(Top Banner Ad)
unevaluable
C1
Adjective C1 Tổng quát

unevaluable

UK: /ˌʌnɪˈvæljuːəbəl/ • US: /ˌʌnɪˈvæljuəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đánh giá được khó đánh giá không định giá được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to evaluate or assess; beyond evaluation.

Vietnamese Meaning

Không thể đánh giá hoặc định giá; vượt quá khả năng đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's work was considered unevaluable due to its groundbreaking originality."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ được coi là không thể đánh giá được do tính độc đáo mang tính đột phá của nó."

  • "The impact of the program is currently unevaluable due to a lack of data."

    "Tác động của chương trình hiện tại là không thể đánh giá được do thiếu dữ liệu."

  • "The long-term consequences of the decision are unevaluable at this point."

    "Những hậu quả lâu dài của quyết định là không thể đánh giá được vào thời điểm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value Giá trị, sự quý trọng
Verb value Định giá, coi trọng
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Adjective invaluable Vô giá (cực kỳ quý giá, không thể định giá vì quá quan trọng)
Verb evaluate Đánh giá, định giá
Noun evaluation Sự đánh giá, sự thẩm định
Noun evaluator Người đánh giá, thiết bị đánh giá
Adjective evaluable Có thể đánh giá được
Adjective unevaluable Không thể đánh giá được, không thể định giá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valēre
Old French
evaluer
English
evaluate
English
evaluable
English
unevaluable

Tiếp đầu ngữ 'un-': Sự phủ định

Từ 'unevaluable' mang ý nghĩa phủ định nhờ tiếp đầu ngữ 'un-'. Tiếp đầu ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng German cổ, luôn được dùng để tạo ra ý nghĩa 'không', 'ngược lại' hoặc 'thiếu'.

Gốc từ 'val-': Giá trị và Sức mạnh

Phần cốt lõi 'evalu-' trong 'unevaluable' xuất phát từ gốc Latin 'valēre', có nghĩa là 'có giá trị', 'mạnh mẽ' hoặc 'xứng đáng'. Điều này liên hệ trực tiếp đến việc đánh giá giá trị hay tầm quan trọng của một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'unevaluable' thường được dùng để mô tả những thứ quá phức tạp, độc đáo hoặc không có tiêu chuẩn so sánh rõ ràng để có thể đưa ra một đánh giá khách quan. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi của việc định giá một cách chính xác hoặc đưa ra một kết luận có ý nghĩa về giá trị hoặc chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unevaluable
  • truly truly unevaluable
    (thực sự không thể đánh giá được)
  • inherently inherently unevaluable
    (vốn dĩ không thể đánh giá được)
  • practically practically unevaluable
    (thực tế là không thể đánh giá được)
Verb + unevaluable
  • is is unevaluable
    (là không thể đánh giá được)
  • remains remains unevaluable
    (vẫn không thể đánh giá được)
  • seem seem unevaluable
    (dường như không thể đánh giá được)
Unevaluable + Noun
  • impact unevaluable impact
    (tác động không thể đánh giá được)
  • aspects unevaluable aspects
    (những khía cạnh không thể đánh giá được)
  • qualities unevaluable qualities
    (những phẩm chất không thể định giá)

Idioms

  • to be truly unevaluable

    Thực sự không thể đánh giá/định giá được (vì quá phức tạp, hoặc không có tiêu chí)

    "The aesthetic beauty of the painting is truly unevaluable by any objective measure."

    (Vẻ đẹp thẩm mỹ của bức tranh thực sự không thể đánh giá được bằng bất kỳ thước đo khách quan nào.)

  • render something unevaluable

    Làm cho thứ gì đó không thể đánh giá được

    "The lack of consistent data points can render the project's success unevaluable."

    (Việc thiếu các điểm dữ liệu nhất quán có thể khiến thành công của dự án trở nên không thể đánh giá được.)

  • of unevaluable worth/value

    Có giá trị không thể đong đếm được (thường ám chỉ rất cao, quý giá)

    "Her contributions to the community were of unevaluable worth, though never recognized financially."

    (Những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng có giá trị không thể đong đếm được, mặc dù chưa bao giờ được công nhận về mặt tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unevaluable

Adjective
Lật mặt

Không thể đánh giá hoặc định giá; vượt quá khả năng đánh giá.

"The artist's work was considered unevaluable due to its groundbreaking originality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevaluable".

Giá trị vô giá và không thể định lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như phương Đông, có những thứ được coi là 'unevaluable' (không thể định giá được) không phải vì chúng không có giá trị, mà vì giá trị của chúng vượt xa khả năng đo lường bằng tiền bạc hay tiêu chuẩn thông thường. Ví dụ điển hình là tình yêu, tình bạn, hạnh phúc, hoặc những kỷ vật gia truyền. Chúng được coi là 'vô giá' (priceless) – một khái niệm gần với 'unevaluable' nhưng thường mang hàm ý tích cực hơn, chỉ sự quý giá tột cùng.

Thách thức của việc định lượng mọi thứ

Trong xã hội hiện đại, có xu hướng cố gắng định lượng và đánh giá mọi thứ. Tuy nhiên, nhiều khía cạnh của cuộc sống (như chất lượng cuộc sống, trải nghiệm nghệ thuật, sự sáng tạo, đạo đức) thường 'unevaluable' – chúng khó hoặc không thể được đưa vào các mô hình số liệu hay bảng điểm. Sự công nhận rằng có những thứ 'không thể đánh giá được' giúp chúng ta chấp nhận sự phức tạp và đa chiều của thế giới, tránh việc đơn giản hóa quá mức những giá trị phi vật chất.