(Top Banner Ad)
workably
C1
Adverb C1 Chung

workably

UK: /ˈwɜːkəbli/ • US: /ˈwɜːrkəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khả thi một cách có thể thực hiện được một cách thiết thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is capable of being put into practice or of functioning successfully.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể được đưa vào thực tế hoặc có thể hoạt động thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new system needs to be designed workably so that employees can easily adapt."

    "Hệ thống mới cần được thiết kế một cách khả thi để nhân viên có thể dễ dàng thích nghi."

  • "The solution must be implemented workably to minimize disruption."

    "Giải pháp phải được triển khai một cách khả thi để giảm thiểu sự gián đoạn."

  • "The policy needs to be revised to make it workably acceptable to all parties."

    "Chính sách cần được sửa đổi để làm cho nó có thể chấp nhận được một cách khả thi đối với tất cả các bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun workability tính khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
-able
English
-ly
English
workably

Nguồn gốc của 'workably'

Từ 'workably' được hình thành từ 'work' (làm việc) + '-able' (có khả năng) + '-ly' (một cách). Nó miêu tả một điều gì đó có thể được thực hiện hoặc sử dụng một cách hiệu quả. Ví dụ, một kế hoạch 'workably' là một kế hoạch có thể thực hiện được trong thực tế.

Usage Note

Từ 'workably' nhấn mạnh khả năng một kế hoạch, hệ thống, hoặc phương pháp có thể được thực hiện hoặc vận hành một cách hiệu quả và thực tế. Nó thường được sử dụng để mô tả tính khả thi và tính hiệu quả trong ứng dụng thực tế. Khác với 'effectively' (hiệu quả), 'workably' tập trung hơn vào tính thực tiễn và khả năng hoạt động trơn tru trong môi trường thực tế, thay vì chỉ đơn thuần là đạt được kết quả mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workably
  • perfectly perfectly workably
    (hoàn toàn khả thi)
  • quite quite workably
    (tương đối khả thi)
Verb + workably
  • function function workably
    (hoạt động một cách hiệu quả)
  • operate operate workably
    (vận hành một cách hiệu quả)

Idioms

  • That should workably solve it

    Điều đó sẽ giải quyết nó một cách hiệu quả.

    "Adding more staff should workably solve the problem of long waiting times."

    (Thêm nhân viên có thể giải quyết hiệu quả vấn đề thời gian chờ đợi lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workably

Adverb
Lật mặt

Một cách có thể được đưa vào thực tế hoặc có thể hoạt động thành công.

"The new system needs to be designed workably so that employees can easily adapt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workably".

Hiệu quả và Tính khả thi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, tính hiệu quả và tính khả thi là những yếu tố quan trọng. Mọi kế hoạch hoặc ý tưởng đều cần phải 'workably' để có thể thành công. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng và thực tế.