(Top Banner Ad)
unfettered access
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát (thường dùng trong chính trị, công nghệ, kinh doanh)

unfettered access

UK: /ˌʌnˈfetəd ˈækses/ • US: /ˌʌnˈfetərd ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập không hạn chế tiếp cận không giới hạn quyền tự do tiếp cận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unfettered" means not restrained or controlled. "Unfettered access" means the ability to reach or use something without any restrictions or limitations.

Vietnamese Meaning

"Unfettered" có nghĩa là không bị kiềm chế hoặc kiểm soát. "Unfettered access" có nghĩa là khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một cái gì đó mà không có bất kỳ hạn chế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides unfettered access to its database for all employees."

    "Công ty cung cấp quyền truy cập không hạn chế vào cơ sở dữ liệu của mình cho tất cả nhân viên."

  • "The new law guarantees unfettered access to public information."

    "Luật mới đảm bảo quyền truy cập không hạn chế vào thông tin công cộng."

  • "Scientists need unfettered access to research data to advance knowledge."

    "Các nhà khoa học cần quyền truy cập không hạn chế vào dữ liệu nghiên cứu để nâng cao kiến thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetter cái cùm, sự ràng buộc
Verb fetter cùm, trói buộc
Verb unfetter giải phóng, cởi trói (khỏi ràng buộc)
Adjective fettered bị cùm, bị trói buộc
Adjective unfettered không bị ràng buộc, tự do
Noun access sự tiếp cận, lối vào, quyền truy cập
Verb access tiếp cận, truy cập
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Noun accessibility khả năng tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong chính trị, công nghệ, kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fetrō
Old English
feter
Latin
accessus
Old English
un-
English
unfettered access

Từ xiềng xích đến tự do

Từ 'fetter' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'xiềng xích' dùng để trói chân, khiến một người không thể di chuyển tự do. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ed', 'unfettered' mang ý nghĩa được giải phóng hoàn toàn khỏi mọi ràng buộc. Kết hợp với 'access' (sự tiếp cận), cụm từ này gợi lên hình ảnh không có bất kỳ rào cản hay giới hạn nào ngăn cản việc tiếp cận điều gì đó.

Lối vào không bị cản trở

Từ 'access' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'lối vào'. Khi ghép với 'unfettered', nó nhấn mạnh một quyền hoặc khả năng tiếp cận hoàn toàn tự do, không bị kiểm soát hay hạn chế bởi bất kỳ yếu tố nào, mở ra mọi cánh cửa và cho phép sự tự do tối đa.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tự do và không bị cản trở. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự tự do tiếp cận là quan trọng, chẳng hạn như tiếp cận thông tin, nguồn lực hoặc cơ hội. Phân biệt với "restricted access" (truy cập hạn chế) hoặc "limited access" (truy cập có giới hạn).

Prepositions

to without

"Unfettered access to something" (truy cập không hạn chế vào cái gì đó). "Unfettered access without something" (truy cập không hạn chế mà không cần cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfettered access
  • full full unfettered access
    (quyền truy cập hoàn toàn tự do)
  • complete complete unfettered access
    (quyền truy cập đầy đủ không giới hạn)
Verb + unfettered access
  • grant grant unfettered access
    (cấp quyền truy cập không bị ràng buộc)
  • allow allow unfettered access
    (cho phép tiếp cận tự do)
  • enjoy enjoy unfettered access
    (tận hưởng quyền truy cập không giới hạn)
  • demand demand unfettered access
    (yêu cầu quyền truy cập tự do)
Unfettered access + Prepositional Phrase
  • to information unfettered access to information
    (quyền truy cập thông tin không giới hạn)
  • to markets unfettered access to markets
    (quyền tiếp cận thị trường tự do)
  • to data unfettered access to data
    (quyền truy cập dữ liệu không bị kiểm soát)

Idioms

  • grant unfettered access to

    cấp quyền truy cập/tiếp cận tự do/không giới hạn tới

    "The government agreed to grant unfettered access to humanitarian aid workers in the conflict zone."

    (Chính phủ đã đồng ý cấp quyền tiếp cận tự do cho các nhân viên viện trợ nhân đạo tại vùng chiến sự.)

  • enjoy unfettered access to

    tận hưởng quyền truy cập/tiếp cận không bị ràng buộc tới

    "Researchers enjoy unfettered access to the university's vast digital archives."

    (Các nhà nghiên cứu tận hưởng quyền truy cập không bị ràng buộc vào kho lưu trữ kỹ thuật số khổng lồ của trường đại học.)

  • ensure unfettered access for

    đảm bảo quyền tiếp cận tự do/không giới hạn cho

    "The goal is to ensure unfettered access for all citizens to essential public services."

    (Mục tiêu là đảm bảo quyền tiếp cận tự do cho mọi công dân đối với các dịch vụ công thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfettered access

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Unfettered" có nghĩa là không bị kiềm chế hoặc kiểm soát. "Unfettered access" có nghĩa là khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một cái gì đó mà không có bất kỳ hạn chế nào.

"The company provides unfettered access to its database for all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public should have unfettered access to government documents to ensure transparency.
Công chúng nên có quyền truy cập không hạn chế vào các tài liệu của chính phủ để đảm bảo tính minh bạch.
Phủ định
The company must not allow unfettered access to sensitive data to prevent security breaches.
Công ty không được cho phép truy cập không hạn chế vào dữ liệu nhạy cảm để ngăn chặn các vi phạm bảo mật.
Nghi vấn
Could we have unfettered access to the research findings to verify the results?
Chúng ta có thể có quyền truy cập không hạn chế vào các kết quả nghiên cứu để xác minh kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfettered access".

Tự do Thông tin và Minh bạch

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'unfettered access' gắn liền với quyền công dân được tự do tiếp cận thông tin và hoạt động của chính phủ. Điều này thể hiện qua các đạo luật về Tự do Thông tin (Freedom of Information Act), nhằm đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính quyền, là một trụ cột của nền dân chủ hiện đại.

Thị trường Tự do và Cạnh tranh

Trong kinh tế học, 'unfettered access to markets' (quyền tiếp cận thị trường tự do) là một nguyên tắc cốt lõi của thị trường tự do. Nó ngụ ý rằng các doanh nghiệp và cá nhân có thể tham gia và cạnh tranh mà không gặp phải những rào cản, thuế quan hoặc quy định quá mức từ chính phủ, thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.