(Top Banner Ad)
unfounded accusation
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

unfounded accusation

UK: /ˌʌnfaʊn.dɪd ˌæk.jəˈzeɪ.ʃən/ • US: /ˌʌnfaʊn.dɪd ˌæk.jəˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời buộc tội vô căn cứ cáo buộc không có cơ sở tố cáo vô bằng chứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A claim or assertion of wrongdoing that lacks evidence or a reasonable basis.

Vietnamese Meaning

Một lời buộc tội hoặc khẳng định về hành vi sai trái mà không có bằng chứng hoặc cơ sở hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper retracted the unfounded accusation of corruption against the politician."

    "Tờ báo đã rút lại lời buộc tội tham nhũng vô căn cứ đối với chính trị gia đó."

  • "The investigation revealed that the accusation was completely unfounded."

    "Cuộc điều tra cho thấy lời buộc tội hoàn toàn vô căn cứ."

  • "She dismissed the accusations as unfounded and politically motivated."

    "Cô ấy bác bỏ những lời buộc tội là vô căn cứ và có động cơ chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfounded vô căn cứ, không có cơ sở
Verb accuse buộc tội, tố cáo
Noun accuser người buộc tội, người tố cáo

Synonyms

Antonyms

well-founded accusation (lời buộc tội có cơ sở)substantiated claim (tuyên bố có bằng chứng)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfounded
English
accusation

Nguồn gốc của 'unfounded'

Từ 'unfounded' xuất phát từ việc không có nền tảng hoặc căn cứ. Nó ám chỉ một điều gì đó không có sự thật hoặc bằng chứng hỗ trợ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'vô căn cứ' hoặc 'không có cơ sở'.

Nguồn gốc của 'accusation'

Từ 'accusation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'accusare', có nghĩa là 'buộc tội'. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'sự tố cáo'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lời buộc tội không có căn cứ, xuất phát từ tin đồn, ác ý hoặc sự hiểu lầm. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về bằng chứng và tính xác thực của lời buộc tội. Cần phân biệt với 'false accusation' (buộc tội sai sự thật), có thể bao hàm hành động cố ý đưa ra thông tin sai lệch.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của lời buộc tội. Ví dụ: 'an unfounded accusation of theft' (một lời buộc tội vô căn cứ về hành vi trộm cắp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfounded accusation
  • serious serious unfounded accusation
    (lời buộc tội vô căn cứ nghiêm trọng)
  • false false unfounded accusation
    (lời buộc tội vô căn cứ sai sự thật)
Verb + unfounded accusation
  • make make an unfounded accusation
    (đưa ra một lời buộc tội vô căn cứ)
  • level level an unfounded accusation
    (đưa ra một lời buộc tội vô căn cứ)
  • retract retract an unfounded accusation
    (rút lại một lời buộc tội vô căn cứ)

Idioms

  • throw mud at someone

    tung tin đồn nhảm, bôi nhọ ai đó (thường là những lời buộc tội vô căn cứ)

    "His political opponents tried to throw mud at him with unfounded accusations of corruption."

    (Các đối thủ chính trị của anh ta đã cố gắng bôi nhọ anh ta bằng những lời buộc tội tham nhũng vô căn cứ.)

  • air dirty laundry

    vạch áo cho người xem, phơi bày những chuyện xấu xa (có thể liên quan đến những cáo buộc sai trái)

    "The couple aired their dirty laundry in public, making unfounded accusations against each other."

    (Cặp đôi đã vạch áo cho người xem, đưa ra những lời buộc tội vô căn cứ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfounded accusation

Noun Phrase
Lật mặt

Một lời buộc tội hoặc khẳng định về hành vi sai trái mà không có bằng chứng hoặc cơ sở hợp lý.

"The newspaper retracted the unfounded accusation of corruption against the politician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He makes an unfounded accusation against his colleague every week.
Anh ta đưa ra một lời buộc tội vô căn cứ chống lại đồng nghiệp của mình mỗi tuần.
Phủ định
She does not believe his unfounded accusation.
Cô ấy không tin vào lời buộc tội vô căn cứ của anh ta.
Nghi vấn
Does he often make unfounded accusations?
Anh ta có thường xuyên đưa ra những lời buộc tội vô căn cứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfounded accusation".

Due Process

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'due process' (quy trình tố tụng hợp pháp) nhấn mạnh rằng mọi người đều có quyền được xét xử công bằng và không bị buộc tội một cách vô căn cứ. Điều này có nghĩa là người bị cáo buộc có quyền được bào chữa, được trình bày bằng chứng và được xét xử bởi một tòa án công bằng. Trong văn hóa Việt Nam, mặc dù quy trình pháp lý có thể khác biệt, nguyên tắc công bằng và tránh buộc tội vô căn cứ cũng được coi trọng.

Presumption of Innocence

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một nguyên tắc quan trọng là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh ngược lại. Việc đưa ra những lời buộc tội vô căn cứ có thể vi phạm nguyên tắc này và gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho người bị buộc tội. Văn hóa Việt Nam cũng đề cao sự công bằng và thận trọng trong việc đưa ra các cáo buộc.