thường được viết tắt là 'OP'. Nó dùng để chỉ một nhân vật, vũ khí, kỹ năng hoặc chiến thuật nào đó quá mạnh, gây mất cân bằng trò chơi và làm giảm tính công bằng. Game thủ thường kêu gọi nhà phát triển 'nerf' (làm yếu đi) những yếu tố 'OP' này để trò chơi trở nên cân bằng hơn.

Câu chuyện người hùng yếu thế

Chủ đề 'overpowered' cũng xuất hiện nhiều trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các câu chuyện về người hùng. Thường thì nhân vật chính hoặc một phe phái sẽ phải đối mặt với kẻ thù mạnh hơn nhiều ('overpowered'). Câu chuyện sẽ tập trung vào cách họ vượt qua sự áp đảo này bằng trí tuệ, lòng dũng cảm hoặc sự đoàn kết, truyền cảm hứng về việc chiến thắng nghịch cảnh.