(Top Banner Ad)
disturbed
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Chung

disturbed

UK: /dɪˈstɜːbd/ • US: /dɪˈstɜːrbd/

Nghĩa tiếng Việt

bị xáo trộn bị làm phiền rối loạn không ổn định (về tinh thần)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had its normal state or tranquility disrupted; emotionally or mentally unstable.

Vietnamese Meaning

Bị xáo trộn, làm phiền; không ổn định về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed deeply disturbed by the events he witnessed."

    "Anh ta dường như bị xáo trộn sâu sắc bởi những sự kiện mà anh ta chứng kiến."

  • "The forest was so quiet, it was almost disturbed by the sound of a single bird."

    "Khu rừng yên tĩnh đến nỗi gần như bị phá vỡ bởi tiếng một con chim."

  • "She was disturbed by the strange phone call she received late at night."

    "Cô ấy đã bị xáo trộn bởi cuộc gọi điện thoại lạ mà cô nhận được vào đêm khuya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb Làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn
Noun disturbance Sự xáo trộn, sự gây rối, sự làm phiền, náo loạn
Adjective disturbing Gây lo lắng, đáng lo ngại, làm phiền lòng
Adjective undisturbed Không bị quấy rầy, yên tĩnh, bình yên
Noun disturber Người gây rối, kẻ phá đám
Adverb disturbingly Một cách đáng lo ngại, một cách làm phiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbare
Latin
disturbare
Old French
destourber
Middle English
distourben
English
disturb
English
disturbed

Nguồn gốc của 'Disturbed'

Từ 'disturbed' bắt nguồn từ động từ 'disturb', mà gốc Latin của nó là 'disturbare'. 'Dis-' có nghĩa là 'tách ra', 'phân tán', và 'turbare' có nghĩa là 'làm xáo trộn', 'gây hỗn loạn' (từ 'turba' nghĩa là 'đám đông, sự hỗn loạn'). Vì vậy, 'disturb' ban đầu mang ý nghĩa làm phân tán một đám đông hoặc làm rối loạn một trật tự nào đó, sau đó phát triển nghĩa bóng là làm phiền hoặc gây lo lắng cho ai đó.

Usage Note

Khi 'disturbed' được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, biểu thị sự lo lắng, bất an hoặc thậm chí là rối loạn tâm thần. Nó mạnh hơn so với 'worried' hoặc 'anxious' và có thể gợi ý về một vấn đề sâu sắc hơn. So sánh với 'upset', 'disturbed' cho thấy một mức độ nghiêm trọng cao hơn.

Prepositions

by at about

Khi 'disturbed' đi với 'by', nó chỉ nguyên nhân gây ra sự xáo trộn (ví dụ: He was disturbed by the loud noise). Khi đi với 'at', thường thể hiện sự không hài lòng hoặc bực bội (ví dụ: I was disturbed at the lack of respect). Khi đi với 'about', nó thể hiện sự lo lắng (ví dụ: She was disturbed about the test results).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disturbed
  • deeply deeply disturbed
    (bị xáo trộn sâu sắc, vô cùng lo lắng/hoang mang)
  • mentally mentally disturbed
    (bị rối loạn tâm thần, có vấn đề về sức khỏe tâm thần)
  • emotionally emotionally disturbed
    (bị xáo trộn cảm xúc, rối loạn về mặt cảm xúc)
  • severely severely disturbed
    (bị xáo trộn nghiêm trọng, rối loạn nghiêm trọng)
Verb + disturbed
  • feel feel disturbed
    (cảm thấy bị xáo trộn, cảm thấy lo lắng/bất an)
  • look look disturbed
    (trông có vẻ lo lắng/bất an)
  • seem seem disturbed
    (dường như bị xáo trộn/lo lắng)
  • be easily be easily disturbed
    (dễ bị làm phiền, dễ bị xáo trộn)
Adverb + disturbed
  • profoundly profoundly disturbed
    (bị xáo trộn sâu sắc tận tâm can, vô cùng bất an)
  • seriously seriously disturbed
    (bị xáo trộn nghiêm trọng, rối loạn nghiêm trọng)

Idioms

  • to be mentally disturbed

    bị rối loạn tâm thần; có vấn đề về sức khỏe tâm thần

    "The man was so mentally disturbed that he needed professional help."

    (Người đàn ông đó bị rối loạn tâm thần đến mức cần được giúp đỡ chuyên nghiệp.)

  • Don't disturb the peace

    Đừng gây mất trật tự/yên bình; Đừng phá vỡ sự yên tĩnh.

    "The police warned them not to disturb the peace with their loud music."

    (Cảnh sát cảnh báo họ không được gây mất trật tự bằng âm nhạc ồn ào của mình.)

  • disturbed sleep

    giấc ngủ bị gián đoạn/không sâu giấc

    "She's been having disturbed sleep since the accident."

    (Cô ấy đã ngủ không sâu giấc kể từ vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturbed

Tính từ
Lật mặt

Bị xáo trộn, làm phiền; không ổn định về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

"He seemed deeply disturbed by the events he witnessed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud music disturbed my concentration.
Âm nhạc lớn làm xao nhãng sự tập trung của tôi.
Phủ định
She didn't want to disturb the sleeping baby.
Cô ấy không muốn làm phiền đứa bé đang ngủ.
Nghi vấn
Did the noise disturb you last night?
Tiếng ồn có làm phiền bạn tối qua không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is disturbed by the noise, he will complain to the manager.
Nếu anh ấy bị làm phiền bởi tiếng ồn, anh ấy sẽ phàn nàn với quản lý.
Phủ định
If you don't disturb her while she's studying, she will finish her homework on time.
Nếu bạn không làm phiền cô ấy khi cô ấy đang học, cô ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.
Nghi vấn
Will the baby cry if the loud music disturbs him?
Em bé có khóc không nếu tiếng nhạc lớn làm phiền bé?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been disturbed by the loud music.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị làm phiền bởi tiếng nhạc lớn.
Phủ định
He said that he hadn't wanted to disturb her while she was working.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn làm phiền cô ấy khi cô ấy đang làm việc.
Nghi vấn
She asked if I had been disturbed by the news.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bị xáo trộn bởi tin tức không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be disturbing the neighbors if I play my music that loud.
Tôi sẽ làm phiền hàng xóm nếu tôi bật nhạc lớn như vậy.
Phủ định
She won't be disturbing anyone because she is studying in the library.
Cô ấy sẽ không làm phiền ai cả vì cô ấy đang học trong thư viện.
Nghi vấn
Will he be disturbing you when he practices his drums?
Anh ấy có làm phiền bạn khi anh ấy luyện tập trống không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so disturbed by the noise last night.
Tôi ước tôi đã không bị làm phiền bởi tiếng ồn tối qua.
Phủ định
If only I hadn't been disturbed, I would have slept better.
Giá mà tôi không bị làm phiền, tôi đã ngủ ngon hơn.
Nghi vấn
I wish I hadn't been so easily disturbed. Is it possible to become less sensitive?
Tôi ước tôi không dễ bị làm phiền như vậy. Có thể trở nên ít nhạy cảm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbed".

Sức khỏe tâm thần và định kiến xã hội

Trong một số bối cảnh, từ 'disturbed' có thể được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe tâm thần không ổn định. Điều này gợi lên một khía cạnh văn hóa về cách xã hội nhìn nhận và đối xử với những người có vấn đề về tâm lý. Mặc dù nhận thức đã cải thiện, định kiến xã hội (stigma) đối với bệnh tâm thần vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi.

Giá trị của sự riêng tư và yên tĩnh

Khái niệm 'không bị làm phiền' ('undisturbed') phản ánh giá trị văn hóa về sự riêng tư, yên tĩnh và không gian cá nhân. Trong nhiều nền văn hóa, quyền được sống trong một môi trường yên bình, không bị tiếng ồn hay sự can thiệp từ bên ngoài là điều rất được coi trọng, đặc biệt là trong không gian sống và làm việc.