unevaluable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to evaluate or assess; beyond evaluation.
Vietnamese Meaning
Không thể đánh giá hoặc định giá; vượt quá khả năng đánh giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist's work was considered unevaluable due to its groundbreaking originality."
"Tác phẩm của nghệ sĩ được coi là không thể đánh giá được do tính độc đáo mang tính đột phá của nó."
-
"The impact of the program is currently unevaluable due to a lack of data."
"Tác động của chương trình hiện tại là không thể đánh giá được do thiếu dữ liệu."
-
"The long-term consequences of the decision are unevaluable at this point."
"Những hậu quả lâu dài của quyết định là không thể đánh giá được vào thời điểm này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | value | Giá trị, sự quý trọng |
| Verb | value | Định giá, coi trọng |
| Adjective | valuable | Có giá trị, quý giá |
| Adjective | invaluable | Vô giá (cực kỳ quý giá, không thể định giá vì quá quan trọng) |
| Verb | evaluate | Đánh giá, định giá |
| Noun | evaluation | Sự đánh giá, sự thẩm định |
| Noun | evaluator | Người đánh giá, thiết bị đánh giá |
| Adjective | evaluable | Có thể đánh giá được |
| Adjective | unevaluable | Không thể đánh giá được, không thể định giá được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unevaluable' thường được dùng để mô tả những thứ quá phức tạp, độc đáo hoặc không có tiêu chuẩn so sánh rõ ràng để có thể đưa ra một đánh giá khách quan. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi của việc định giá một cách chính xác hoặc đưa ra một kết luận có ý nghĩa về giá trị hoặc chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly unevaluable (thực sự không thể đánh giá được)
-
inherently inherently unevaluable (vốn dĩ không thể đánh giá được)
-
practically practically unevaluable (thực tế là không thể đánh giá được)
-
is is unevaluable (là không thể đánh giá được)
-
remains remains unevaluable (vẫn không thể đánh giá được)
-
seem seem unevaluable (dường như không thể đánh giá được)
-
impact unevaluable impact (tác động không thể đánh giá được)
-
aspects unevaluable aspects (những khía cạnh không thể đánh giá được)
-
qualities unevaluable qualities (những phẩm chất không thể định giá)
Idioms
-
to be truly unevaluable
Thực sự không thể đánh giá/định giá được (vì quá phức tạp, hoặc không có tiêu chí)
"The aesthetic beauty of the painting is truly unevaluable by any objective measure."
(Vẻ đẹp thẩm mỹ của bức tranh thực sự không thể đánh giá được bằng bất kỳ thước đo khách quan nào.)
-
render something unevaluable
Làm cho thứ gì đó không thể đánh giá được
"The lack of consistent data points can render the project's success unevaluable."
(Việc thiếu các điểm dữ liệu nhất quán có thể khiến thành công của dự án trở nên không thể đánh giá được.)
-
of unevaluable worth/value
Có giá trị không thể đong đếm được (thường ám chỉ rất cao, quý giá)
"Her contributions to the community were of unevaluable worth, though never recognized financially."
(Những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng có giá trị không thể đong đếm được, mặc dù chưa bao giờ được công nhận về mặt tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unevaluable
AdjectiveKhông thể đánh giá hoặc định giá; vượt quá khả năng đánh giá.
"The artist's work was considered unevaluable due to its groundbreaking originality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevaluable".
