(Top Banner Ad)
unequally represented group
C1
adjective C1 Xã hội học, Chính trị học, Thống kê

unequally represented group

UK: ʌnˈiːkwəli ˌreprɪˈzentɪd ɡruːp • US: ʌnˈiːkwəli ˌreprɪˈzentɪd ɡruːp

Nghĩa tiếng Việt

nhóm không được đại diện đầy đủ nhóm thiểu số nhóm yếu thế nhóm chưa được đại diện tương xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people where the proportion of individuals from a particular subgroup is significantly different than the proportion of that subgroup in the overall population.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người mà tỷ lệ cá nhân từ một nhóm nhỏ cụ thể khác biệt đáng kể so với tỷ lệ của nhóm nhỏ đó trong toàn bộ dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the challenges faced by unequally represented groups in the technology sector."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà các nhóm không được đại diện đầy đủ phải đối mặt trong lĩnh vực công nghệ."

  • "The company is committed to addressing the issues faced by unequally represented groups in the workplace."

    "Công ty cam kết giải quyết các vấn đề mà các nhóm không được đại diện đầy đủ phải đối mặt tại nơi làm việc."

  • "Efforts are being made to ensure that unequally represented groups have equal access to education and opportunities."

    "Các nỗ lực đang được thực hiện để đảm bảo rằng các nhóm không được đại diện đầy đủ có quyền tiếp cận bình đẳng với giáo dục và cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inequality sự bất bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng
Noun representation sự đại diện
Noun group nhóm
Noun representative người đại diện, tính đại diện
Verb equalize cân bằng, làm cho bằng nhau
Verb represent đại diện, thể hiện
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Adjective unequal không bằng nhau, bất bình đẳng
Adjective equal bằng nhau, bình đẳng
Adverb unequally một cách không bằng nhau, một cách bất bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Old French
egal
English
equal
Latin
repraesentare
Old French
representer
English
represent
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'unequally represented group' là sự kết hợp của ba ý tưởng: 'unequally' (không công bằng), 'represented' (được đại diện), và 'group' (nhóm). Từ 'equal' (bằng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus', chỉ sự cân bằng. 'Represent' (đại diện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'repraesentare', mang nghĩa 'trình bày lại' hoặc 'hiện diện'. Cuối cùng, 'group' (nhóm) đến từ tiếng Ý 'gruppo', chỉ một cụm hoặc tập hợp. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một nhóm người mà sự hiện diện, tiếng nói hoặc quyền lực của họ trong một hệ thống hoặc xã hội không tương xứng với số lượng hoặc tầm quan trọng của họ, thường là do các yếu tố lịch sử hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhóm người bị thiệt thòi hoặc bị phân biệt đối xử, những người không có tiếng nói hoặc ảnh hưởng tương xứng trong các tổ chức, chính phủ hoặc các lĩnh vực khác của xã hội. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng về đại diện và gợi ý sự cần thiết phải có hành động để khắc phục tình trạng này.
Trong ngữ cảnh này, 'group' đề cập đến một tập hợp người có chung một đặc điểm hoặc thuộc tính, và 'unequally represented' mô tả việc sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của nhóm đó không tương xứng với quy mô hoặc tầm quan trọng của nó. Cụm từ này thường được dùng trong các thảo luận về công bằng xã hội, bình đẳng và đa dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unequally represented group
  • address address an unequally represented group
    (giải quyết vấn đề của một nhóm bị đại diện không tương xứng)
  • empower empower an unequally represented group
    (trao quyền cho một nhóm bị đại diện không tương xứng)
  • support support an unequally represented group
    (hỗ trợ một nhóm bị đại diện không tương xứng)
  • include include an unequally represented group
    (bao gồm một nhóm bị đại diện không tương xứng)
Adverb + unequally represented group
  • historically historically unequally represented group
    (nhóm bị đại diện không tương xứng trong lịch sử)
  • socially socially unequally represented group
    (nhóm bị đại diện không tương xứng về mặt xã hội)
  • politically politically unequally represented group
    (nhóm bị đại diện không tương xứng về mặt chính trị)
Noun + unequally represented group
  • advocacy for advocacy for unequally represented groups
    (sự vận động/ủng hộ cho các nhóm bị đại diện không tương xứng)
  • inclusion of inclusion of unequally represented groups
    (sự bao gồm các nhóm bị đại diện không tương xứng)

Idioms

  • address the systemic issues faced by unequally represented groups

    giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống mà các nhóm bị đại diện không tương xứng phải đối mặt

    "The new policy aims to address the systemic issues faced by unequally represented groups in the workforce."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống mà các nhóm bị đại diện không tương xứng trong lực lượng lao động phải đối mặt.)

  • amplify the voices of unequally represented groups

    khuếch đại tiếng nói của các nhóm bị đại diện không tương xứng

    "Journalists have a crucial role to play in amplifying the voices of unequally represented groups."

    (Các nhà báo đóng vai trò quan trọng trong việc khuếch đại tiếng nói của các nhóm bị đại diện không tương xứng.)

  • promote diversity and inclusion for unequally represented groups

    thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập cho các nhóm bị đại diện không tương xứng

    "Many organizations are now actively working to promote diversity and inclusion for unequally represented groups."

    (Nhiều tổ chức hiện đang tích cực làm việc để thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập cho các nhóm bị đại diện không tương xứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequally represented group

adjective
Lật mặt

Một nhóm người mà tỷ lệ cá nhân từ một nhóm nhỏ cụ thể khác biệt đáng kể so với tỷ lệ của nhóm nhỏ đó trong toàn bộ dân số.

"The study focused on the challenges faced by unequally represented groups in the technology sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequally represented group".

Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI)

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'nhóm bị đại diện không tương xứng' là trọng tâm của các cuộc thảo luận về Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI). Nhiều sáng kiến xã hội và doanh nghiệp được thiết kế để nhận diện các nhóm này (như phụ nữ, người thiểu số, người khuyết tật) và thực hiện các chiến lược nhằm đảm bảo sự đại diện công bằng và cơ hội bình đẳng cho họ trong mọi lĩnh vực.

Chính sách bình đẳng tích cực (Affirmative Action)

Chính sách bình đẳng tích cực (Affirmative Action) ở các quốc gia như Hoa Kỳ là một nỗ lực nhằm khắc phục những bất bình đẳng lịch sử đối với các nhóm bị đại diện không tương xứng trong giáo dục và việc làm. Mục tiêu là tạo ra một sân chơi công bằng hơn bằng cách ưu tiên hoặc xem xét đặc biệt các ứng viên từ những nhóm này, nhằm tăng cường sự đa dạng và xóa bỏ rào cản hệ thống.