(Top Banner Ad)
undisturbed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

undisturbed

UK: /ˌʌndɪˈstɜːbd/ • US: /ˌʌndɪˈstɜːrbd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị xáo trộn không bị làm phiền giữ nguyên trạng thái yên tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not interrupted or bothered; left in peace.

Vietnamese Meaning

Không bị làm phiền, không bị xáo trộn, giữ nguyên trạng thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document lay undisturbed on the desk."

    "Tài liệu nằm im trên bàn, không bị xáo trộn."

  • "The birds continued to feed, undisturbed by our presence."

    "Những con chim tiếp tục kiếm ăn, không bị làm phiền bởi sự hiện diện của chúng tôi."

  • "The ancient tomb remained undisturbed for centuries."

    "Ngôi mộ cổ vẫn còn nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb làm phiền, quấy rầy
Noun disturbance sự làm phiền, sự quấy rầy, sự náo động
Adjective disturbed bị làm phiền, bị quấy rầy, bất ổn (tâm lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
disturbian
Middle English
distourben
English
undisturbed

Nguồn gốc của 'undisturbed'

Từ 'undisturbed' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào động từ 'disturb' (làm phiền). Ban đầu, 'disturb' có nghĩa là 'làm xáo trộn' hoặc 'gây rối'. Vì vậy, 'undisturbed' có nghĩa là 'không bị làm phiền' hoặc 'không bị xáo trộn', mang ý nghĩa của sự yên bình và tĩnh lặng. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'undisturbed' thường được dùng để mô tả một trạng thái yên tĩnh, không bị quấy rầy hoặc thay đổi. Nó có thể áp dụng cho cả vật thể, địa điểm, hoặc trạng thái tinh thần. So với 'peaceful' (yên bình), 'undisturbed' nhấn mạnh hơn vào việc không có sự can thiệp từ bên ngoài. So với 'intact' (nguyên vẹn), 'undisturbed' ám chỉ đến sự thiếu vắng của sự quấy rầy, không nhất thiết phải nói về sự toàn vẹn về mặt vật lý.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'undisturbed in' thường mô tả trạng thái không bị quấy rầy trong một khoảng thời gian hoặc một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: 'He remained undisturbed in his work.' (Anh ấy vẫn không bị làm phiền trong công việc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undisturbed
  • left left undisturbed
    (để yên, không bị làm phiền)
  • perfectly perfectly undisturbed
    (hoàn toàn yên tĩnh, không bị xáo trộn)
Noun + undisturbed
  • life undisturbed life
    (cuộc sống yên bình, không bị xáo trộn)
  • sleep undisturbed sleep
    (giấc ngủ không bị gián đoạn)

Idioms

  • leave no stone undisturbed

    không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào, cố gắng hết sức để tìm kiếm hoặc giải quyết vấn đề

    "The detective left no stone undisturbed in his search for the missing evidence."

    (Thám tử đã không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong cuộc tìm kiếm bằng chứng bị mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undisturbed

Tính từ
Lật mặt

Không bị làm phiền, không bị xáo trộn, giữ nguyên trạng thái.

"The document lay undisturbed on the desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The undisturbed peace of the forest was refreshing.
Sự yên bình không bị xáo trộn của khu rừng thật sảng khoái.
Phủ định
There was no undisturbed area in the bustling city.
Không có khu vực yên tĩnh nào trong thành phố nhộn nhịp.
Nghi vấn
Was the lake an undisturbed habitat for the local wildlife?
Hồ có phải là môi trường sống không bị xáo trộn cho động vật hoang dã địa phương không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is lying undisturbed in the sun.
Con mèo đang nằm yên bình dưới ánh mặt trời.
Phủ định
I am not leaving the documents undisturbed on the table.
Tôi không để các tài liệu không bị xáo trộn trên bàn.
Nghi vấn
Are they allowing the museum artifacts to remain undisturbed during the renovation?
Họ có đang cho phép các hiện vật bảo tàng không bị xáo trộn trong quá trình cải tạo không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had left the ancient artifact undisturbed in the tomb.
Tôi ước tôi đã để yên hiện vật cổ xưa trong lăng mộ.
Phủ định
If only the construction workers hadn't disturbed the burial ground; now the town is haunted.
Giá mà công nhân xây dựng không quấy rầy khu mộ; bây giờ thị trấn bị ma ám.
Nghi vấn
I wish the police wouldn't disturb my sleep every night.
Tôi ước cảnh sát sẽ không làm phiền giấc ngủ của tôi mỗi đêm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undisturbed".

Sự tĩnh lặng và thiền định

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự tĩnh lặng và trạng thái 'undisturbed' (không bị xáo trộn) có giá trị cao trong thiền định và các thực hành tâm linh khác. Nó được coi là điều kiện lý tưởng để đạt được sự giác ngộ và hiểu biết sâu sắc về bản thân.