mysterious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of mystery; difficult or impossible to understand, explain, or identify.
Vietnamese Meaning
Đầy bí ẩn; khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The origins of the universe are still mysterious to scientists."
"Nguồn gốc của vũ trụ vẫn còn là điều bí ẩn đối với các nhà khoa học."
-
"A mysterious package arrived at her door."
"Một gói hàng bí ẩn đã đến trước cửa nhà cô ấy."
-
"The old house had a mysterious atmosphere."
"Ngôi nhà cổ có một bầu không khí bí ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mystery | điều bí ẩn, sự huyền bí |
| Noun | mysteriousness | tính chất bí ẩn, sự huyền bí |
| Adverb | mysteriously | một cách bí ẩn, một cách huyền bí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mysterious' thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó gây tò mò, khó hiểu, hoặc có vẻ siêu nhiên. Nó nhấn mạnh vào sự bí ẩn và khó giải thích hơn là sự nguy hiểm. So sánh với 'enigmatic', 'mysterious' thường mang tính phổ quát hơn và không nhất thiết liên quan đến tính cách con người.
Prepositions
'Mysterious about' thường dùng để chỉ ai đó kín tiếng về một vấn đề cụ thể. 'Mysterious to' dùng để chỉ một điều gì đó khó hiểu đối với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep, mysterious secret (một bí mật sâu sắc, đầy bí ẩn)
-
intriguing an intriguing mysterious story (một câu chuyện bí ẩn đầy hấp dẫn)
-
dark a dark, mysterious past (một quá khứ đen tối, đầy bí ẩn)
-
remain remain mysterious (vẫn còn bí ẩn)
-
seem seem mysterious (có vẻ bí ẩn, trông bí ẩn)
-
utterly utterly mysterious (hoàn toàn bí ẩn)
-
strangely strangely mysterious (bí ẩn một cách kỳ lạ)
Idioms
-
a mysterious air/aura
một vẻ bí ẩn, một khí chất huyền bí
"She always had a mysterious air about her, making people wonder about her past."
(Cô ấy luôn có một vẻ bí ẩn, khiến mọi người tò mò về quá khứ của cô.)
-
the mysterious ways of…
những cách thức khó hiểu/bí ẩn của… (thường dùng cho định mệnh, Chúa)
"They say God works in mysterious ways."
(Người ta nói rằng Chúa làm việc theo những cách thức bí ẩn (khó hiểu).)
-
a man/woman of mystery
một người đàn ông/phụ nữ bí ẩn (ít ai biết về họ)
"He's a bit of a man of mystery; no one really knows where he comes from."
(Anh ta là một người đàn ông khá bí ẩn; không ai thực sự biết anh ta đến từ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mysterious
Tính từĐầy bí ẩn; khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc xác định.
"The origins of the universe are still mysterious to scientists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mysterious".
