unemotionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without showing any emotion; in a way that does not express feelings.
Vietnamese Meaning
Một cách không biểu lộ cảm xúc; theo một cách không thể hiện cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She delivered the news of his death unemotionally."
"Cô ấy thông báo tin anh ấy qua đời một cách không cảm xúc."
-
"The robot responded to the question unemotionally."
"Người máy trả lời câu hỏi một cách vô cảm."
-
"He approached the negotiation unemotionally, focusing on the facts."
"Anh ấy tiếp cận cuộc đàm phán một cách lý trí, tập trung vào các sự kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | cảm xúc |
| Noun | unemotionality | sự vô cảm, sự không biểu lộ cảm xúc |
| Adjective | emotional | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adjective | unemotional | vô cảm, không biểu lộ cảm xúc |
| Verb | emote | bộc lộ cảm xúc một cách thái quá |
| Adverb | emotionally | một cách cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách khách quan, lạnh lùng hoặc không thiên vị. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ, đưa ra quyết định lý trí) hoặc tiêu cực (ví dụ, thiếu sự đồng cảm). Cần phân biệt với 'dispassionately', có nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc nhưng vẫn có thể quan tâm đến kết quả, trong khi 'unemotionally' nhấn mạnh sự thiếu biểu lộ cảm xúc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
react react unemotionally (phản ứng một cách vô cảm)
-
speak speak unemotionally (nói chuyện một cách lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc)
-
state state unemotionally (tuyên bố một cách khách quan, không cảm xúc)
-
observe observe unemotionally (quan sát một cách khách quan, không bị chi phối bởi cảm xúc)
-
analyze analyze unemotionally (phân tích một cách khách quan, không thiên vị)
-
deal with deal with a situation unemotionally (giải quyết một tình huống một cách lạnh lùng, không để cảm xúc xen vào)
Idioms
-
to respond unemotionally
phản hồi một cách vô cảm, không biểu lộ cảm xúc
"She managed to respond unemotionally to the bad news, maintaining her composure."
(Cô ấy đã cố gắng phản hồi một cách vô cảm trước tin xấu, giữ được sự bình tĩnh của mình.)
-
to state facts unemotionally
trình bày sự thật một cách khách quan, không cảm xúc
"The detective chose to state the facts unemotionally, without any personal commentary."
(Thám tử chọn trình bày sự thật một cách khách quan, không thêm bất kỳ bình luận cá nhân nào.)
-
to look at things unemotionally
nhìn nhận mọi việc một cách khách quan, không bị cảm xúc chi phối
"It's important to look at things unemotionally when making crucial business decisions."
(Điều quan trọng là phải nhìn nhận mọi việc một cách khách quan khi đưa ra các quyết định kinh doanh quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unemotionally
Trạng từMột cách không biểu lộ cảm xúc; theo một cách không thể hiện cảm xúc.
"She delivered the news of his death unemotionally."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is speaking about the incident unemotionally, as if it didn't affect her. |
Cô ấy đang nói về sự việc một cách không cảm xúc, như thể nó không ảnh hưởng đến cô ấy. |
| Phủ định | He isn't reacting unemotionally to the news; he's clearly upset. |
Anh ấy không phản ứng một cách không cảm xúc với tin tức; anh ấy rõ ràng là đang buồn. |
| Nghi vấn | Are they discussing the financial report unemotionally, or is there tension in the room? |
Họ đang thảo luận về báo cáo tài chính một cách không cảm xúc, hay có sự căng thẳng trong phòng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unemotionally".
