(Top Banner Ad)
unexplored
B2
Adjective B2 Địa lý, Khoa học, Du lịch

unexplored

UK: /ˌʌnɪkˈsplɔːd/ • US: /ˌʌnɪkˈsplɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được khám phá chưa được thăm dò chưa ai biết đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been explored or investigated.

Vietnamese Meaning

Chưa được khám phá hoặc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest contains many unexplored regions."

    "Rừng mưa Amazon chứa đựng nhiều khu vực chưa được khám phá."

  • "The internet offers access to previously unexplored areas of knowledge."

    "Internet cho phép truy cập vào những lĩnh vực kiến thức trước đây chưa được khám phá."

  • "Researchers are delving into the unexplored depths of the ocean."

    "Các nhà nghiên cứu đang đi sâu vào những vùng chưa được khám phá của đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thăm dò
Noun exploration sự khám phá, sự thăm dò
Noun explorer nhà thám hiểm
Adjective explored đã được khám phá, đã được thăm dò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Old French
explorer
English
explore
English
un- + explored

Hành trình khám phá từ Latin

Từ 'unexplored' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ 'explored' (quá khứ phân từ của 'explore'). Gốc từ 'explore' có nguồn gốc từ động từ Latin 'explorare', mang ý nghĩa 'tìm kiếm, khảo sát, phát hiện'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc tìm hiểu một vùng đất mới hoặc điều tra một sự việc. Khi thêm 'un-', từ này mang ý nghĩa về những điều chưa từng được đặt chân đến, chưa được nghiên cứu hoặc chưa được hiểu rõ.

Usage Note

Từ 'unexplored' thường được dùng để chỉ những khu vực, địa điểm, hoặc chủ đề mà con người chưa biết đến nhiều hoặc chưa nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa về sự mới lạ, bí ẩn và tiềm năng khám phá. Khác với 'undiscovered' (chưa được phát hiện), 'unexplored' nhấn mạnh vào việc đã tồn tại nhưng chưa ai tìm hiểu, còn 'undiscovered' có thể chỉ những thứ mới xuất hiện hoặc chưa từng tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Các danh từ đi với 'unexplored'
  • territory unexplored territory
    (lãnh thổ chưa được khám phá)
  • region unexplored region
    (khu vực chưa được khám phá)
  • area unexplored area
    (vùng chưa được khám phá)
  • depths unexplored depths
    (chiều sâu chưa được thăm dò (cả nghĩa đen và bóng))
  • potential unexplored potential
    (tiềm năng chưa được khai thác)
  • aspects unexplored aspects
    (các khía cạnh chưa được tìm hiểu)
  • frontier unexplored frontier
    (biên giới/lĩnh vực mới chưa được khám phá)
Động từ đi với 'unexplored'
  • remain remain unexplored
    (vẫn chưa được khám phá)
  • leave leave something unexplored
    (để lại điều gì đó chưa được khám phá)

Idioms

  • unexplored territory / uncharted waters

    lĩnh vực/khu vực chưa được khám phá (thường dùng ẩn dụ cho điều mới mẻ, chưa ai làm hoặc mạo hiểm)

    "For many companies, artificial intelligence is still unexplored territory."

    (Đối với nhiều công ty, trí tuệ nhân tạo vẫn là một lĩnh vực chưa được khám phá.)

  • unexplored potential

    tiềm năng chưa được khai thác/phát huy

    "The country has vast unexplored potential in renewable energy."

    (Đất nước có tiềm năng to lớn chưa được khai thác trong năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexplored

Adjective
Lật mặt

Chưa được khám phá hoặc điều tra.

"The Amazon rainforest contains many unexplored regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was exploring the unexplored jungle, hoping to find new species.
Đội đang khám phá khu rừng nhiệt đới chưa được khám phá, hy vọng tìm thấy những loài mới.
Phủ định
They were not venturing into the unexplored territories without proper equipment.
Họ đã không mạo hiểm vào các vùng lãnh thổ chưa được khám phá mà không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Were they still mapping the unexplored areas of the island?
Họ vẫn đang lập bản đồ các khu vực chưa được khám phá của hòn đảo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexplored".

Khát vọng khám phá của loài người

Từ 'unexplored' gắn liền với bản năng bẩm sinh của loài người là khám phá những điều chưa biết. Từ thời xa xưa, con người đã luôn muốn đặt chân đến những vùng đất mới, vượt qua đại dương, và chinh phục các đỉnh núi. Ngày nay, khát vọng này vẫn tiếp tục thúc đẩy các nhà khoa học khám phá vũ trụ, đáy biển sâu, và cả những bí ẩn bên trong bộ não con người, biến những 'unexplored' thành 'explored'.

Khoa học và những chân trời mới

Trong khoa học và công nghệ, 'unexplored' thường chỉ những lĩnh vực nghiên cứu chưa từng được giải đáp hoặc những công nghệ đột phá còn nằm trong trứng nước. Việc dấn thân vào những 'unexplored areas' này là động lực chính để tạo ra các phát minh, khám phá y học và tiến bộ kỹ thuật, thay đổi cuộc sống con người.