(Top Banner Ad)
undiscriminating
C1
adjective C1 Tổng quát

undiscriminating

UK: /ˌʌndɪˈskrɪmɪneɪtɪŋ/ • US: /ˌʌndɪˈskrɪmɪneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dãi không kén chọn không tinh tế thiếu chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not discriminating; lacking good judgment or taste; not making fine distinctions.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng phân biệt; thiếu phán đoán hoặc gu thẩm mỹ tốt; không đưa ra những phân biệt tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has an undiscriminating palate and will eat anything."

    "Anh ta có vị giác không tinh tế và sẽ ăn bất cứ thứ gì."

  • "The restaurant caters to an undiscriminating clientele."

    "Nhà hàng phục vụ một lượng khách hàng không quá khắt khe."

  • "An undiscriminating audience might enjoy the movie."

    "Một khán giả dễ tính có lẽ sẽ thích bộ phim này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate phân biệt; đối xử phân biệt
Adjective discriminating có óc phán đoán, tinh tế; phân biệt
Noun discrimination sự phân biệt; sự đối xử phân biệt
Adverb undiscriminatingly một cách không phân biệt, không chọn lọc
Noun discriminator người hoặc vật làm nhiệm vụ phân biệt, phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discriminare
English
discriminate
English
discriminating
Old English
un-
English
undiscriminating

Nguồn gốc của sự thiếu chọn lọc

Từ 'undiscriminating' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') vào tính từ 'discriminating'. 'Discriminatiing' (có óc phán đoán, tinh tế) lại bắt nguồn từ động từ 'discriminate' (phân biệt, nhận ra sự khác biệt), mà gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'discriminare' có nghĩa là 'tách ra, phân chia'. Như vậy, 'undiscriminating' mang nghĩa đen là 'không phân biệt' hay 'thiếu khả năng phân biệt tinh tế, không kén chọn'.

Usage Note

Từ 'undiscriminating' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế hoặc thiếu khả năng đánh giá chất lượng. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ ẩm thực đến nghệ thuật và các mối quan hệ xã hội. Khác với 'indiscriminate' (bừa bãi, không phân biệt đối tượng), 'undiscriminating' tập trung vào sự thiếu khả năng phân biệt chất lượng, giá trị.

Prepositions

about in

'undiscriminating about': Thể hiện sự thiếu khả năng phân biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He's undiscriminating about food.'
'undiscriminating in': Tương tự như 'about', chỉ ra lĩnh vực mà sự thiếu phân biệt thể hiện. Ví dụ: 'She's undiscriminating in her choice of friends.'

Collocations (Từ đi kèm)

Undiscriminating + Noun
  • taste undiscriminating taste
    (thị hiếu không kén chọn/không tinh tế)
  • reader an undiscriminating reader
    (một độc giả không chọn lọc)
  • approach an undiscriminating approach
    (một cách tiếp cận không phân biệt)
  • eye an undiscriminating eye
    (một con mắt không có khả năng phân biệt tinh tế)
Verb + Undiscriminating
  • seem to seem undiscriminating
    (có vẻ thiếu sự phân biệt/kén chọn)
  • be to be undiscriminating about something
    (không kén chọn về điều gì đó)

Idioms

  • have an undiscriminating taste/palate/eye

    có thị hiếu/khẩu vị/cái nhìn không tinh tế, không kén chọn

    "She has such an undiscriminating taste in music; she listens to anything."

    (Cô ấy có thị hiếu âm nhạc rất không kén chọn; cô ấy nghe bất cứ thứ gì.)

  • take an undiscriminating approach to something

    áp dụng một cách tiếp cận không phân biệt đối với điều gì đó

    "The new policy took an undiscriminating approach, affecting everyone equally."

    (Chính sách mới áp dụng cách tiếp cận không phân biệt, ảnh hưởng đến tất cả mọi người như nhau.)

  • be undiscriminating in one's choices

    không kén chọn trong các lựa chọn của mình

    "He was undiscriminating in his choice of friends, befriending almost anyone."

    (Anh ấy không kén chọn trong việc kết bạn, hầu như ai anh ấy cũng kết bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undiscriminating

adjective
Lật mặt

Không có khả năng phân biệt; thiếu phán đoán hoặc gu thẩm mỹ tốt; không đưa ra những phân biệt tinh tế.

"He has an undiscriminating palate and will eat anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been undiscriminating in her choice of friends before she learned to be more selective.
Cô ấy đã không phân biệt đối xử trong việc lựa chọn bạn bè trước khi cô ấy học cách chọn lọc hơn.
Phủ định
They had not been undiscriminating when they chose the ingredients for the dish; they carefully selected each one.
Họ đã không thiếu chọn lọc khi chọn nguyên liệu cho món ăn; họ đã chọn từng loại một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Had he been undiscriminating in his food choices before the doctor advised him to eat healthier?
Có phải anh ấy đã không kén chọn trong việc lựa chọn thực phẩm trước khi bác sĩ khuyên anh ấy nên ăn uống lành mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiscriminating".

Giá trị của sự tinh tế và phán đoán

Trong văn hóa phương Tây, khả năng suy nghĩ phản biện và có óc phán đoán (discriminating judgment) được đánh giá cao. Một người 'undiscriminating' (thiếu phân biệt/tinh tế) có thể bị coi là thiếu sự sắc sảo, thiếu sự sàng lọc hoặc tinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, ẩm thực hay lựa chọn tiêu dùng. Điều này ngụ ý rằng việc không có khả năng phân biệt tốt có thể dẫn đến việc chấp nhận chất lượng kém hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc.

Ranh giới giữa cởi mở và thiếu chọn lọc

Mặc dù cởi mở (open-mindedness) thường được coi là một phẩm chất tích cực, 'undiscriminating' lại mang hàm ý tiêu cực hơn. Nó chỉ ra sự thiếu khả năng đánh giá hoặc lựa chọn cẩn thận, dễ dẫn đến việc chấp nhận mọi thứ mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng. Ví dụ, một người cởi mở sẽ sẵn lòng lắng nghe nhiều ý kiến khác nhau, nhưng một người 'undiscriminating' có thể chấp nhận tất cả các ý kiến đó mà không cần phân tích tính đúng đắn hay giá trị của chúng.