(Top Banner Ad)
substructure
C1
noun C1 Xây dựng, Kỹ thuật, Khoa học

substructure

UK: /ˈsʌbˌstrʌktʃər/ • US: /ˈsʌbˌstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc bên dưới phần móng cơ sở hạ tầng ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underlying or supporting structure.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc bên dưới hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The substructure of the bridge is made of reinforced concrete."

    "Phần móng của cây cầu được làm bằng bê tông cốt thép."

  • "The geologist studied the substructure of the mountain."

    "Nhà địa chất học nghiên cứu cấu trúc bên dưới của ngọn núi."

  • "The substructure of the theory needs more rigorous testing."

    "Cơ sở của lý thuyết cần được kiểm tra chặt chẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, công trình
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Noun superstructure thượng tầng kiến trúc (phần trên cấu trúc nền)
Noun infrastructure cơ sở hạ tầng (hệ thống nền tảng cho một quốc gia/khu vực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
struere
Latin
structura
English
substructure

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'substructure' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'phía dưới') và danh từ 'structure' (có nguồn gốc từ động từ Latin 'struere' - 'xây dựng', và danh từ 'structura' - 'công trình xây dựng'). Do đó, 'substructure' có nghĩa đen là 'cấu trúc bên dưới' hoặc 'nền tảng'.

Usage Note

Từ 'substructure' thường được dùng để chỉ phần móng của một công trình xây dựng, hoặc một thành phần cơ bản, tiềm ẩn bên dưới một cấu trúc phức tạp hơn. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ và làm nền tảng. So với 'foundation' (nền móng), 'substructure' có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ giới hạn trong lĩnh vực xây dựng.

Prepositions

of for under

- 'substructure of': cấu trúc bên dưới của một cái gì đó. Ví dụ: 'the substructure of the bridge'.
- 'substructure for': cấu trúc bên dưới cho cái gì, có tác dụng hỗ trợ. Ví dụ: 'the substructure for a building'.
- 'substructure under': cấu trúc bên dưới một đối tượng. Ví dụ: 'the substructure under the ocean floor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substructure
  • strong strong substructure
    (cấu trúc nền vững chắc)
  • solid solid substructure
    (cấu trúc nền kiên cố)
  • underlying underlying substructure
    (cấu trúc nền tảng tiềm ẩn)
  • massive massive substructure
    (cấu trúc nền đồ sộ)
Verb + substructure
  • build build the substructure
    (xây dựng cấu trúc nền)
  • support support the substructure
    (chống đỡ cấu trúc nền)
  • reinforce reinforce the substructure
    (củng cố cấu trúc nền)
  • examine examine the substructure
    (kiểm tra cấu trúc nền)
Substructure + Verb
  • supports The substructure supports...
    (Cấu trúc nền chống đỡ...)
  • provides The substructure provides...
    (Cấu trúc nền cung cấp...)
Noun + of + substructure
  • integrity integrity of the substructure
    (tính toàn vẹn của cấu trúc nền)
  • design design of the substructure
    (thiết kế cấu trúc nền)

Idioms

  • lay the substructure

    Đặt nền móng, xây dựng cơ sở ban đầu (cả nghĩa đen và bóng)

    "The team worked hard to lay the substructure for the new building."

    (Nhóm đã làm việc cật lực để đặt nền móng cho tòa nhà mới.)

  • the substructure of society/an argument

    Nền tảng, cấu trúc cơ bản của xã hội/một lập luận

    "Economists often discuss the substructure of society, focusing on its fundamental components."

    (Các nhà kinh tế học thường thảo luận về nền tảng của xã hội, tập trung vào các thành phần cơ bản của nó.)

  • a solid substructure

    Một nền tảng vững chắc, một cơ sở kiên cố

    "A strong education provides a solid substructure for future success."

    (Một nền giáo dục vững chắc tạo ra một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substructure

noun
Lật mặt

Một cấu trúc bên dưới hoặc hỗ trợ.

"The substructure of the bridge is made of reinforced concrete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge, whose substructure was recently inspected, is safe for traffic.
Cây cầu, có phần dưới cấu trúc gần đây đã được kiểm tra, an toàn cho giao thông.
Phủ định
The building's foundation, which doesn't have a proper substructure, is prone to collapse.
Nền móng của tòa nhà, không có cấu trúc dưới phù hợp, dễ bị sụp đổ.
Nghi vấn
Is this the building whose substructure needs reinforcing?
Đây có phải là tòa nhà có cấu trúc dưới cần được gia cố không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge's substructure is made of reinforced concrete.
Cấu trúc hạ tầng của cây cầu được làm bằng bê tông cốt thép.
Phủ định
The building doesn't have a strong substructure, making it vulnerable to earthquakes.
Tòa nhà không có cấu trúc hạ tầng vững chắc, khiến nó dễ bị tổn thương khi có động đất.
Nghi vấn
Does the new skyscraper have a robust substructure to support its height?
Tòa nhà chọc trời mới có cấu trúc hạ tầng vững chắc để hỗ trợ chiều cao của nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The substructure of the bridge is made of reinforced concrete.
Cấu trúc dưới của cây cầu được làm bằng bê tông cốt thép.
Phủ định
The building's substructure is not visible from the surface.
Cấu trúc dưới của tòa nhà không thể nhìn thấy từ bề mặt.
Nghi vấn
Is the substructure of the oil rig strong enough to withstand the storm?
Liệu cấu trúc dưới của giàn khoan dầu có đủ mạnh để chống chọi với cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substructure".

Tầm quan trọng của nền tảng

Trong kiến trúc và kỹ thuật, một 'substructure' (cấu trúc nền) vững chắc là yếu tố tối quan trọng để đảm bảo sự ổn định và an toàn của toàn bộ công trình. Điều này cũng tương tự như trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và xã hội phương Tây, nơi khái niệm 'xây dựng trên nền tảng vững chắc' được coi là nguyên tắc cơ bản cho sự thành công và bền vững, dù đó là một doanh nghiệp, một mối quan hệ hay một lập luận.

Sức mạnh tiềm ẩn

Cũng như phần chìm của tảng băng trôi, 'substructure' thường là phần không được nhìn thấy rõ ràng nhưng lại gánh vác phần lớn trọng lượng và tạo nên sự kiên cố. Khái niệm về một 'nền tảng' ẩn giấu nhưng thiết yếu này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về cấu trúc xã hội, kinh tế hoặc tâm lý, nơi các yếu tố cơ bản, dù không hiển nhiên, lại quyết định sự vận hành của toàn bộ hệ thống.