unchallenged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not disputed or questioned; not having faced any opposition or difficulty.
Vietnamese Meaning
Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; không phải đối mặt với bất kỳ sự phản đối hoặc khó khăn nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He remained the unchallenged leader of the party."
"Ông vẫn là nhà lãnh đạo không bị thách thức của đảng."
-
"The company's dominance in the market remains unchallenged."
"Sự thống trị của công ty trên thị trường vẫn không bị thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | challenge | thách thức, nghi ngờ |
| Noun | challenge | sự thách thức, thử thách |
| Adjective | challenging | mang tính thách thức, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một vị trí, quan điểm, hoặc thành tích mà không gặp phải bất kỳ sự cạnh tranh hay thách thức đáng kể nào. Nó mang ý nghĩa về sự dễ dàng, không cần cố gắng nhiều để đạt được hoặc duy trì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtual virtual unchallenged dominance (sự thống trị gần như không thể tranh cãi)
-
seemingly seemingly unchallenged authority (quyền lực dường như không bị thách thức)
-
remain remain unchallenged (vẫn không bị thách thức)
-
go go unchallenged (không bị phản đối)
Idioms
-
an unchallenged assumption
một giả định không bị nghi ngờ
"We proceeded based on the unchallenged assumption that costs would remain stable."
(Chúng tôi tiến hành dựa trên giả định không bị nghi ngờ rằng chi phí sẽ duy trì ổn định.)
-
leave something unchallenged
để điều gì đó không bị phản đối
"I couldn't leave his statement unchallenged."
(Tôi không thể để tuyên bố của anh ta không bị phản đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unchallenged
adjectiveKhông bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; không phải đối mặt với bất kỳ sự phản đối hoặc khó khăn nào.
"He remained the unchallenged leader of the party."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his victory was unchallenged surprised many observers. |
Việc chiến thắng của anh ấy không bị thách thức đã khiến nhiều người quan sát ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether her reign will remain unchallenged is not yet clear. |
Liệu triều đại của bà có tiếp tục không bị thách thức hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Whether the champion will remain unchallenged throughout the tournament is the question on everyone's mind. |
Liệu nhà vô địch có tiếp tục không bị thách thức trong suốt giải đấu hay không là câu hỏi mà mọi người đều quan tâm. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The champion's victory went unchallenged, solidifying their reputation. |
Chiến thắng của nhà vô địch diễn ra một cách không ai tranh cãi, củng cố danh tiếng của họ. |
| Phủ định | His authority was not unchallenged; many questioned his decisions. |
Quyền lực của anh ta không phải là không ai tranh cãi; nhiều người đã đặt câu hỏi về các quyết định của anh ta. |
| Nghi vấn | Was her position truly unchallenged, or were there silent rivals? |
Vị trí của cô ấy có thực sự không ai tranh cãi, hay có những đối thủ thầm lặng? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The champion had remained unchallenged for five years before losing the title. |
Nhà vô địch đã không bị thách thức trong năm năm trước khi mất danh hiệu. |
| Phủ định | The claim had not remained unchallenged for long before evidence surfaced to refute it. |
Tuyên bố đó đã không còn không bị thách thức lâu trước khi bằng chứng xuất hiện để bác bỏ nó. |
| Nghi vấn | Had the dictator remained unchallenged after the revolution began? |
Liệu nhà độc tài có còn không bị thách thức sau khi cuộc cách mạng bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchallenged".
