(Top Banner Ad)
unequal opportunity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

unequal opportunity

UK: /ˌʌnˈiːkwəl ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng cơ hội thiếu cơ hội bình đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which people do not have the same chances or advantages in life because of factors such as their social class, race, gender, or disability.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó mọi người không có cơ hội hoặc lợi thế như nhau trong cuộc sống do các yếu tố như tầng lớp xã hội, chủng tộc, giới tính hoặc khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unequal opportunity in education perpetuates cycles of poverty."

    "Sự bất bình đẳng cơ hội trong giáo dục duy trì các vòng nghèo đói."

  • "The report highlighted unequal opportunity for women in the workplace."

    "Báo cáo nêu bật sự bất bình đẳng cơ hội cho phụ nữ tại nơi làm việc."

  • "Addressing unequal opportunity is crucial for building a more just society."

    "Giải quyết sự bất bình đẳng cơ hội là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj equal bình đẳng, ngang bằng
Adv equally một cách bình đẳng, như nhau
N equality sự bình đẳng
V equalize san bằng, làm cho bằng nhau
Adj unequal không bình đẳng, không bằng nhau
Adv unequally một cách không bình đẳng
N inequality sự bất bình đẳng
N opportunity cơ hội
Adj opportunistic cơ hội chủ nghĩa, chớp thời cơ
N opportunism chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
Latin
opportunitas
Old French
opportunite
Middle English
opportunitee

Nguồn gốc của 'unequal'

Từ 'unequal' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'equal' (nghĩa là 'bằng nhau'). 'Un-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ. 'Equal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequalis', qua tiếng Pháp cổ 'egal', mang ý nghĩa 'bằng phẳng, công bằng'. Khi kết hợp, 'unequal' có nghĩa là 'không bằng nhau' hoặc 'không công bằng'.

Nguồn gốc của 'opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự thuận lợi, sự thích hợp'. Từ này liên quan đến 'opportunus' ('thích hợp, thuận tiện'), ban đầu dùng để chỉ gió thuận lợi đưa tàu thuyền vào bến. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm gì đó.

Sự kết hợp 'unequal opportunity'

Cụm từ 'unequal opportunity' (cơ hội không bình đẳng) ra đời trong bối cảnh xã hội hiện đại để mô tả tình trạng những người khác nhau không có cùng cơ hội thành công hoặc tiếp cận các nguồn lực do các rào cản về chủng tộc, giới tính, kinh tế, xã hội, v.v. Nó nhấn mạnh sự bất công trong việc phân phối cơ hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự bất công trong việc tiếp cận giáo dục, việc làm, hoặc các nguồn lực khác. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của những rào cản có hệ thống ngăn cản một số nhóm người nhất định phát huy hết tiềm năng của họ. Khác với 'inequity' (sự bất bình đẳng) ở chỗ 'unequal opportunity' tập trung vào cơ hội ban đầu, trong khi 'inequity' có thể đề cập đến kết quả không công bằng bất kể cơ hội ban đầu.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự bất bình đẳng cơ hội tồn tại (ví dụ: unequal opportunity in education). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất của cơ hội (ví dụ: an example of unequal opportunity).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unequal opportunity
  • address address unequal opportunity
    (giải quyết vấn đề cơ hội không bình đẳng)
  • tackle tackle unequal opportunity
    (xử lý vấn đề cơ hội không bình đẳng)
  • combat combat unequal opportunity
    (chống lại cơ hội không bình đẳng)
  • perpetuate perpetuate unequal opportunity
    (làm cho cơ hội không bình đẳng tiếp diễn)
  • face face unequal opportunity
    (đối mặt với cơ hội không bình đẳng)
  • create create unequal opportunity
    (tạo ra cơ hội không bình đẳng)
Adjective + unequal opportunity
  • blatant blatant unequal opportunity
    (cơ hội không bình đẳng rõ ràng/trắng trợn)
  • systemic systemic unequal opportunity
    (cơ hội không bình đẳng có tính hệ thống)
  • widespread widespread unequal opportunity
    (cơ hội không bình đẳng lan rộng)
  • profound profound unequal opportunity
    (cơ hội không bình đẳng sâu sắc)
  • persistent persistent unequal opportunity
    (cơ hội không bình đẳng dai dẳng)
Noun + unequal opportunity
  • problem of the problem of unequal opportunity
    (vấn đề cơ hội không bình đẳng)
  • issue of the issue of unequal opportunity
    (vấn đề về cơ hội không bình đẳng)
  • roots of the roots of unequal opportunity
    (nguồn gốc của cơ hội không bình đẳng)

Idioms

  • A society with unequal opportunity

    Một xã hội có sự bất bình đẳng về cơ hội (ý nói một xã hội mà mọi người không có xuất phát điểm như nhau)

    "Many argue that we live in a society with unequal opportunity, where success is often determined by background, not just merit."

    (Nhiều người cho rằng chúng ta đang sống trong một xã hội có sự bất bình đẳng về cơ hội, nơi thành công thường được quyết định bởi xuất thân, không chỉ dựa vào tài năng.)

  • The problem of unequal opportunity

    Vấn đề cơ hội không bình đẳng (nhấn mạnh sự bất công trong việc tiếp cận các nguồn lực hoặc lợi ích)

    "Addressing the problem of unequal opportunity is crucial for social justice and economic development."

    (Giải quyết vấn đề cơ hội không bình đẳng là rất quan trọng đối với công bằng xã hội và phát triển kinh tế.)

  • Systemic unequal opportunity

    Cơ hội không bình đẳng có tính hệ thống (ám chỉ sự bất bình đẳng đã ăn sâu vào cấu trúc và quy trình của xã hội)

    "Activists are fighting against systemic unequal opportunity that disadvantages minority groups in education and employment."

    (Các nhà hoạt động đang đấu tranh chống lại cơ hội không bình đẳng mang tính hệ thống gây bất lợi cho các nhóm thiểu số trong giáo dục và việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal opportunity

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó mọi người không có cơ hội hoặc lợi thế như nhau trong cuộc sống do các yếu tố như tầng lớp xã hội, chủng tộc, giới tính hoặc khuyết tật.

"Unequal opportunity in education perpetuates cycles of poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal opportunity".

Chủ nghĩa Công trạng (Meritocracy) và 'Unequal Opportunity'

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'meritocracy' (chủ nghĩa công trạng) cho rằng thành công nên dựa vào tài năng và nỗ lực cá nhân. Tuy nhiên, 'unequal opportunity' (cơ hội không bình đẳng) thách thức nguyên tắc này, vì nó ngụ ý rằng ngay cả với tài năng và nỗ lực, những người có xuất phát điểm bất lợi vẫn khó đạt được thành công tương tự. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về vai trò của 'đặc quyền' và 'rào cản cấu trúc' trong việc định hình kết quả cuộc sống.

Phong trào Dân quyền và 'Unequal Opportunity'

Thuật ngữ 'unequal opportunity' trở nên nổi bật trong các phong trào xã hội và dân quyền (Civil Rights Movement) ở Mỹ và các nước phương Tây khác. Ban đầu, nó thường được sử dụng để mô tả sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc sắc tộc. Các phong trào này đã đấu tranh để loại bỏ các rào cản pháp lý và xã hội tạo ra 'unequal opportunity', hướng tới một xã hội nơi mọi người đều có 'equal opportunity' (cơ hội bình đẳng) để phát triển.