(Top Banner Ad)
unfeasibly
C1
Adverb C1 Tổng quát

unfeasibly

UK: /ʌnˈfiːzəbli/ • US: /ʌnˈfiːzəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất khả thi một cách phi thực tế một cách không thể thực hiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not feasible or practical.

Vietnamese Meaning

Một cách không khả thi hoặc không thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was unfeasibly ambitious given the limited budget."

    "Dự án tham vọng một cách không khả thi khi xét đến ngân sách hạn hẹp."

  • "The plan to colonize Mars by 2030 is unfeasibly optimistic."

    "Kế hoạch thuộc địa hóa Sao Hỏa vào năm 2030 là lạc quan một cách không khả thi."

  • "The proposed tax cuts are unfeasibly large, and would bankrupt the country."

    "Việc cắt giảm thuế được đề xuất là quá lớn một cách không khả thi, và sẽ làm phá sản đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feasible khả thi, có thể thực hiện được
Noun feasibility tính khả thi, khả năng thực hiện
Adjective unfeasible không khả thi, không thể thực hiện được
Noun unfeasibility tính không khả thi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
faisible
English
feasible
English
unfeasible
English
unfeasibly

Hành Trình Từ 'Làm' Đến 'Không Thể Làm'

Từ 'unfeasibly' được hình thành từ gốc Latinh 'facere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'faisible' (có thể làm được), nó trở thành 'feasible' trong tiếng Anh. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' (không) và hậu tố trạng từ '-ly', chúng ta có 'unfeasibly' – diễn tả một điều gì đó 'không thể thực hiện được một cách phi thực tế' hoặc 'vượt quá khả năng thực hiện'.

Usage Note

Từ 'unfeasibly' diễn tả mức độ không khả thi rất cao, vượt quá giới hạn có thể chấp nhận được. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự phi thực tế của một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất. So với 'impractically', 'unfeasibly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự bất khả thi và thường liên quan đến các vấn đề về nguồn lực, thời gian hoặc kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • expensive unfeasibly expensive
    (đắt đỏ một cách phi thực tế/không tưởng)
  • large unfeasibly large
    (lớn một cách không tưởng/phi thực tế)
  • complex unfeasibly complex
    (phức tạp đến mức không thể thực hiện/phi thực tế)
  • difficult unfeasibly difficult
    (khó khăn đến mức bất khả thi/phi thực tế)
  • small unfeasibly small
    (nhỏ một cách phi thực tế/không tưởng)

Idioms

  • unfeasibly high

    cao một cách không tưởng/phi thực tế (về chi phí, tiêu chuẩn)

    "The cost of the project became unfeasibly high, forcing them to reconsider."

    (Chi phí của dự án trở nên cao một cách phi thực tế, buộc họ phải xem xét lại.)

  • unfeasibly long

    dài một cách không tưởng/phi thực tế (về thời gian, khoảng cách, hàng đợi)

    "The queue for the concert was unfeasibly long, even for a popular band."

    (Hàng đợi vào buổi hòa nhạc dài một cách không tưởng, ngay cả đối với một ban nhạc nổi tiếng.)

  • unfeasibly complicated

    phức tạp một cách phi thực tế/không cần thiết

    "The instructions for assembling the toy were unfeasibly complicated."

    (Các hướng dẫn lắp ráp món đồ chơi quá phức tạp một cách phi thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfeasibly

Adverb
Lật mặt

Một cách không khả thi hoặc không thực tế.

"The project was unfeasibly ambitious given the limited budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfeasibly".

Ước Mơ Lớn và Hiện Thực Khắc Nghiệt

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unfeasibly' thường xuất hiện khi người ta bàn về các dự án hoặc ý tưởng có vẻ hấp dẫn trên lý thuyết nhưng lại không thể thực hiện được trong thực tế do quy mô, chi phí, hoặc độ phức tạp vượt quá giới hạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá tính khả thi (feasibility study) trước khi bắt tay vào thực hiện, tránh những tham vọng viển vông.

Giới Hạn của Công Nghệ và Tài Nguyên

Thuật ngữ này cũng thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và kinh doanh để chỉ những giải pháp hoặc mục tiêu đòi hỏi công nghệ chưa tồn tại, tài nguyên không có sẵn, hoặc nguồn lực tài chính vượt quá khả năng. Nó nhắc nhở chúng ta về những rào cản vật lý và kinh tế mà ngay cả những ý tưởng sáng tạo nhất cũng phải đối mặt.