substructure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An underlying or supporting structure.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc bên dưới hoặc hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The substructure of the bridge is made of reinforced concrete."
"Phần móng của cây cầu được làm bằng bê tông cốt thép."
-
"The geologist studied the substructure of the mountain."
"Nhà địa chất học nghiên cứu cấu trúc bên dưới của ngọn núi."
-
"The substructure of the theory needs more rigorous testing."
"Cơ sở của lý thuyết cần được kiểm tra chặt chẽ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | cấu trúc, công trình |
| Verb | structure | cấu trúc hóa, sắp xếp |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc |
| Noun | superstructure | thượng tầng kiến trúc (phần trên cấu trúc nền) |
| Noun | infrastructure | cơ sở hạ tầng (hệ thống nền tảng cho một quốc gia/khu vực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'substructure' thường được dùng để chỉ phần móng của một công trình xây dựng, hoặc một thành phần cơ bản, tiềm ẩn bên dưới một cấu trúc phức tạp hơn. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ và làm nền tảng. So với 'foundation' (nền móng), 'substructure' có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ giới hạn trong lĩnh vực xây dựng.
Prepositions
- 'substructure of': cấu trúc bên dưới của một cái gì đó. Ví dụ: 'the substructure of the bridge'.
- 'substructure for': cấu trúc bên dưới cho cái gì, có tác dụng hỗ trợ. Ví dụ: 'the substructure for a building'.
- 'substructure under': cấu trúc bên dưới một đối tượng. Ví dụ: 'the substructure under the ocean floor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong substructure (cấu trúc nền vững chắc)
-
solid solid substructure (cấu trúc nền kiên cố)
-
underlying underlying substructure (cấu trúc nền tảng tiềm ẩn)
-
massive massive substructure (cấu trúc nền đồ sộ)
-
build build the substructure (xây dựng cấu trúc nền)
-
support support the substructure (chống đỡ cấu trúc nền)
-
reinforce reinforce the substructure (củng cố cấu trúc nền)
-
examine examine the substructure (kiểm tra cấu trúc nền)
-
supports The substructure supports... (Cấu trúc nền chống đỡ...)
-
provides The substructure provides... (Cấu trúc nền cung cấp...)
-
integrity integrity of the substructure (tính toàn vẹn của cấu trúc nền)
-
design design of the substructure (thiết kế cấu trúc nền)
Idioms
-
lay the substructure
Đặt nền móng, xây dựng cơ sở ban đầu (cả nghĩa đen và bóng)
"The team worked hard to lay the substructure for the new building."
(Nhóm đã làm việc cật lực để đặt nền móng cho tòa nhà mới.)
-
the substructure of society/an argument
Nền tảng, cấu trúc cơ bản của xã hội/một lập luận
"Economists often discuss the substructure of society, focusing on its fundamental components."
(Các nhà kinh tế học thường thảo luận về nền tảng của xã hội, tập trung vào các thành phần cơ bản của nó.)
-
a solid substructure
Một nền tảng vững chắc, một cơ sở kiên cố
"A strong education provides a solid substructure for future success."
(Một nền giáo dục vững chắc tạo ra một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substructure
nounMột cấu trúc bên dưới hoặc hỗ trợ.
"The substructure of the bridge is made of reinforced concrete."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bridge, whose substructure was recently inspected, is safe for traffic. |
Cây cầu, có phần dưới cấu trúc gần đây đã được kiểm tra, an toàn cho giao thông. |
| Phủ định | The building's foundation, which doesn't have a proper substructure, is prone to collapse. |
Nền móng của tòa nhà, không có cấu trúc dưới phù hợp, dễ bị sụp đổ. |
| Nghi vấn | Is this the building whose substructure needs reinforcing? |
Đây có phải là tòa nhà có cấu trúc dưới cần được gia cố không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bridge's substructure is made of reinforced concrete. |
Cấu trúc hạ tầng của cây cầu được làm bằng bê tông cốt thép. |
| Phủ định | The building doesn't have a strong substructure, making it vulnerable to earthquakes. |
Tòa nhà không có cấu trúc hạ tầng vững chắc, khiến nó dễ bị tổn thương khi có động đất. |
| Nghi vấn | Does the new skyscraper have a robust substructure to support its height? |
Tòa nhà chọc trời mới có cấu trúc hạ tầng vững chắc để hỗ trợ chiều cao của nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The substructure of the bridge is made of reinforced concrete. |
Cấu trúc dưới của cây cầu được làm bằng bê tông cốt thép. |
| Phủ định | The building's substructure is not visible from the surface. |
Cấu trúc dưới của tòa nhà không thể nhìn thấy từ bề mặt. |
| Nghi vấn | Is the substructure of the oil rig strong enough to withstand the storm? |
Liệu cấu trúc dưới của giàn khoan dầu có đủ mạnh để chống chọi với cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substructure".
