(Top Banner Ad)
unsolved
B2
adjective B2 Tổng quát

unsolved

UK: /ʌnˈsɒlvd/ • US: /ʌnˈsɑːlvd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được giải quyết chưa có lời giải vẫn còn là bí ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not solved; not having found a solution

Vietnamese Meaning

chưa được giải quyết; chưa tìm ra giải pháp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mystery remains unsolved."

    "Bí ẩn vẫn chưa được giải đáp."

  • "An unsolved crime is a challenge for the police."

    "Một vụ án chưa được giải quyết là một thách thức đối với cảnh sát."

  • "Many questions remain unsolved."

    "Nhiều câu hỏi vẫn chưa có lời giải đáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solve giải quyết
Noun solution giải pháp
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
solvan
English
unsolved

Nguồn gốc của 'Unsolved'

Từ 'unsolved' kết hợp tiền tố 'un-' (không) với động từ 'solve' (giải quyết). Vì vậy, 'unsolved' có nghĩa là 'chưa được giải quyết'. Tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra nghĩa phủ định.

Usage Note

Từ 'unsolved' thường được dùng để mô tả các vấn đề, câu đố, bí ẩn hoặc tội ác vẫn chưa có lời giải đáp hoặc kết luận. Nó mang ý nghĩa về sự tồn tại của một thách thức hoặc một tình trạng chưa được làm sáng tỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsolved
  • major unsolved problem
    (vấn đề lớn chưa được giải quyết)
  • long-standing unsolved mystery
    (bí ẩn tồn tại lâu dài chưa được giải đáp)
Verb + unsolved
  • remain unsolved
    (vẫn chưa được giải quyết)
  • leave unsolved
    (để lại mà chưa được giải quyết)

Idioms

  • an unsolved case

    một vụ án chưa được phá

    "The detective dedicated his life to cracking the unsolved case."

    (Vị thám tử đã cống hiến cả cuộc đời để phá vụ án chưa được phá đó.)

  • leave something unsolved

    để lại điều gì đó chưa được giải quyết

    "She didn't like to leave any question unsolved."

    (Cô ấy không thích để lại bất kỳ câu hỏi nào mà chưa được giải đáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsolved

adjective
Lật mặt

chưa được giải quyết; chưa tìm ra giải pháp

"The mystery remains unsolved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the detective had followed all the leads, the case wouldn't be unsolved now.
Nếu thám tử đã theo dõi tất cả các manh mối, vụ án đã không còn chưa được giải quyết đến bây giờ.
Phủ định
If the victim hadn't interfered with the investigation, the case would not have remained unsolved.
Nếu nạn nhân không can thiệp vào cuộc điều tra, vụ án có lẽ đã không còn là chưa giải quyết được.
Nghi vấn
If the police had allocated more resources, would the crime have remained unsolved?
Nếu cảnh sát đã phân bổ thêm nguồn lực, liệu vụ án có còn chưa được giải quyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsolved".

Văn hóa trinh thám

Trong văn hóa phương Tây, các vụ án 'unsolved' thường là nguồn cảm hứng cho nhiều bộ phim, tiểu thuyết trinh thám nổi tiếng. Việc tìm kiếm sự thật và công lý trong những trường hợp này thu hút sự quan tâm lớn từ công chúng.