(Top Banner Ad)
unencrypted
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

unencrypted

UK: /ˌʌnɪnˈkrɪptɪd/ • US: /ˌʌnɪnˈkrɪptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa mã hóa không được mã hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not converted into code or a secret form; not encrypted.

Vietnamese Meaning

Chưa được mã hóa; không được chuyển đổi thành mã hoặc một dạng bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sending sensitive data unencrypted is a security risk."

    "Gửi dữ liệu nhạy cảm mà không mã hóa là một rủi ro bảo mật."

  • "The email was sent unencrypted."

    "Email đã được gửi mà không mã hóa."

  • "The data was stored in an unencrypted format."

    "Dữ liệu được lưu trữ ở định dạng không mã hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encrypt mã hóa (chuyển đổi thông tin thành mã để bảo mật)
Noun encryption sự mã hóa, thuật toán mã hóa
Adjective encrypted đã mã hóa, được mã hóa
Verb decrypt giải mã (chuyển đổi mã hóa trở lại dạng ban đầu)
Noun decryption sự giải mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρυπτός (kryptos - hidden, secret)
Latin
crypta (underground vault, hidden place)
English
crypt (a secret place, vault)
English
en- (prefix: to put into, cause to be)
English
encrypt (verb: to convert information into a code)
Old English
un- (prefix: not)
English
unencrypted (adjective: not encrypted)

Nguồn gốc 'ẩn mình' của Encryption

Từ 'encrypt' (mã hóa) có gốc từ chữ Hy Lạp cổ 'kryptos' nghĩa là 'ẩn giấu' hoặc 'bí mật'. Từ này cũng sinh ra chữ 'crypt' trong tiếng Anh, ban đầu chỉ một hầm mộ hoặc nơi chôn cất ngầm. Về sau, ý nghĩa 'giấu kín' đã phát triển thành 'mã hóa' thông tin để bảo vệ nó khỏi người ngoài.

Sự kết hợp của 'không' và 'mã hóa'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với từ 'encrypted' (đã mã hóa), chúng ta có 'unencrypted' để diễn tả trạng thái 'chưa được mã hóa' hoặc 'không được bảo vệ bằng mã hóa'. Đây là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để tạo ra từ có nghĩa đối lập trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'unencrypted' mang nghĩa là dữ liệu ở dạng gốc, dễ đọc và có thể truy cập được mà không cần giải mã. Nó thường được sử dụng để mô tả các thông tin hoặc dữ liệu được truyền tải hoặc lưu trữ mà không có bất kỳ biện pháp bảo mật nào. Khác với 'encrypted' (đã mã hóa) là dữ liệu được chuyển đổi sang dạng khó đọc, yêu cầu một khóa hoặc phương pháp giải mã để trở về dạng ban đầu. Trong ngữ cảnh bảo mật thông tin, 'unencrypted' thường mang hàm ý rủi ro về an toàn dữ liệu.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với việc mô tả phương tiện truyền tải hoặc lưu trữ: 'transmitted unencrypted with HTTP' (truyền không mã hóa bằng HTTP).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unencrypted unencrypted data
    (dữ liệu không mã hóa)
  • unencrypted unencrypted files
    (tệp tin không mã hóa)
  • unencrypted unencrypted connection
    (kết nối không mã hóa)
  • unencrypted unencrypted messages
    (tin nhắn không mã hóa)
  • unencrypted unencrypted traffic
    (lưu lượng truy cập không mã hóa (trên mạng))
Verb + unencrypted
  • remain remain unencrypted
    (vẫn chưa được mã hóa)
  • send send unencrypted
    (gửi không mã hóa)
  • transmit transmit unencrypted
    (truyền tải không mã hóa)
Adverb + unencrypted
  • completely completely unencrypted
    (hoàn toàn không mã hóa)
  • still still unencrypted
    (vẫn còn không mã hóa (chưa được mã hóa))

Idioms

  • leave data unencrypted

    để dữ liệu không được mã hóa

    "You should never leave sensitive data unencrypted on a public server."

    (Bạn không bao giờ nên để dữ liệu nhạy cảm không được mã hóa trên một máy chủ công cộng.)

  • transmit information unencrypted

    truyền tải thông tin mà không mã hóa

    "Transmitting personal information unencrypted over public Wi-Fi is risky."

    (Truyền tải thông tin cá nhân mà không mã hóa qua Wi-Fi công cộng là rất rủi ro.)

  • an unencrypted connection is vulnerable

    một kết nối không mã hóa rất dễ bị tấn công/tổn thương

    "Without a VPN, an unencrypted connection is vulnerable to eavesdropping."

    (Nếu không có VPN, một kết nối không mã hóa rất dễ bị nghe lén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unencrypted

tính từ
Lật mặt

Chưa được mã hóa; không được chuyển đổi thành mã hoặc một dạng bí mật.

"Sending sensitive data unencrypted is a security risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website, which contained unencrypted personal data, was immediately taken offline.
Trang web, chứa dữ liệu cá nhân không được mã hóa, đã bị gỡ xuống ngay lập tức.
Phủ định
The message, which was not unencrypted, could not be read by unauthorized parties.
Tin nhắn, mà không phải là không được mã hóa, không thể được đọc bởi các bên không được ủy quyền.
Nghi vấn
Is this the server, which stores unencrypted backups, that you mentioned?
Đây có phải là máy chủ, nơi lưu trữ các bản sao lưu không được mã hóa, mà bạn đã đề cập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unencrypted".

Tầm quan trọng của Mã hóa trong Thời đại Số

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, việc mã hóa (encryption) đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ quyền riêng tư và an ninh cá nhân. Dữ liệu 'unencrypted' (không mã hóa) giống như một bức thư gửi qua bưu điện mà không có phong bì, ai cũng có thể đọc được. Vì vậy, hiểu về 'unencrypted' giúp người dùng nhận thức được rủi ro và biết cách bảo vệ thông tin của mình trên mạng.

Rủi ro của Dữ liệu Không Mã hóa

Dữ liệu 'unencrypted' (không mã hóa) là mục tiêu hàng đầu của các tội phạm mạng. Thông tin cá nhân, tài chính, hoặc bí mật kinh doanh khi không được mã hóa có thể dễ dàng bị đánh cắp, đọc trộm, hoặc thay đổi. Nhiều vụ rò rỉ dữ liệu lớn trên thế giới xảy ra do các công ty hoặc cá nhân không mã hóa thông tin đúng cách, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tài chính và uy tín.