(Top Banner Ad)
unfading
C1
adjective C1 Tổng quát

unfading

UK: /ʌnˈfeɪdɪŋ/ • US: /ʌnˈfeɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không phai bất diệt vĩnh cửu trường tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not losing color or freshness; lasting; permanent.

Vietnamese Meaning

Không phai màu hoặc sự tươi mới; bền lâu; vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unfading beauty of the sunset took my breath away."

    "Vẻ đẹp không phai của hoàng hôn khiến tôi nghẹt thở."

  • "Her unfading spirit inspired everyone around her."

    "Tinh thần bất diệt của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh."

  • "The unfading memories of our childhood filled me with joy."

    "Những kỷ niệm không phai của tuổi thơ tràn ngập niềm vui trong tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade phai màu, tàn, úa
Adjective faded bị phai màu, tàn úa
Adverb unfadingly một cách không phai màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfading
English
fade
Old French
fader
Latin
vapadus

Nguồn gốc của 'unfading'

Từ 'unfading' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'fade' (phai màu, tàn). 'Fade' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fader' và xa hơn nữa là từ tiếng Latinh 'vapadus', có nghĩa là 'nhạt nhẽo'. Vì vậy, 'unfading' mang ý nghĩa là không phai màu, không tàn phai, giữ được vẻ đẹp hoặc giá trị lâu dài. Nó thường được sử dụng để miêu tả những kỷ niệm, tình yêu hoặc vẻ đẹp trường tồn theo thời gian.

Usage Note

Từ 'unfading' thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp, ký ức, hoặc phẩm chất không bị phai mờ theo thời gian. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính lâu dài, vĩnh cửu. So với 'everlasting', 'unfading' thường ám chỉ sự bền bỉ về mặt hình thức hoặc ấn tượng, trong khi 'everlasting' mang ý nghĩa về sự tồn tại vĩnh viễn về mặt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfading
  • Eternal eternal unfading love
    (tình yêu vĩnh cửu không phai nhạt)
  • Lasting lasting unfading beauty
    (vẻ đẹp bền lâu không tàn phai)
  • Genuine genuine unfading smile
    (nụ cười chân thật không phai)
Noun + unfading
  • Memory unfading memory
    (ký ức không phai)
  • Image unfading image
    (hình ảnh không phai)

Idioms

  • An unfading flame

    Ngọn lửa không bao giờ tắt; tình yêu, đam mê hoặc sự nhiệt huyết không bao giờ lụi tàn.

    "Their love was an unfading flame, burning brightly even after fifty years."

    (Tình yêu của họ là ngọn lửa không bao giờ tắt, cháy sáng rực rỡ ngay cả sau năm mươi năm.)

  • Unfading legacy

    Di sản không phai mờ; ảnh hưởng hoặc đóng góp quan trọng vẫn còn mãi về sau.

    "He left behind an unfading legacy of innovation and leadership."

    (Ông ấy để lại một di sản không phai mờ về sự đổi mới và khả năng lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfading

adjective
Lật mặt

Không phai màu hoặc sự tươi mới; bền lâu; vĩnh viễn.

"The unfading beauty of the sunset took my breath away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfading".

Giá trị của sự trường tồn

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự coi trọng lớn đối với những thứ tồn tại lâu dài, không phai mờ theo thời gian. Điều này có thể là những kỷ niệm, các tác phẩm nghệ thuật, hoặc các mối quan hệ. Quan niệm này thường liên quan đến việc tìm kiếm ý nghĩa và sự vĩnh cửu trong cuộc sống.