unmolested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not bothered, disturbed, or interfered with; left in peace.
Vietnamese Meaning
Không bị quấy rầy, làm phiền, hoặc can thiệp vào; được để yên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protestors were allowed to march unmolested."
"Những người biểu tình được phép diễu hành mà không bị quấy rầy."
-
"The sacred site remained unmolested for centuries."
"Địa điểm linh thiêng vẫn không bị xâm phạm trong nhiều thế kỷ."
-
"They demanded that their religious practices be allowed to continue unmolested."
"Họ yêu cầu rằng các hoạt động tôn giáo của họ được phép tiếp tục mà không bị quấy rối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unmolested' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ hoặc an toàn. Nó mạnh hơn các từ như 'undisturbed' hoặc 'unbothered' vì ngụ ý một sự bảo vệ chủ động khỏi các hành vi xâm phạm hoặc quấy rối. 'Unmolested' thường liên quan đến sự toàn vẹn về thể chất, tinh thần, hoặc tài sản.
Prepositions
Khi đi với 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra sự quấy rầy nếu không có 'unmolested'. Ví dụ: 'The evidence remained unmolested by the defense attorney.' Khi đi với 'in', nó thường đi với cụm 'unmolested in their...' Ví dụ 'They were unmolested in their beliefs'
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain unmolested (vẫn không bị quấy rầy/làm phiền)
-
leave leave someone/something unmolested (để ai đó/thứ gì đó yên, không làm phiền)
-
go go unmolested (đi lại tự do mà không bị quấy rầy/tấn công)
-
live live unmolested (sống yên bình, không bị làm phiền)
-
pass pass unmolested (đi qua mà không bị quấy rầy/cản trở)
-
access unmolested access (quyền tiếp cận không bị cản trở)
-
privacy unmolested privacy (sự riêng tư không bị xâm phạm)
-
sleep unmolested sleep (giấc ngủ không bị quấy rầy)
-
peace unmolested peace (sự bình yên không bị phá vỡ)
Idioms
-
to be left unmolested
được để yên, không bị làm phiền/quấy rầy
"The children were left unmolested by the guard, playing happily in the park."
(Bọn trẻ được người bảo vệ để yên, không bị làm phiền, vui vẻ chơi đùa trong công viên.)
-
to go unmolested
đi lại tự do mà không bị quấy rối/tấn công
"Despite the dangerous reputation of the area, she managed to go unmolested."
(Mặc dù khu vực đó có tiếng là nguy hiểm, cô ấy vẫn xoay sở để đi lại tự do mà không bị quấy rối.)
-
to remain unmolested
vẫn giữ được trạng thái yên bình, không bị động chạm/xâm phạm
"The ancient forest has remained unmolested by human development for centuries."
(Khu rừng cổ thụ đã vẫn không bị động chạm bởi sự phát triển của con người trong hàng thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unmolested
adjectiveKhông bị quấy rầy, làm phiền, hoặc can thiệp vào; được để yên.
"The protestors were allowed to march unmolested."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artifacts remained unmolested in the museum's vault. |
Các hiện vật vẫn còn nguyên vẹn trong hầm của bảo tàng. |
| Phủ định | The crime scene was not left unmolested by the investigators. |
Hiện trường vụ án không còn nguyên vẹn sau khi bị các nhà điều tra tác động. |
| Nghi vấn | Was the rare manuscript left unmolested after the earthquake? |
Bản thảo quý hiếm có còn nguyên vẹn sau trận động đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmolested".
