(Top Banner Ad)
unchallenged
C1
adjective C1 General

unchallenged

UK: /ˌʌnˈtʃælɪndʒd/ • US: /ˌʌnˈtʃælɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị thách thức không bị tranh cãi vẫn còn nguyên giá trị không ai sánh bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not disputed or questioned; not having faced any opposition or difficulty.

Vietnamese Meaning

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; không phải đối mặt với bất kỳ sự phản đối hoặc khó khăn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remained the unchallenged leader of the party."

    "Ông vẫn là nhà lãnh đạo không bị thách thức của đảng."

  • "The company's dominance in the market remains unchallenged."

    "Sự thống trị của công ty trên thị trường vẫn không bị thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức, nghi ngờ
Noun challenge sự thách thức, thử thách
Adjective challenging mang tính thách thức, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chalenger
English
challenge
English
unchallenged

Nguồn gốc của 'Unchallenged'

Từ 'unchallenged' bắt nguồn từ động từ 'challenge' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thách thức'. Thêm tiền tố 'un-' vào trước có nghĩa là 'không bị', do đó 'unchallenged' mang ý nghĩa 'không bị thách thức' hoặc 'không bị tranh cãi'. Ban đầu, từ 'challenge' thường được sử dụng trong bối cảnh chiến đấu hoặc tranh luận, nhưng sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác trong cuộc sống.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một vị trí, quan điểm, hoặc thành tích mà không gặp phải bất kỳ sự cạnh tranh hay thách thức đáng kể nào. Nó mang ý nghĩa về sự dễ dàng, không cần cố gắng nhiều để đạt được hoặc duy trì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchallenged
  • virtual virtual unchallenged dominance
    (sự thống trị gần như không thể tranh cãi)
  • seemingly seemingly unchallenged authority
    (quyền lực dường như không bị thách thức)
Verb + unchallenged
  • remain remain unchallenged
    (vẫn không bị thách thức)
  • go go unchallenged
    (không bị phản đối)

Idioms

  • an unchallenged assumption

    một giả định không bị nghi ngờ

    "We proceeded based on the unchallenged assumption that costs would remain stable."

    (Chúng tôi tiến hành dựa trên giả định không bị nghi ngờ rằng chi phí sẽ duy trì ổn định.)

  • leave something unchallenged

    để điều gì đó không bị phản đối

    "I couldn't leave his statement unchallenged."

    (Tôi không thể để tuyên bố của anh ta không bị phản đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchallenged

adjective
Lật mặt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; không phải đối mặt với bất kỳ sự phản đối hoặc khó khăn nào.

"He remained the unchallenged leader of the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his victory was unchallenged surprised many observers.
Việc chiến thắng của anh ấy không bị thách thức đã khiến nhiều người quan sát ngạc nhiên.
Phủ định
Whether her reign will remain unchallenged is not yet clear.
Liệu triều đại của bà có tiếp tục không bị thách thức hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether the champion will remain unchallenged throughout the tournament is the question on everyone's mind.
Liệu nhà vô địch có tiếp tục không bị thách thức trong suốt giải đấu hay không là câu hỏi mà mọi người đều quan tâm.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The champion's victory went unchallenged, solidifying their reputation.
Chiến thắng của nhà vô địch diễn ra một cách không ai tranh cãi, củng cố danh tiếng của họ.
Phủ định
His authority was not unchallenged; many questioned his decisions.
Quyền lực của anh ta không phải là không ai tranh cãi; nhiều người đã đặt câu hỏi về các quyết định của anh ta.
Nghi vấn
Was her position truly unchallenged, or were there silent rivals?
Vị trí của cô ấy có thực sự không ai tranh cãi, hay có những đối thủ thầm lặng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The champion had remained unchallenged for five years before losing the title.
Nhà vô địch đã không bị thách thức trong năm năm trước khi mất danh hiệu.
Phủ định
The claim had not remained unchallenged for long before evidence surfaced to refute it.
Tuyên bố đó đã không còn không bị thách thức lâu trước khi bằng chứng xuất hiện để bác bỏ nó.
Nghi vấn
Had the dictator remained unchallenged after the revolution began?
Liệu nhà độc tài có còn không bị thách thức sau khi cuộc cách mạng bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchallenged".

Chấp nhận Thử thách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận thử thách được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự tự tin và khả năng vượt qua khó khăn. Ngược lại, việc 'unchallenged' có thể bị xem là dấu hiệu của sự trì trệ hoặc thiếu đổi mới. Tuy nhiên, trong một số tình huống, sự 'unchallenged' có thể mang ý nghĩa tích cực, ví dụ như một kỷ lục thế giới chưa ai phá được.