(Top Banner Ad)
voided
B2
Tính từ B2 Pháp lý, Y tế, Toán học

voided

UK: /ˈvɔɪdɪd/ • US: /ˈvɔɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị vô hiệu bị hủy bỏ bị làm rỗng giải trừ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Declared not valid or legally binding; emptied or discharged.

Vietnamese Meaning

Bị tuyên bố là không hợp lệ hoặc không có giá trị pháp lý; bị làm rỗng hoặc giải phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was voided due to a breach of terms."

    "Hợp đồng đã bị vô hiệu do vi phạm các điều khoản."

  • "The election results were voided after evidence of fraud was uncovered."

    "Kết quả bầu cử đã bị hủy bỏ sau khi phát hiện ra bằng chứng gian lận."

  • "The warranty is voided if the product is not used according to the instructions."

    "Bảo hành sẽ vô hiệu nếu sản phẩm không được sử dụng theo hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun void sự trống rỗng, khoảng không; sự mất hiệu lực
Verb void làm mất hiệu lực, hủy bỏ
Adjective void vô hiệu, trống rỗng
Verb avoid tránh, né tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự né tránh
Adjective devoid thiếu vắng, không có (luôn dùng với 'of')
Adjective voidable có thể bị hủy bỏ, có thể bị làm vô hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Y tế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ewə-
Latin
vacare
Latin
vocitus
Old French
voide
Middle English
voide
English
void
English
voided

Nguồn gốc của sự trống rỗng và vô hiệu

Từ 'voided' xuất phát từ 'void', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacare' (nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'bỏ đi'). Ban đầu, nó chỉ một không gian trống hoặc sự thiếu vắng. Qua tiếng Pháp cổ 'voide', nghĩa của từ này đã phát triển không chỉ là trống rỗng mà còn là 'làm cho vô hiệu' hoặc 'hủy bỏ'. Khi một thứ gì đó 'voided', nó đã bị làm cho trở nên trống rỗng về mặt hiệu lực pháp lý hoặc chức năng, giống như việc hủy bỏ một tờ séc hoặc một hợp đồng.

Usage Note

Từ 'voided' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một hợp đồng, thỏa thuận, hoặc quyết định đã bị hủy bỏ hoặc vô hiệu. Trong y tế, nó có thể liên quan đến việc thải (ví dụ, nước tiểu). Trong toán học, có thể liên quan đến việc một biến không có giá trị.

Prepositions

of

Khi dùng với 'of', 'voided of' có nghĩa là bị tước đoạt hoặc làm mất đi cái gì đó (ví dụ: voided of all content).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + voided
  • declare declare voided
    (tuyên bố bị vô hiệu)
  • render render voided
    (làm cho bị vô hiệu)
  • be be voided
    (bị vô hiệu, bị hủy bỏ)
Adverb + voided
  • legally legally voided
    (bị vô hiệu về mặt pháp lý)
  • automatically automatically voided
    (tự động bị vô hiệu)
Voided + Noun
  • voided voided check
    (séc đã bị hủy)
  • voided voided contract
    (hợp đồng đã bị hủy bỏ)
  • voided voided ballot
    (phiếu bầu không hợp lệ/bị vô hiệu)

Idioms

  • null and void

    hoàn toàn vô hiệu, không có giá trị pháp lý (thường được dùng để mô tả trạng thái của một văn bản, hợp đồng đã bị 'voided')

    "The contract was declared null and void due to a technical error."

    (Hợp đồng đã bị tuyên bố hoàn toàn vô hiệu do một lỗi kỹ thuật.)

  • warranty voided

    bảo hành bị mất hiệu lực/hủy bỏ

    "Any unauthorized modification will result in your warranty being voided."

    (Bất kỳ sửa đổi trái phép nào sẽ khiến bảo hành của bạn bị mất hiệu lực.)

  • a voided check

    một tờ séc đã bị hủy (không còn giá trị thanh toán, thường dùng cho mục đích xác minh tài khoản)

    "Please provide a voided check for direct deposit setup."

    (Vui lòng cung cấp một tờ séc đã hủy để thiết lập thanh toán trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voided

Tính từ
Lật mặt

Bị tuyên bố là không hợp lệ hoặc không có giá trị pháp lý; bị làm rỗng hoặc giải phóng.

"The contract was voided due to a breach of terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voided".

Tầm quan trọng trong luật pháp và hợp đồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, khái niệm 'voided' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi một hợp đồng, thỏa thuận, hay điều khoản bị 'voided', nó có nghĩa là nó không còn giá trị pháp lý và không thể được thực thi. Điều này thường xảy ra do vi phạm điều kiện, lỗi trong thủ tục, hoặc không tuân thủ quy định. Việc hiểu rõ khi nào và tại sao một tài liệu có thể bị 'voided' là thiết yếu để tránh rủi ro pháp lý và tài chính.

An toàn trong giao dịch ngân hàng

Trong ngân hàng, một 'voided check' (séc đã hủy) là một tờ séc bị gạch chéo và ghi chữ 'VOID' lên trên, làm cho nó không thể sử dụng để thanh toán. Tuy nhiên, nó vẫn giữ lại thông tin tài khoản và số định tuyến ngân hàng. Việc yêu cầu một 'voided check' là một biện pháp an ninh phổ biến khi thiết lập thanh toán trực tiếp (direct deposit) hoặc thanh toán tự động (automatic payments), giúp xác minh thông tin ngân hàng mà không lo bị rút tiền trái phép.