unfading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not losing color or freshness; lasting; permanent.
Vietnamese Meaning
Không phai màu hoặc sự tươi mới; bền lâu; vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unfading beauty of the sunset took my breath away."
"Vẻ đẹp không phai của hoàng hôn khiến tôi nghẹt thở."
-
"Her unfading spirit inspired everyone around her."
"Tinh thần bất diệt của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh."
-
"The unfading memories of our childhood filled me with joy."
"Những kỷ niệm không phai của tuổi thơ tràn ngập niềm vui trong tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfading' thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp, ký ức, hoặc phẩm chất không bị phai mờ theo thời gian. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính lâu dài, vĩnh cửu. So với 'everlasting', 'unfading' thường ám chỉ sự bền bỉ về mặt hình thức hoặc ấn tượng, trong khi 'everlasting' mang ý nghĩa về sự tồn tại vĩnh viễn về mặt thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Eternal eternal unfading love (tình yêu vĩnh cửu không phai nhạt)
-
Lasting lasting unfading beauty (vẻ đẹp bền lâu không tàn phai)
-
Genuine genuine unfading smile (nụ cười chân thật không phai)
-
Memory unfading memory (ký ức không phai)
-
Image unfading image (hình ảnh không phai)
Idioms
-
An unfading flame
Ngọn lửa không bao giờ tắt; tình yêu, đam mê hoặc sự nhiệt huyết không bao giờ lụi tàn.
"Their love was an unfading flame, burning brightly even after fifty years."
(Tình yêu của họ là ngọn lửa không bao giờ tắt, cháy sáng rực rỡ ngay cả sau năm mươi năm.)
-
Unfading legacy
Di sản không phai mờ; ảnh hưởng hoặc đóng góp quan trọng vẫn còn mãi về sau.
"He left behind an unfading legacy of innovation and leadership."
(Ông ấy để lại một di sản không phai mờ về sự đổi mới và khả năng lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfading
adjectiveKhông phai màu hoặc sự tươi mới; bền lâu; vĩnh viễn.
"The unfading beauty of the sunset took my breath away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfading".
