(Top Banner Ad)
unfaithfully
C1
Adverb C1 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

unfaithfully

UK: /ʌnˈfeɪθfʊli/ • US: /ʌnˈfeɪθfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không chung thủy thiếu trung thành bội bạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a disloyal or untrustworthy manner; not faithfully.

Vietnamese Meaning

Một cách không chung thủy hoặc không đáng tin cậy; không trung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted unfaithfully towards his wife."

    "Anh ta đã cư xử không chung thủy với vợ mình."

  • "The contract was unfaithfully executed, leading to significant losses."

    "Hợp đồng đã được thực hiện một cách không trung thực, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "She had behaved unfaithfully to her own principles."

    "Cô ấy đã hành xử không trung thành với các nguyên tắc của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, sự trung thành
Adjective faithful trung thành, đáng tin cậy
Adverb faithfully một cách trung thành, đúng mực
Adjective unfaithful không trung thành, bội bạc
Noun unfaithfulness sự không trung thành, sự bội bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides
Old French
feid
Middle English
faith
English (16th C.)
faithful
English (17th C.)
unfaithful
English (17th C.)
unfaithfully

Sự hình thành của 'unfaithfully'

Từ 'faith' (niềm tin, sự trung thành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fides'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ful' (đầy đủ) để tạo thành tính từ 'unfaithful' (không trung thành), rồi thêm '-ly' để biến thành trạng từ 'unfaithfully' (một cách không trung thành). Từ này miêu tả hành động phản bội niềm tin hoặc lời cam kết.

Usage Note

Từ 'unfaithfully' diễn tả hành động hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó một cách thiếu trung thành, thường liên quan đến các mối quan hệ (tình cảm, hôn nhân, bạn bè) hoặc các cam kết, lời hứa. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lòng tin và trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfaithfully
  • act act unfaithfully
    (hành động không trung thành/phản bội)
  • behave behave unfaithfully
    (cư xử không trung thực/không trung thành)
  • treat treat someone unfaithfully
    (đối xử không trung thành/phản bội với ai đó)
  • live live unfaithfully
    (sống không trung thực/không trung thành (với lời hứa, cam kết))
  • portray portray something unfaithfully
    (miêu tả/phản ánh điều gì đó không đúng sự thật/không trung thực)

Idioms

  • act unfaithfully towards someone

    hành động phản bội lòng tin hoặc cam kết với ai đó

    "He acted unfaithfully towards his business partner by secretly diverting funds."

    (Anh ta đã hành động không trung thực với đối tác kinh doanh của mình bằng cách bí mật chuyển hướng quỹ.)

  • behave unfaithfully in a relationship

    cư xử không trung thành/phản bội trong một mối quan hệ (tình yêu, hôn nhân)

    "She was accused of behaving unfaithfully in her marriage."

    (Cô ấy bị buộc tội cư xử không trung thành trong cuộc hôn nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfaithfully

Adverb
Lật mặt

Một cách không chung thủy hoặc không đáng tin cậy; không trung thành.

"He acted unfaithfully towards his wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more attentive, she wouldn't be treating him so unfaithfully now.
Nếu anh ấy đã chu đáo hơn, cô ấy sẽ không đối xử với anh ấy một cách không chung thủy như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't loved him, she wouldn't be hurting him so unfaithfully at this moment.
Nếu cô ấy không yêu anh ấy, cô ấy sẽ không làm anh ấy đau khổ một cách không chung thủy như lúc này.
Nghi vấn
If he had kept his promises, would she be acting so unfaithfully towards him today?
Nếu anh ấy giữ lời hứa, liệu cô ấy có đối xử với anh ấy một cách không chung thủy như vậy ngày hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The promise was unfaithfully broken.
Lời hứa đã bị phá vỡ một cách không chung thủy.
Phủ định
The secret will not be unfaithfully revealed.
Bí mật sẽ không bị tiết lộ một cách không chung thủy.
Nghi vấn
Was the trust unfaithfully betrayed?
Niềm tin đã bị phản bội một cách không chung thủy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfaithfully".

Sự trung thành trong hôn nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thành là nền tảng cơ bản của hôn nhân và các mối quan hệ lãng mạn. Hành động 'unfaithfully' (không chung thủy/phản bội) thường bị coi là sự phản bội nghiêm trọng, có thể dẫn đến ly hôn và mất lòng tin.

Tầm quan trọng của sự thật và lời hứa

Ngoài các mối quan hệ cá nhân, 'unfaithfully' cũng có thể ám chỉ hành vi không trung thực hoặc không đáng tin cậy trong các lĩnh vực khác, như kinh doanh hoặc chính trị, nơi sự giữ lời hứa và tính chính trực được đánh giá cao.