(Top Banner Ad)
unquestioned
C1
Adjective C1 Chung

unquestioned

UK: /ʌnˈkwɛstʃənd/ • US: /ʌnˈkwɛstʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

không ai nghi ngờ tuyệt đối hiển nhiên chắc chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not disputed or doubted; accepted without question.

Vietnamese Meaning

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận mà không cần thắc mắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His loyalty was unquestioned."

    "Lòng trung thành của anh ấy là điều không ai nghi ngờ."

  • "The success of the project was unquestioned after the first year."

    "Sự thành công của dự án là điều không ai nghi ngờ sau năm đầu tiên."

  • "She had unquestioned authority in the company."

    "Cô ấy có quyền lực tuyệt đối trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb question hỏi, đặt câu hỏi; nghi ngờ
Noun question câu hỏi; vấn đề
Adjective questionable có thể nghi ngờ, đáng ngờ
Adverb unquestionably không thể nghi ngờ, chắc chắn
Noun questioning sự hỏi han, sự thẩm vấn
Adjective questioning đang hỏi, dò hỏi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
quaestionem
Old French
question
English
question
English
-ed
English
unquestioned

Sự kết hợp đơn giản tạo nên sức mạnh

Từ 'unquestioned' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh xây dựng từ mới. Nó được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào động từ 'question' (hỏi, nghi ngờ), và thêm hậu tố '-ed' để biến nó thành tính từ. Như vậy, nghĩa đen của 'unquestioned' là 'không bị hỏi hay nghi ngờ', chỉ một điều gì đó được chấp nhận hoàn toàn mà không có bất kỳ sự phản đối nào.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'certain' hoặc 'sure', thể hiện sự chấp nhận rộng rãi và không có sự phản đối. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thật hiển nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Unquestioned + Noun
  • authority unquestioned authority
    (quyền lực tuyệt đối, quyền lực không thể nghi ngờ)
  • leader unquestioned leader
    (người lãnh đạo không thể bị thách thức)
  • dominance unquestioned dominance
    (sự thống trị tuyệt đối, không thể tranh cãi)
  • truth unquestioned truth
    (chân lý hiển nhiên, sự thật không thể phủ nhận)
  • loyalty unquestioned loyalty
    (lòng trung thành tuyệt đối, không hề lay chuyển)
Verb + Unquestioned
  • hold hold unquestioned power
    (nắm giữ quyền lực tuyệt đối)
  • accept accept something as unquestioned
    (chấp nhận điều gì đó mà không nghi ngờ)

Idioms

  • unquestioned master/king

    người chủ/vua tuyệt đối, có quyền lực tối cao không ai tranh cãi

    "He became the unquestioned master of the industry."

    (Ông ta trở thành người đứng đầu tuyệt đối trong ngành công nghiệp này.)

  • unquestioned right

    quyền lợi hiển nhiên, quyền lợi không thể bị chất vấn

    "It was an unquestioned right for citizens to vote."

    (Đó là một quyền lợi hiển nhiên của công dân là được bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unquestioned

Adjective
Lật mặt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; được chấp nhận mà không cần thắc mắc.

"His loyalty was unquestioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a leader's integrity is unquestioned, people usually trust their decisions.
Nếu sự chính trực của một nhà lãnh đạo là không thể nghi ngờ, mọi người thường tin tưởng vào các quyết định của họ.
Phủ định
If a policy is unquestionably beneficial, there isn't a public debate about it.
Nếu một chính sách chắc chắn có lợi, thì không có cuộc tranh luận công khai nào về nó.
Nghi vấn
If evidence is unquestioned, does the jury always find the defendant guilty?
Nếu bằng chứng là không thể nghi ngờ, bồi thẩm đoàn có luôn kết tội bị cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unquestioned".

Quyền lực tuyệt đối và sự chấp nhận

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội truyền thống hoặc những tổ chức có cấu trúc phân cấp chặt chẽ, khái niệm 'unquestioned authority' (quyền lực không thể nghi ngờ) là rất phổ biến. Nó ngụ ý rằng có những người hoặc thể chế mà quyết định của họ được chấp nhận mà không cần tranh luận hay chất vấn. Điều này có thể mang lại sự ổn định nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về sự thiếu minh bạch hoặc lạm dụng quyền lực.

Chân lý không cần bằng chứng

Thuật ngữ 'unquestioned truth' (chân lý không thể nghi ngờ) thường xuất hiện trong các hệ thống tín ngưỡng, tôn giáo hoặc các học thuyết triết học. Nó chỉ những niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là đúng hiển nhiên, không cần bằng chứng hay sự kiểm tra. Mặc dù chúng có thể tạo nền tảng cho một hệ thống tư tưởng, nhưng trong khoa học hiện đại, mọi giả thuyết đều được khuyến khích đặt câu hỏi và kiểm chứng.