(Top Banner Ad)
unmolested
C1
adjective C1 Pháp luật, Xã hội

unmolested

UK: /ˌʌnməˈlɛstɪd/ • US: /ˌʌnməˈlɛstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị quấy rầy không bị xâm phạm được để yên không bị sách nhiễu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not bothered, disturbed, or interfered with; left in peace.

Vietnamese Meaning

Không bị quấy rầy, làm phiền, hoặc can thiệp vào; được để yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protestors were allowed to march unmolested."

    "Những người biểu tình được phép diễu hành mà không bị quấy rầy."

  • "The sacred site remained unmolested for centuries."

    "Địa điểm linh thiêng vẫn không bị xâm phạm trong nhiều thế kỷ."

  • "They demanded that their religious practices be allowed to continue unmolested."

    "Họ yêu cầu rằng các hoạt động tôn giáo của họ được phép tiếp tục mà không bị quấy rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb molest làm phiền, quấy rầy, quấy nhiễu
Noun molestation sự làm phiền, sự quấy rầy, sự quấy nhiễu
Noun molester kẻ quấy rầy, kẻ quấy nhiễu
Adjective molested bị làm phiền, bị quấy rầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
molestus
Latin
molestare
Old French
molester
Middle English
molest
English
unmolested

Nguồn Gốc Từ 'Unmolested'

Từ 'unmolested' được cấu thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ 'molested' (quá khứ phân từ của động từ 'molest'). Bản thân từ 'molest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'molestare', mang ý nghĩa 'làm phiền, quấy rầy, gây khó chịu'. Do đó, 'unmolested' có nghĩa là 'không bị làm phiền, không bị quấy rầy hay gây khó chịu', miêu tả trạng thái an toàn và yên bình tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'unmolested' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ hoặc an toàn. Nó mạnh hơn các từ như 'undisturbed' hoặc 'unbothered' vì ngụ ý một sự bảo vệ chủ động khỏi các hành vi xâm phạm hoặc quấy rối. 'Unmolested' thường liên quan đến sự toàn vẹn về thể chất, tinh thần, hoặc tài sản.

Prepositions

by in

Khi đi với 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra sự quấy rầy nếu không có 'unmolested'. Ví dụ: 'The evidence remained unmolested by the defense attorney.' Khi đi với 'in', nó thường đi với cụm 'unmolested in their...' Ví dụ 'They were unmolested in their beliefs'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unmolested
  • remain remain unmolested
    (vẫn không bị quấy rầy/làm phiền)
  • leave leave someone/something unmolested
    (để ai đó/thứ gì đó yên, không làm phiền)
  • go go unmolested
    (đi lại tự do mà không bị quấy rầy/tấn công)
  • live live unmolested
    (sống yên bình, không bị làm phiền)
  • pass pass unmolested
    (đi qua mà không bị quấy rầy/cản trở)
Adjective + unmolested (describing state/object)
  • access unmolested access
    (quyền tiếp cận không bị cản trở)
  • privacy unmolested privacy
    (sự riêng tư không bị xâm phạm)
  • sleep unmolested sleep
    (giấc ngủ không bị quấy rầy)
  • peace unmolested peace
    (sự bình yên không bị phá vỡ)

Idioms

  • to be left unmolested

    được để yên, không bị làm phiền/quấy rầy

    "The children were left unmolested by the guard, playing happily in the park."

    (Bọn trẻ được người bảo vệ để yên, không bị làm phiền, vui vẻ chơi đùa trong công viên.)

  • to go unmolested

    đi lại tự do mà không bị quấy rối/tấn công

    "Despite the dangerous reputation of the area, she managed to go unmolested."

    (Mặc dù khu vực đó có tiếng là nguy hiểm, cô ấy vẫn xoay sở để đi lại tự do mà không bị quấy rối.)

  • to remain unmolested

    vẫn giữ được trạng thái yên bình, không bị động chạm/xâm phạm

    "The ancient forest has remained unmolested by human development for centuries."

    (Khu rừng cổ thụ đã vẫn không bị động chạm bởi sự phát triển của con người trong hàng thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmolested

adjective
Lật mặt

Không bị quấy rầy, làm phiền, hoặc can thiệp vào; được để yên.

"The protestors were allowed to march unmolested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artifacts remained unmolested in the museum's vault.
Các hiện vật vẫn còn nguyên vẹn trong hầm của bảo tàng.
Phủ định
The crime scene was not left unmolested by the investigators.
Hiện trường vụ án không còn nguyên vẹn sau khi bị các nhà điều tra tác động.
Nghi vấn
Was the rare manuscript left unmolested after the earthquake?
Bản thảo quý hiếm có còn nguyên vẹn sau trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmolested".

Quyền Riêng Tư và Không Gian Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về không gian cá nhân và quyền được sống không bị quấy rầy là vô cùng quan trọng. Từ 'unmolested' thường được dùng để chỉ trạng thái tự do khỏi sự can thiệp, quấy rối hoặc xâm phạm không mong muốn, phản ánh giá trị này trong xã hội, nơi cá nhân được tôn trọng và bảo vệ quyền riêng tư của mình trước sự xâm nhập của người khác hoặc của chính phủ.

Bảo Vệ Người Dễ Tổn Thương

Thuật ngữ 'unmolested' cũng thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý và xã hội liên quan đến việc bảo vệ những đối tượng dễ bị tổn thương, như trẻ em, người cao tuổi hoặc những người yếu thế khác. Nó nhấn mạnh quyền cơ bản của họ được sống an toàn, không bị quấy rối, lạm dụng hay bất kỳ hình thức xâm hại nào, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của xã hội đối với phúc lợi và sự an toàn của mọi công dân, đặc biệt là những người không có khả năng tự vệ.